06134 | Trạm y tế xã Đại Sảo | Xã Đại Sảo - huyện Chợ Đồn - tỉnh Bắc Kạn | 35/BK-GPHĐ; 05/02/2018 | 04/02/2018 | 07/2025/HĐKCB-BHYT |
06135 | Trạm y tế xã Yên Mỹ | Xã Yên Mỹ - huyện Chợ Đồn - tỉnh Bắc Kạn | 1590/SYT-GPHĐ; 25/12/2015 | 24/12/2015 | 07/2025/HĐKCB-BHYT |
06137 | Trạm y tế xã Yên Phong | Xã Phong Huân - huyện Chợ Đồn - tỉnh Bắc Kạn | 101/BK-GPHĐ; 17/03/2020 | 16/03/2020 | 07/2025/HĐKCB-BHYT |
06138 | Trạm y tế xã Bình Trung | Xã Bình Trung - huyện Chợ Đồn - tỉnh Bắc Kạn | 36/BK-GPHĐ; 05/02/2018 | 14/09/2023 | 07/2025/HĐKCB-BHYT |
06139 | Trạm y tế xã Nghĩa Tá | Xã Nghĩa Tá - huyện Chợ Đồn - tỉnh Bắc Kạn | 1579/SYT-GPHĐ; 25/12/2015 | 14/09/2023 | 07/2025/HĐKCB-BHYT |
06140 | Trạm y tế xã Lương Bằng | Xã Lương Bằng - huyện Chợ Đồn - tỉnh Bắc Kạn | 32/BK-GPHĐ; 05/02/2018 | 04/02/2018 | 07/2025/HĐKCB-BHYT |
06141 | Trạm y tế xã Bằng Lãng | Xã Bằng Lãng - huyện Chợ Đồn - tỉnh Bắc Kạn | 1586/SYT-GPHĐ; 25/12/2015 | 24/12/2015 | 07/2025/HĐKCB-BHYT |
06143 | Trạm y tế xã Ngọc Phái | Xã Ngọc Phái - huyện Chợ Đồn - tỉnh Bắc Kạn | 1578/SYT-GPHĐ; 25/12/2015 | 14/12/2015 | 07/2025/HĐKCB-BHYT |
06144 | Trạm y tế xã Yên Thượng | Xã Yên Thượng - huyện Chợ Đồn - tỉnh Bắc Kạn | 1589/SYT-GPHĐ; 25/12/2015 | 24/12/2015 | 07/2025/HĐKCB-BHYT |
06145 | Trạm y tế xã Yên Thịnh | Xã Yên Thịnh - huyện Chợ Đồn - tỉnh Bắc Kạn | 214/BK-GPHĐ; 06/01/2023 | 24/12/2015 | 07/2025/HĐKCB-BHYT |
06146 | Trạm y tế xã Bản Thi | Xã Bản Thi - huyện Chợ Đồn - tỉnh Bắc Kạn | 1587/SYT-GPHĐ; 25/12/2015 | 24/12/2015 | 07/2025/HĐKCB-BHYT |
06147 | Trạm y tế xã Quảng Bạch | Xã Quảng Bạch - huyện Chợ Đồn - tỉnh Bắc Kạn | 31/BK-GPHĐ; 05/02/2018 | 04/02/2018 | 07/2025/HĐKCB-BHYT |
06148 | Trạm y tế xã Tân Lập | Xã Tân Lập - huyện Chợ Đồn - tỉnh Bắc Kạn | 222/BK-GPHĐ; 06/05/2023 | 24/12/2015 | 07/2025/HĐKCB-BHYT |
06149 | Trạm y tế xã Đồng Lạc | Xã Đồng Lạc - huyện Chợ Đồn - tỉnh Bắc Kạn | 34/BK-GPHĐ; 05/02/2018 | 31/01/2018 | 07/2025/HĐKCB-BHYT |
