Định mức AL.52220 quy định hao phí cho 1 tấn gia công, lắp đặt thép néo anke nền đá và bơm vữa (Mái đá): 1.050 kg thép tròn φ > 18, 0,396 m3 vữa xi măng, 2,25 chai ôxy.
Thi công khối lượng gấp 100 lần 1 tấn theo mã AL.52220 cần: 105.000 kg thép tròn φ > 18; 39,6 m3 vữa xi măng; 225 chai ôxy; 450 kg khí gas.
Thuộc nhóm công tác AL.52200 — Gia Công, Lắp Đặt Thép Néo Anke Nền Đá, Mái Đá Và Bơm Vữa.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức /1 tấn |
|---|---|---|
| Vật liệu | ||
| Thép tròn Φ > 18 | kg | 1050 |
| Vữa xi măng | m3 | 0,396 |
| Ôxy | chai | 2,25 |
| Khí gas | kg | 4,500 |
| Nhân công | ||
| Nhân công nhóm 2 | công | 35,21 |
| Máy thi công | ||
| Máy nén khí 600m3/h | ca | 1,313 |
| Máy nâng thuỷ lực 135 cv | ca | 1,793 |
Dòng ghi bằng % là hao phí phụ tính theo tỷ lệ phần trăm của chính nhóm đó, không phải trị số tuyệt đối.
Nhập khối lượng công tác để ra tổng hao phí. Nhập thêm đơn giá vật liệu, nhân công, ca máy để ra chi phí trực tiếp — đơn giá được lưu lại trên máy bạn cho những lần tra sau.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức | Tổng hao phí | Đơn giá (đ) | Thành tiền (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| CHI PHÍ TRỰC TIẾP | 0 | ||||
Chênh lệch tính trên tổng hao phí nhân công và ca máy, lấy mã AL.52220 làm mốc.
| Mã hiệu | Thông số | Chênh lệch |
|---|---|---|
| AL.52220 | Mái đá | mã đang xem |
| AL.52210 | Nền đá | -12,7% |
Thành phần công việc:
Gia công, lắp đặt thép néo anke, bơm vữa chèn anke. Hoàn thiện theo đúng yêu cầu kỹ thuật.