Định mức AF.89811 quy định hao phí cho 100m2 ván khuôn sàn mái (Chiều cao (m) ≤ 28): 3,5 m2 ván khuôn nhựa, 0,673 m thép hộp 60x120x3mm, 1,733 m thép hộp 50x50x3mm.
Thi công khối lượng gấp 100 lần 100m2 theo mã AF.89811 cần: 350 m2 ván khuôn nhựa; 67,3 m thép hộp 60x120x3mm; 173,3 m thép hộp 50x50x3mm; 34 bộ giáo công cụ.
Thuộc nhóm công tác AF.89810 — Ván Khuôn Sàn Mái.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức /100m2 |
|---|---|---|
| Vật liệu | ||
| Ván khuôn nhựa | m2 | 3,500 |
| Thép hộp 60x120x3mm | m | 0,673 |
| Thép hộp 50x50x3mm | m | 1,733 |
| Giáo công cụ | bộ | 0,340 |
| Vật liệu khác | % | 5 |
| Nhân công | ||
| Nhân công nhóm 2 | công | 34,50 |
| Máy thi công | ||
| Vận thăng lồng 3 t | ca | 0,120 |
| Cần trục tháp 25 t | ca | 0,120 |
| Máy khác | % | 2 |
Dòng ghi bằng % là hao phí phụ tính theo tỷ lệ phần trăm của chính nhóm đó, không phải trị số tuyệt đối.
Nhập khối lượng công tác để ra tổng hao phí. Nhập thêm đơn giá vật liệu, nhân công, ca máy để ra chi phí trực tiếp — đơn giá được lưu lại trên máy bạn cho những lần tra sau.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức | Tổng hao phí | Đơn giá (đ) | Thành tiền (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| CHI PHÍ TRỰC TIẾP | 0 | ||||
Chênh lệch tính trên tổng hao phí nhân công và ca máy, lấy mã AF.89811 làm mốc.