Danh mục Nghề nghiệp Việt Nam

Danh mục nghề nghiệp Việt Nam phân loại công việc mà một người thực tế làm, theo 5 cấp từ nhóm nghề lớn xuống nghề cụ thể. Danh mục này dùng trong điều tra lao động việc làm, tổng điều tra dân số và khai báo nghề nghiệp trong hồ sơ hành chính — khác với ngành kinh tế vốn nói về hoạt động của tổ chức chứ không phải của cá nhân.

1.066 bản ghi1.066 còn hiệu lực5 cấp mãThống kê & phân loại

Cách đọc cấu trúc mã

  • Mã phân cấp theo tiền tố, cấp 1 gồm các nhóm nghề lớn đánh số từ 1 đến 9, mỗi cấp sau thêm một chữ số.

Bảng mã nghề nghiệp việt nam

TênMã cha
62221Lao động khai thác cá trong nội địa6222
62229Lao động khai thác thủy sản khác trong nội địa6222
6223Lao động khai thác thủy sản trong vùng biển Việt Nam622
62231Lao động khai thác cá trong vùng biển Việt Nam6223
62239Lao động khai thác thủy sản khác trong vùng biển Việt Nam6223
62240Lao động săn bắn, đánh bẫy6224
63Lao động tự cung tự cấp trong nông nghiệp, lâm nghiệp và thủy sản6
63100Lao động trồng trọt tự cung tự cấp6310
63200Lao động chăn nuôi gia súc tự cung tự cấp6320
63300Lao động trồng trọt và chăn nuôi hỗn hợp tự cung tự cấp 6330
63400Lao động đánh cá, săn bắn, đánh bẫy và thu hái tự cung tự cấp6340
7Lao động thủ công và các nghề có liên quan khác
71Lao động xây dựng và lao động có liên quan đến nghề xây dựng (trừ thợ điện)7
711Thợ xây dựng khung nhà và thợ khác có liên quan71
71110Thợ xây nhà7111
71120Thợ nề và các thợ có liên quan7112
7113Thợ xây nhà bằng đá, thợ cắt đá, thợ tách đá và thợ khắc đá711
71131Thợ đẽo đá/thợ khắc đá7113
71132Thợ xây nhà bằng đá7113
7114Thợ đổ bê tông và các thợ có liên quan 711
71141Thợ đổ bê tông cốt thép (chung)7114
71142Thợ bê tông7114
71149Thợ bê tông khác, thợ hoàn thiện bê tông và thợ liên quan khác7114
71150Thợ mộc và thợ làm đồ gỗ7115
7119Thợ xây dựng khung nhà và thợ khác có liên quan chưa được phân vào đâu711
71191Thợ giàn giáo7119
71192Thợ phá dỡ7119
71193Thợ ốp tường7119
71199Thợ xây khác và thợ có liên quan chưa được phân vào đâu7119
712Thợ hoàn thiện công trình và thợ có liên quan71

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi1.066
Còn hiệu lực1.066
Số cấp mã5

Danh mục cùng nhóm thống kê & phân loại

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 68

Thuế12
Lương, lao động & bảo hiểm8
Doanh nghiệp & đầu tư8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ4
Tài chính, phí & lệ phí6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng2
Xử phạt & phương tiện3
Lịch & ngày tháng4
Giá cả thị trường & tỷ giá8
Xây dựng & định mức3
Tra cứu hành chính & danh mục4
Văn hóa & di sản3
Xem tất cả 68 công cụ