Danh mục Cơ sở khám chữa bệnh

Danh mục cơ sở khám bệnh, chữa bệnh có ký hợp đồng khám chữa bệnh bảo hiểm y tế, kèm mã cơ sở, địa chỉ, hạng bệnh viện, tuyến chuyên môn kỹ thuật, số giấy phép hoạt động và cơ quan chủ quản. Mã cơ sở khám chữa bệnh là thông tin in trên thẻ bảo hiểm y tế để xác định nơi đăng ký khám chữa bệnh ban đầu.

11.991 bản ghi11.991 còn hiệu lựcY tế & bảo hiểm

Cách đọc cấu trúc mã

  • Mã cơ sở gồm 5 chữ số, 2 số đầu là mã tỉnh nơi cơ sở đặt trụ sở. Cơ sở trực thuộc có thêm mã cơ sở cha trỏ về đơn vị quản lý.

Bảng mã cơ sở khám chữa bệnh

TênĐịa chỉSố giấy phépNgày cấp phépSố hợp đồng
06134Trạm y tế xã Đại SảoXã Đại Sảo - huyện Chợ Đồn - tỉnh Bắc Kạn35/BK-GPHĐ; 05/02/201804/02/201807/2025/HĐKCB-BHYT
06135Trạm y tế xã Yên MỹXã Yên Mỹ - huyện Chợ Đồn - tỉnh Bắc Kạn1590/SYT-GPHĐ; 25/12/201524/12/201507/2025/HĐKCB-BHYT
06137Trạm y tế xã Yên PhongXã Phong Huân - huyện Chợ Đồn - tỉnh Bắc Kạn101/BK-GPHĐ; 17/03/202016/03/202007/2025/HĐKCB-BHYT
06138Trạm y tế xã Bình TrungXã Bình Trung - huyện Chợ Đồn - tỉnh Bắc Kạn36/BK-GPHĐ; 05/02/201814/09/202307/2025/HĐKCB-BHYT
06139Trạm y tế xã Nghĩa TáXã Nghĩa Tá - huyện Chợ Đồn - tỉnh Bắc Kạn1579/SYT-GPHĐ; 25/12/201514/09/202307/2025/HĐKCB-BHYT
06140Trạm y tế xã Lương BằngXã Lương Bằng - huyện Chợ Đồn - tỉnh Bắc Kạn32/BK-GPHĐ; 05/02/201804/02/201807/2025/HĐKCB-BHYT
06141Trạm y tế xã Bằng LãngXã Bằng Lãng - huyện Chợ Đồn - tỉnh Bắc Kạn1586/SYT-GPHĐ; 25/12/201524/12/201507/2025/HĐKCB-BHYT
06143Trạm y tế xã Ngọc PháiXã Ngọc Phái - huyện Chợ Đồn - tỉnh Bắc Kạn1578/SYT-GPHĐ; 25/12/201514/12/201507/2025/HĐKCB-BHYT
06144Trạm y tế xã Yên ThượngXã Yên Thượng - huyện Chợ Đồn - tỉnh Bắc Kạn1589/SYT-GPHĐ; 25/12/201524/12/201507/2025/HĐKCB-BHYT
06145Trạm y tế xã Yên ThịnhXã Yên Thịnh - huyện Chợ Đồn - tỉnh Bắc Kạn214/BK-GPHĐ; 06/01/202324/12/201507/2025/HĐKCB-BHYT
06146Trạm y tế xã Bản ThiXã Bản Thi - huyện Chợ Đồn - tỉnh Bắc Kạn1587/SYT-GPHĐ; 25/12/201524/12/201507/2025/HĐKCB-BHYT
06147Trạm y tế xã Quảng BạchXã Quảng Bạch - huyện Chợ Đồn - tỉnh Bắc Kạn31/BK-GPHĐ; 05/02/201804/02/201807/2025/HĐKCB-BHYT
06148Trạm y tế xã Tân LậpXã Tân Lập - huyện Chợ Đồn - tỉnh Bắc Kạn222/BK-GPHĐ; 06/05/202324/12/201507/2025/HĐKCB-BHYT
06149Trạm y tế xã Đồng LạcXã Đồng Lạc - huyện Chợ Đồn - tỉnh Bắc Kạn34/BK-GPHĐ; 05/02/201831/01/201807/2025/HĐKCB-BHYT
