10464 | FC | Phường, xã Huyện Văn Giang |
10465 | FD | Phường, xã Huyện Yên Mỹ |
10466 | FE | Phường, xã Huyện Mỹ Hào |
10467 | FF | Phường, xã Huyện Ân Thi |
10468 | FG | Phường, xã Huyện Khoái Châu |
10469 | FH | Phường, xã Huyện Kim Động |
10470 | FI | Phường, xã Huyện Tiên Lữ |
10471 | FJ | Phường, xã Huyện Phù Cừ |
10472 | CA | Hội NN, cá thể Thành phố Hưng Yên |
10473 | CB | Hội NN, cá thể Huyện Văn Lâm |
10474 | CC | Hội NN, cá thể Huyện Văn Giang |
10475 | CD | Hội NN, cá thể Huyện Yên Mỹ |
10476 | CE | Hội NN, cá thể Huyện Mỹ Hào |
10477 | CF | Hội NN, cá thể Huyện Ân Thi |
10478 | CG | Hội NN, cá thể Huyện Khoái Châu |
10479 | CH | Hội NN, cá thể Huyện Kim Động |
10480 | CI | Hội NN, cá thể Huyện Tiên Lữ |
10481 | CJ | Hội NN, cá thể Huyện Phù Cừ |
10482 | SA | Nghiên cứu sinh Thị xã Hưng Yên |
10483 | SB | Nghiên cứu sinh Huyện Văn Lâm |
10484 | SC | Nghiên cứu sinh Huyện Văn Giang |
10485 | SD | Nghiên cứu sinh Huyện Yên Mỹ |
10486 | SE | Nghiên cứu sinh Huyện Mỹ Hào |
10487 | SF | Nghiên cứu sinh Huyện Ân Thi |
10488 | SG | Nghiên cứu sinh Huyện Khoái Châu |
10489 | SH | Nghiên cứu sinh Huyện Kim Động |
10490 | SI | Nghiên cứu sinh Huyện Tiên Lữ |
10491 | SJ | Nghiên cứu sinh Huyện Phù Cừ |
10492 | XD | Đơn vị xuất khẩu lao động Huyện Yên Mỹ |
10493 | XE | Đơn vị xuất khẩu lao động Huyện Mỹ Hào |