10825 | CC | Hội NN, cá thể Quận Bình Thuỷ |
10826 | CD | Hội NN, cá thể Quận Cái Răng |
10827 | CE | Hội NN, cá thể Quận Thốt Nốt |
10828 | CF | Hội NN, cá thể Huyện Vĩnh Thạnh |
10829 | CG | Hội NN, cá thể Huyện Cờ Đỏ |
10830 | CH | Hội NN, cá thể Huyện Phong Điền |
10831 | SI | Nghiên cứu sinh Huyện Thới Lai |
10832 | SA | Nghiên cứu sinh Quận Ninh Kiều |
10833 | SB | Nghiên cứu sinh Quận Ô Môn |
10834 | SC | Nghiên cứu sinh Quận Bình Thuỷ |
10835 | SD | Nghiên cứu sinh Quận Cái Răng |
10836 | SE | Nghiên cứu sinh Quận Thốt Nốt |
10837 | SF | Nghiên cứu sinh Huyện Vĩnh Thạnh |
10838 | SG | Nghiên cứu sinh Huyện Cờ Đỏ |
10839 | SH | Nghiên cứu sinh Huyện Phong Điền |
10840 | XI | Đơn vị xuất khẩu lao động Huyện Thới Lai |
10841 | XA | Đơn vị xuất khẩu lao động Quận Ninh Kiều |
10842 | XB | Đơn vị xuất khẩu lao động Quận Ô Môn |
10843 | XC | Đơn vị xuất khẩu lao động Quận Bình Thuỷ |
10844 | XD | Đơn vị xuất khẩu lao động Quận Cái Răng |
10845 | XE | Đơn vị xuất khẩu lao động Quận Thốt Nốt |
10846 | XF | Đơn vị xuất khẩu lao động Huyện Vĩnh Thạnh |
10847 | XG | Đơn vị xuất khẩu lao động Huyện Cờ Đỏ |
10848 | XH | Đơn vị xuất khẩu lao động Huyện Phong Điền |
10850 | VJ | khối Ngòai quốc doanh dưới 10LĐ-Quận 10 |
10851 | A | Bảo Hiểm Xã Hội Quận 1 |
10852 | B | Bảo Hiểm Xã Hội Quận 2 |
10853 | C | Bảo Hiểm Xã Hội Quận 3 |
10854 | E | Bảo hiểm xã hội Quận 5 |
10855 | F | Bảo Hiểm Xã Hội Quận 6 |