06150 | Trạm y tế xã Nam Cường | Xã Nam Cường - Huyện Chợ Đồn - Tỉnh Bắc Kạn | 223/BK-GPHĐ; 06/05/2023 | 24/12/2015 | 07/2025/HĐKCB-BHYT |
06151 | Trạm y tế xã Xuân Lạc | Xã Xuân Lạc - huyện Chợ Đồn - tỉnh Bắc Kạn | 39/BK-GPHĐ; 05/02/2018 | 04/02/2018 | 07/2025/HĐKCB-BHYT |
06152 | Trạm y tế xã Kim Hỷ | Xã Kim Hỷ - huyện Na Rì - tỉnh Bắc Kạn | 1503/SYT-GPHĐ; 22/12/2015 | | 03/2025/HĐKCB-BHYT |
06153 | Trạm y tế xã Lương Thượng | Xã Lương Thượng - huyện Na Rì - tỉnh Bắc Kạn | 148/BK-GPHĐ; 07/04/2021 | | 03/2025/HĐKCB-BHYT |
06156 | Trạm y tế xã Sơn Thành | Xã Sơn Thành - huyện Na Rì - tỉnh Bắc Kạn | 119/BK-GPHĐ; 05/06/2020 | 04/06/2020 | 03/2025/HĐKCB-BHYT |
06158 | Trạm y tế xã Văn Vũ | Xã Văn Vũ - Huyện Na Rì - Tỉnh Bắc Kạn | 112/BK-GPHĐ; 11/05/2020 | 10/05/2020 | 03/2025/HĐKCB-BHYT |
06159 | Trạm y tế xã Cường Lợi | Xã Cường Lợi - Huyện Na Rì - Tỉnh Bắc Kạn | 198/BK-GPHĐ; 06/07/2022 | | 03/2025/HĐKCB-BHYT |
06161 | Trạm y tế xã Kim Lư | Xã Kim Lư - huyện Na Rì - tỉnh Bắc Kạn | 1497/SYT-GPHĐ; 22/12/2015 | | 03/2025/HĐKCB-BHYT |
06164 | Trạm y tế xã Cư Lễ | Xã Cư Lễ - Huyện Na Rì - Tỉnh Bắc Kạn | 1500/SYT-GPHĐ; 22/12/2015 | | 03/2025/HĐKCB-BHYT |
06165 | Trạm y tế xã Văn Minh | Xã Văn Minh - huyện Na Rì - tỉnh Bắc Kạn | 1490/SYT-GPHĐ; 22/12/2015 | | 03/2025/HĐKCB-BHYT |
06168 | Trạm y tế xã Dương Sơn | Xã Dương Sơn - huyện Na Rì - tỉnh Bắc Kạn | 147/BK-GPHĐ; 07/04/2021 | | 03/2025/HĐKCB-BHYT |
06169 | Trạm y tế xã Xuân Dương | Xã Xuân Dương - huyện Na Rì - tỉnh Bắc Kạn | 1488/SYT-GPHĐ; 22/12/2015 | | 03/2025/HĐKCB-BHYT |
06170 | Trạm y tế xã Liêm thuỷ | Xã Liêm Thuỷ - huyện Na Rì - tỉnh Bắc Kạn | 111/BK-GPHĐ; 11/05/2020 | | 03/2025/HĐKCB-BHYT |
06171 | Trạm y tế xã Đổng Xá | Xã Đổng Xá - huyện Na Rì - tỉnh Bắc Kạn | 198/BK-GPHĐ; 09/08/2022 | 10/03/2020 | 03/2025/HĐKCB-BHYT |
06172 | Trạm y tế xã Quang Phong | Xã Quang Phong - huyện Na Rì - tỉnh Bắc Kạn | 1509/SYT-GPHĐ; 22/12/2015 | | 03/2025/HĐKCB-BHYT |
06173 | Trạm y tế xã Côn Minh | Xã Côn Minh - huyện Na Rì - tỉnh Bắc Kạn | 151/BK-GPHĐ; 28/04/2021 | | 03/2025/HĐKCB-BHYT |