4076 | Chương trình mục tiêu phát triển hệ thống trợ giúp xã hội | | — | Không thời hạn | 0000 |
40760 | Chương trình mục tiêu hỗ trợ vốn đối ứng ODA cho các nguồn vốn ngân sách cấp xã | 84/2024/TT-BTC | 31/12/2024 | Không thời hạn | 0760 |
40769 | Dự án, mục tiêu khác nguồn NS xã | 130/2025/TT-BTC | 31/12/2024 | Không thời hạn | 0760 |
4077 | Chương trình mục tiêu phát triển văn hóa | | — | Không thời hạn | 0000 |
40770 | Chương trình mục tiêu cấp điện nông thôn, miền núi và hải đảo nguồn vốn ngân sách cấp xã | 84/2024/TT-BTC | 31/12/2024 | Không thời hạn | 0770 |
40779 | Dự án, mục tiêu khác nguồn NS xã | 130/2025/TT-BTC | 31/12/2024 | Không thời hạn | 0770 |
4078 | Chương trình vượt thu thuế xuất nhập khẩu | | — | Không thời hạn | 0000 |
40780 | Chương trình mục tiêu đầu tư hạ tầng khu kinh tế ven biển, khu kinh tế cửa khẩu, khu công nghiệp, cụm công nghiệp, khu công nghệ cao, khu nông nghiệp ứng dụng công nghệ cao nguồn vốn ngân sách cấp xã | 84/2024/TT-BTC | 31/12/2024 | Không thời hạn | 0780 |
40789 | Dự án, mục tiêu khác nguồn NS xã | 130/2025/TT-BTC | 31/12/2024 | Không thời hạn | 0780 |
4079 | Khắc phục và cải thiện ô nhiễm môi trường | | — | Không thời hạn | 0000 |
40790 | Chương trình mục tiêu phát triển hạ tầng du lịch nguồn vốn ngân sách cấp xã | 84/2024/TT-BTC | 31/12/2024 | Không thời hạn | 0790 |
40799 | Dự án, mục tiêu khác nguồn NS xã | 130/2025/TT-BTC | 31/12/2024 | Không thời hạn | 0790 |
4080 | Chương trình mục tiêu phát triển hệ thống y tế địa phương(trung ương bổ sung có mục tiêu cho địa phương) | | — | Không thời hạn | 0000 |
40800 | Chương trình mục tiêu công nghệ thông tin nguồn vốn ngân sách cấp xã | 84/2024/TT-BTC | 31/12/2024 | Không thời hạn | 0800 |
40809 | Dự án, mục tiêu khác nguồn NS xã | 130/2025/TT-BTC | 31/12/2024 | Không thời hạn | 0800 |
4081 | Chương trình hỗ trợ các dự án cấp bách chống hạn, xâm nhập mặn | | — | Không thời hạn | 0000 |
40810 | Chương trình mục tiêu Biển đông - Hải đảo đảm bảo cho lĩnh vực quốc phòng, an ninh trên biển và hải đảo giai đoạn 2016 - 2020 nguồn vốn ngân sách cấp xã | 84/2024/TT-BTC | 31/12/2024 | Không thời hạn | 0810 |
40819 | Dự án, mục tiêu khác nguồn NS xã | 130/2025/TT-BTC | 31/12/2024 | Không thời hạn | 0810 |
4082 | Hỗ trợ nhà ở cho người có công với cách mạng theo QĐ 22/2012/QĐ-TTg | | — | Không thời hạn | 0000 |
40910 | Xử lý chất độc da cam Dioxin nguồn vốn NS xã | 130/2026/TT-BTC | 31/12/2025 | Không thời hạn | 0910 |
40911 | Xử lý chất độc da cam Dioxin nguồn NS xã | 130/2025/TT-BTC | 31/12/2024 | Không thời hạn | 0910 |
40920 | Hoạt động bình đẳng giới và sự tiến bộ phụ nữ nguồn vốn NS xã | 130/2026/TT-BTC | 31/12/2025 | Không thời hạn | 0920 |
40921 | Hoạt động bình đẳng giới và sự tiến bộ phụ nữ nguồn NS xã | 130/2025/TT-BTC | 31/12/2024 | Không thời hạn | 0920 |
40950 | Các chương trình, mục tiêu, dự án khác nguồn vốn NS cấp xã | | 31/12/2024 | Không thời hạn | 0950 |
40951 | Các chương trình, mục tiêu, dự án khác nguồn vốn NS xã | 84/2024/TT-BTC | 31/12/2023 | 30/12/2024 | 0950 |
40952 | Chương trình công nghệ sinh học nguồn NS xã | 130/2025/TT-BTC | 31/12/2024 | Không thời hạn | 0950 |
40953 | Chương trình công nghệ vật liệu nguồn NS xã | 130/2025/TT-BTC | 31/12/2024 | Không thời hạn | 0950 |
40954 | Chương trình công nghệ tự động hoá nguồn vốn ngân sách cấp xã | 84/2024/TT-BTC | 31/12/2024 | 31/12/2024 | 0950 |
40955 | Chương trình nghiên cứu và bảo vệ môi trường nguồn vốn ngân sách cấp xã | 84/2024/TT-BTC | 31/12/2024 | 31/12/2024 | 0950 |
40956 | Chương trình biển Đông hải đảo nguồn vốn ngân sách cấp xã | 84/2024/TT-BTC | 31/12/2024 | 31/12/2024 | 0950 |