2416 | KBNN Đình Lập - Lạng Sơn | — | Không thời hạn | 2410 | 189HH |
2417 | KBNN Bắc Sơn - Lạng Sơn | — | Không thời hạn | 2410 | 185HH |
2418 | KBNN Tràng Định - Lạng Sơn | — | Không thời hạn | 2410 | 180HH |
2419 | KBNN Chi Lăng - Lạng Sơn | — | Không thời hạn | 2410 | 187HH |
2420 | Phòng Giao dịch số 8 - Kho bạc Nhà nước Khu vực VI | — | Không thời hạn | 2410 | 188HH |
2421 | KBNN Cao Lộc - Lạng Sơn | — | Không thời hạn | 2410 | 183HH |
2422 | Phòng Giao dịch - KBNN Lạng Sơn | — | 30/05/2018 | 2410 | 178HH |
2423 | Phòng Giao dịch số 16 - Kho bạc Nhà nước Khu vực VI | 14/03/2025 | Không thời hạn | 2410 | |
2460 | Mã tổng hợp báo cáo Kho bạc Nhà nước Khu vực VIII - Tuyên Quang | — | Không thời hạn | 0001 | |
2461 | Kho bạc Nhà nước Khu vực VIII - Phòng Nghiệp vụ 2 | — | Không thời hạn | 2460 | |
2462 | Phòng Giao dịch số 19 - Kho bạc Nhà nước Khu vực VIII | — | Không thời hạn | 2460 | 073HH |
2463 | KBNN Hàm Yên - Tuyên Quang | — | Không thời hạn | 2460 | 074HH |
2464 | KBNN Na Hang - Tuyên Quang | — | Không thời hạn | 2460 | 072HH |
2465 | Phòng Giao dịch số 17 - Kho bạc Nhà nước Khu vực VIII | — | Không thời hạn | 2460 | 076HH |
2466 | Phòng Giao dịch số 18 - Kho bạc Nhà nước Khu vực VIII | — | Không thời hạn | 2460 | 075HH |
2467 | Phòng Giao dịch - KBNN Tuyên Quang | — | 30/05/2018 | 2460 | 070HH |
2468 | KBNN Lâm Bình - Tuyên Quang | — | Không thời hạn | 2460 | 071HH |
2469 | Phòng Giao dịch số 4 - Kho bạc Nhà nước Khu vực VII | 14/03/2025 | Không thời hạn | 2460 | |
2470 | Phòng Giao dịch số 20 - Kho bạc Nhà nước Khu vực VIII | 30/06/2025 | Không thời hạn | 2460 | |
2471 | Phòng Giao dịch số 21 - Kho bạc Nhà nước Khu vực VIII | 30/06/2025 | Không thời hạn | 2460 | |
2472 | Phòng Giao dịch số 22 - Kho bạc Nhà nước Khu vực VIII | 30/06/2025 | Không thời hạn | 2460 | |
2473 | Phòng Giao dịch số 23 - Kho bạc Nhà nước Khu vực VIII | 30/06/2025 | Không thời hạn | 2460 | |
2474 | Phòng Giao dịch số 24 - Kho bạc Nhà nước Khu vực VIII | 30/06/2025 | Không thời hạn | 2460 | |
2475 | Phòng Giao dịch số 25 - Kho bạc Nhà nước Khu vực VIII | 30/06/2025 | Không thời hạn | 2460 | |
2476 | Phòng Giao dịch số 26 - Kho bạc Nhà nước Khu vực VIII | 30/06/2025 | Không thời hạn | 2460 | |
2477 | Phòng Giao dịch số 27 - Kho bạc Nhà nước Khu vực VIII | 30/06/2025 | Không thời hạn | 2460 | |
2510 | Mã tổng hợp báo cáo Kho bạc Nhà nước Khu vực VII - Hà Giang | — | Không thời hạn | 0001 | |
2511 | Kho bạc Nhà nước Khu vực VII - Hà Giang | — | Không thời hạn | 2510 | |
2512 | Phòng Giao dịch số 15 - Kho bạc Nhà nước Khu vực VII | — | Không thời hạn | 2510 | 031HH |
2513 | Phòng Giao dịch số 9 - Kho bạc Nhà nước Khu vực VII | — | Không thời hạn | 2510 | 034HH |