Định mức AF.89533 quy định hao phí cho 100m2 ván khuôn xà dầm, giằng (Chiều cao (m) ≤ 200): 3,5 m2 ván khuôn nhựa, 15,05 kg khung xương (nhôm), 39,61 kg cột chống thép ống.
Thi công khối lượng gấp 100 lần 100m2 theo mã AF.89533 cần: 350 m2 ván khuôn nhựa; 1.505 kg khung xương (nhôm); 3.961 kg cột chống thép ống; 2.600 công nhân công nhóm 2.
Thuộc nhóm công tác AF.89530 — Ván Khuôn Xà Dầm, Giằng.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức /100m2 |
|---|---|---|
| Vật liệu | ||
| Ván khuôn nhựa | m2 | 3,500 |
| Khung xương (nhôm) | kg | 15,05 |
| Cột chống thép ống | kg | 39,61 |
| Vật liệu khác | % | 5 |
| Nhân công | ||
| Nhân công nhóm 2 | công | 26,00 |
| Máy thi công | ||
| Vận thăng lồng 3 t | ca | 0,310 |
| Cần trục tháp 40 t | ca | 0,310 |
| Máy khác | % | 2 |
Dòng ghi bằng % là hao phí phụ tính theo tỷ lệ phần trăm của chính nhóm đó, không phải trị số tuyệt đối.
Nhập khối lượng công tác để ra tổng hao phí. Nhập thêm đơn giá vật liệu, nhân công, ca máy để ra chi phí trực tiếp — đơn giá được lưu lại trên máy bạn cho những lần tra sau.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức | Tổng hao phí | Đơn giá (đ) | Thành tiền (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| CHI PHÍ TRỰC TIẾP | 0 | ||||
Chênh lệch tính trên tổng hao phí nhân công và ca máy, lấy mã AF.89533 làm mốc.