Định mức AF.14210 quy định hao phí cho 1m3 bê tông mũ mố, mũ trụ cầu (Móng, mố, trụ Trên cạn): 0,095 ca máy trộn 250l, 0,089 ca máy đầm dùi 1,5 kw, 0,045 ca cần cẩu 16 t.
Thi công khối lượng gấp 100 lần 1m3 theo mã AF.14210 cần: 9,5 ca máy trộn 250l; 8,9 ca máy đầm dùi 1,5 kw; 4,5 ca cần cẩu 16 t.
Thuộc nhóm công tác AF.14200 — Bê Tông Mũ Mố, Mũ Trụ Cầu.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức /1m3 |
|---|---|---|
| Máy thi công | ||
| Máy trộn 250l | ca | 0,095 |
| Máy đầm dùi 1,5 kW | ca | 0,089 |
| Cần cẩu 16 t | ca | 0,045 |
| Máy khác | % | 1 |
Dòng ghi bằng % là hao phí phụ tính theo tỷ lệ phần trăm của chính nhóm đó, không phải trị số tuyệt đối.
Nhập khối lượng công tác để ra tổng hao phí. Nhập thêm đơn giá vật liệu, nhân công, ca máy để ra chi phí trực tiếp — đơn giá được lưu lại trên máy bạn cho những lần tra sau.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức | Tổng hao phí | Đơn giá (đ) | Thành tiền (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| CHI PHÍ TRỰC TIẾP | 0 | ||||
Chênh lệch tính trên tổng hao phí nhân công và ca máy, lấy mã AF.14210 làm mốc.