Định mức AL.61110 quy định hao phí cho 100m2 lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo ngoài (Chiều cao (m) ≤ 16): 0,035 m3 gỗ ván, 9,5 kg giáo thép, 1,5 kg thép tròn φ≤18.
Thi công khối lượng gấp 100 lần 100m2 theo mã AL.61110 cần: 3,5 m3 gỗ ván; 950 kg giáo thép; 150 kg thép tròn φ≤18; 300 kg thép hình.
Thuộc nhóm công tác AL.61100 — Lắp Dựng, Tháo Dỡ Dàn Giáo Ngoài.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức /100m2 |
|---|---|---|
| Vật liệu | ||
| Gỗ ván | m3 | 0,035 |
| Giáo thép | kg | 9,50 |
| Thép tròn Φ≤18 | kg | 1,50 |
| Thép hình | kg | 3,0 |
| Vật liệu khác | % | 10 |
| Nhân công | ||
| Nhân công nhóm 2 | công | 5,5 |
| Máy thi công | ||
| Cần trục tháp 25 t | ca | 0,015 |
| Máy khác | % | 5,0 |
Dòng ghi bằng % là hao phí phụ tính theo tỷ lệ phần trăm của chính nhóm đó, không phải trị số tuyệt đối.
Nhập khối lượng công tác để ra tổng hao phí. Nhập thêm đơn giá vật liệu, nhân công, ca máy để ra chi phí trực tiếp — đơn giá được lưu lại trên máy bạn cho những lần tra sau.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức | Tổng hao phí | Đơn giá (đ) | Thành tiền (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| CHI PHÍ TRỰC TIẾP | 0 | ||||
Chênh lệch tính trên tổng hao phí nhân công và ca máy, lấy mã AL.61110 làm mốc.