Danh mục Khối quản lý

Danh mục khối quản lý, dùng để nhóm các đơn vị sử dụng ngân sách theo khối cho mục đích tổng hợp báo cáo.

7.893 bản ghi7.893 còn hiệu lực5 cấp mãNgân sách nhà nước

Bảng mã khối quản lý

TênMô tả
10464 FC Phường, xã Huyện Văn Giang
10465 FD Phường, xã Huyện Yên Mỹ
10466 FE Phường, xã Huyện Mỹ Hào
10467 FF Phường, xã Huyện Ân Thi
10468 FG Phường, xã Huyện Khoái Châu
10469 FH Phường, xã Huyện Kim Động
10470 FI Phường, xã Huyện Tiên Lữ
10471 FJ Phường, xã Huyện Phù Cừ
10472 CA Hội NN, cá thể Thành phố Hưng Yên
10473 CB Hội NN, cá thể Huyện Văn Lâm
10474 CC Hội NN, cá thể Huyện Văn Giang
10475 CD Hội NN, cá thể Huyện Yên Mỹ
10476 CE Hội NN, cá thể Huyện Mỹ Hào
10477 CF Hội NN, cá thể Huyện Ân Thi
10478 CG Hội NN, cá thể Huyện Khoái Châu
10479 CH Hội NN, cá thể Huyện Kim Động
10480 CI Hội NN, cá thể Huyện Tiên Lữ
10481 CJ Hội NN, cá thể Huyện Phù Cừ
10482 SA Nghiên cứu sinh Thị xã Hưng Yên
10483 SB Nghiên cứu sinh Huyện Văn Lâm
10484 SC Nghiên cứu sinh Huyện Văn Giang
10485 SD Nghiên cứu sinh Huyện Yên Mỹ
10486 SE Nghiên cứu sinh Huyện Mỹ Hào
10487 SF Nghiên cứu sinh Huyện Ân Thi
10488 SG Nghiên cứu sinh Huyện Khoái Châu
10489 SH Nghiên cứu sinh Huyện Kim Động
10490 SI Nghiên cứu sinh Huyện Tiên Lữ
10491 SJ Nghiên cứu sinh Huyện Phù Cừ
10492 XD Đơn vị xuất khẩu lao động Huyện Yên Mỹ
10493 XE Đơn vị xuất khẩu lao động Huyện Mỹ Hào

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi7.893
Còn hiệu lực7.893
Số cấp mã5

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 68

Thuế12
Lương, lao động & bảo hiểm8
Doanh nghiệp & đầu tư8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ4
Tài chính, phí & lệ phí6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng2
Xử phạt & phương tiện3
Lịch & ngày tháng4
Giá cả thị trường & tỷ giá8
Xây dựng & định mức3
Tra cứu hành chính & danh mục4
Văn hóa & di sản3
Xem tất cả 68 công cụ