06150Trạm y tế xã Nam CườngXã Nam Cường - Huyện Chợ Đồn - Tỉnh Bắc Kạn223/BK-GPHĐ; 06/05/202324/12/201507/2025/HĐKCB-BHYT
06151Trạm y tế xã Xuân LạcXã Xuân Lạc - huyện Chợ Đồn - tỉnh Bắc Kạn39/BK-GPHĐ; 05/02/201804/02/201807/2025/HĐKCB-BHYT
06152Trạm y tế xã Kim HỷXã Kim Hỷ - huyện Na Rì - tỉnh Bắc Kạn1503/SYT-GPHĐ; 22/12/201503/2025/HĐKCB-BHYT
06153Trạm y tế xã Lương ThượngXã Lương Thượng - huyện Na Rì - tỉnh Bắc Kạn148/BK-GPHĐ; 07/04/202103/2025/HĐKCB-BHYT
06156Trạm y tế xã Sơn ThànhXã Sơn Thành - huyện Na Rì - tỉnh Bắc Kạn119/BK-GPHĐ; 05/06/202004/06/202003/2025/HĐKCB-BHYT
06158Trạm y tế xã Văn VũXã Văn Vũ - Huyện Na Rì - Tỉnh Bắc Kạn112/BK-GPHĐ; 11/05/202010/05/202003/2025/HĐKCB-BHYT
06159Trạm y tế xã Cường LợiXã Cường Lợi - Huyện Na Rì - Tỉnh Bắc Kạn198/BK-GPHĐ; 06/07/202203/2025/HĐKCB-BHYT
06161Trạm y tế xã Kim LưXã Kim Lư - huyện Na Rì - tỉnh Bắc Kạn1497/SYT-GPHĐ; 22/12/201503/2025/HĐKCB-BHYT
06164Trạm y tế xã Cư LễXã Cư Lễ - Huyện Na Rì - Tỉnh Bắc Kạn1500/SYT-GPHĐ; 22/12/201503/2025/HĐKCB-BHYT
06165Trạm y tế xã Văn MinhXã Văn Minh - huyện Na Rì - tỉnh Bắc Kạn1490/SYT-GPHĐ; 22/12/201503/2025/HĐKCB-BHYT
06168Trạm y tế xã Dương SơnXã Dương Sơn - huyện Na Rì - tỉnh Bắc Kạn147/BK-GPHĐ; 07/04/202103/2025/HĐKCB-BHYT
06169Trạm y tế xã Xuân DươngXã Xuân Dương - huyện Na Rì - tỉnh Bắc Kạn1488/SYT-GPHĐ; 22/12/201503/2025/HĐKCB-BHYT
06170Trạm y tế xã Liêm thuỷXã Liêm Thuỷ - huyện Na Rì - tỉnh Bắc Kạn111/BK-GPHĐ; 11/05/202003/2025/HĐKCB-BHYT
06171Trạm y tế xã Đổng XáXã Đổng Xá - huyện Na Rì - tỉnh Bắc Kạn198/BK-GPHĐ; 09/08/202210/03/202003/2025/HĐKCB-BHYT
06172Trạm y tế xã Quang PhongXã Quang Phong - huyện Na Rì - tỉnh Bắc Kạn1509/SYT-GPHĐ; 22/12/201503/2025/HĐKCB-BHYT
06173Trạm y tế xã Côn MinhXã Côn Minh - huyện Na Rì - tỉnh Bắc Kạn151/BK-GPHĐ; 28/04/202103/2025/HĐKCB-BHYT

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi11.991
Còn hiệu lực11.991

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 68

Thuế12
Lương, lao động & bảo hiểm8
Doanh nghiệp & đầu tư8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ4
Tài chính, phí & lệ phí6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng2
Xử phạt & phương tiện3
Lịch & ngày tháng4
Giá cả thị trường & tỷ giá8
Xây dựng & định mức3
Tra cứu hành chính & danh mục4
Văn hóa & di sản3
Xem tất cả 68 công cụ