1108 là mã của Tinh bột; inulin. trong danh mục hàng hóa xuất - nhập khẩu , thuộc nhánh Chương 11: Các sản phẩm xay xát; malt; tinh bột; inulin; gluten lúa mì . Mã này được chia tiếp thành 6 mã cấp dưới liệt kê bên dưới .
Tinh bột; inulin. tên tiếng Anh là “Starches; inulin.”, ban hành theo TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017.
| Trường | Giá trị |
|---|---|
| Tên tiếng Anh | Starches; inulin. |
| Văn bản ban hành | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 |
| Ngày hiệu lực | 31/12/2017 |
| Ngày kết thúc | 28/12/2022 |
| Năm áp dụng | 2018 |
| Ngày văn bản | 26/06/2017 |
| Mã | Tên | Mã con |
|---|---|---|
11081100 | - - Tinh bột mì | — |
11081200 | - - Tinh bột ngô | — |
11081300 | - - Tinh bột khoai tây | — |
11081400 | - - Tinh bột sắn | — |
110819 | - - Tinh bột khác: | 2 |
11082000 | - Inulin | — |