Bảng định mức AL.911 — Phòng chống mối cho các mạch ngừng bê tông
Bảng AL.911 gồm 2 mã hiệu ứng với 2 bộ thông số kỹ thuật khác nhau của cùng một công tác , lập cho 1m2. Chọn mã hiệu để xem chi tiết và tính hao phí theo khối lượng.
Bảng định mức AL.911
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Mã hiệu | |
|---|---|---|---|
| AL.91111Số lượng | AL.91121Số lượng | ||
| Vật liệu | |||
| Lưới thép không gỉ | m2 | 1,10 | 1,10 |
| Keo chống mối | kg | 4,72 | 8,50 |
| Vật liệu khác | % | 2 | 2 |
| Nhân công | |||
| Nhân công nhóm 2 | công | 1,22 | 2,00 |
| Máy thi công | |||
| Máy mài 1,7 kW | ca | 0,10 | 0,10 |
| Máy khác | % | 2 | 2 |
Dấu — nghĩa là mã hiệu đó không dùng thành phần hao phí này. Dòng ghi bằng % là hao phí phụ tính theo tỷ lệ của chính nhóm đó.
Các mã hiệu trong bảng AL.911
Thành phần công việc
Thành phần công việc:
Chuẩn bị, vệ sinh bề mặt cần phòng chống mối, đánh dấu, lắp đặt lưới thép, trộn, quét đều keo chống mối lên bề mặt lưới thép đảm bảo yêu cầu kỹ thuật. Vận chuyển vật liệu trong phạm vi 30m.
Cơ sở pháp lý
- Bảng AL.911 thuộc Phụ lục II — Định Mức Dự Toán Xây Dựng Công Trình.
- Ban hành kèm Thông tư 38/2026/TT-BXD của Bộ Xây dựng, ngày 26/06/2026.
- Vị trí trong phụ lục: Các công tác khác.
