Danh mục Cơ sở khám chữa bệnh

Danh mục cơ sở khám bệnh, chữa bệnh có ký hợp đồng khám chữa bệnh bảo hiểm y tế, kèm mã cơ sở, địa chỉ, hạng bệnh viện, tuyến chuyên môn kỹ thuật, số giấy phép hoạt động và cơ quan chủ quản. Mã cơ sở khám chữa bệnh là thông tin in trên thẻ bảo hiểm y tế để xác định nơi đăng ký khám chữa bệnh ban đầu.

11.991 bản ghi11.991 còn hiệu lựcY tế & bảo hiểm

Cách đọc cấu trúc mã

  • Mã cơ sở gồm 5 chữ số, 2 số đầu là mã tỉnh nơi cơ sở đặt trụ sở. Cơ sở trực thuộc có thêm mã cơ sở cha trỏ về đơn vị quản lý.

Bảng mã cơ sở khám chữa bệnh

TênĐịa chỉSố giấy phépNgày cấp phépSố hợp đồng
94076Trạm y tế xã An MỹXã An Mỹ - huyện Kế Sách - tỉnh Sóc Trăng0658/ST-GPHĐ17/03/201601/HĐKCB - BHYT
94077Trạm y tế xã Ba TrinhXã Ba Trinh - huyện Kế Sách - tỉnh Sóc Trăng0666/ST-GPHĐ07/04/201901/HĐKCB - BHYT
94078Trạm y tế xã Xuân HòaXã Xuân Hòa - huyện Kế Sách - tỉnh Sóc Trăng0660/ST-GPHĐ17/03/201601/HĐKCB - BHYT
94079Trạm y tế xã An Lạc TâyXã An Lạc Tây - huyện Kế Sách - tỉnh Sóc Trăng0657/ST-GPHĐ19/09/201201/HĐKCB - BHYT
94080Trạm y tế xã Thới An HộiXã Thới An Hội - huyện Kế Sách - tỉnh Sóc Trăng0661/ST-GPHĐ19/09/201201/HĐKCB - BHYT
94081Trạm y tế xã Đại HảiXã Đại Hải - huyện Kế Sách - tỉnh Sóc Trăng0665/ST-GPHĐ17/03/201601/HĐKCB - BHYT
94083Trạm y tế xã Phong NẫmXã Phong Nẫm - huyện Kế Sách - tỉnh Sóc Trăng0663/ST-GPHĐ17/03/201601/HĐKCB - BHYT
94084Trạm y tế xã Nhơn MỹXã Nhơn Mỹ - huyện Kế Sách - tỉnh Sóc Trăng0659/ST-GPHĐ17/03/201601/HĐKCB - BHYT
94085Trạm y tế xã An HiệpXã An Hiệp - huyện Châu Thành - tỉnh Sóc Trăng0648/ST-GPHĐ17/03/2016382/HĐKCB-BHYT
94086Trạm y tế xã An NinhXã An Ninh - huyện Châu Thành - tỉnh Sóc Trăng0680/ST-GPHĐ30/09/2020382/HĐKCB-BHYT
94087Trạm y tế xã Hưng PhúXã Hưng Phú - huyện Mỹ Tú - tỉnh Sóc Trăng0631/ST-GPHĐ363/HĐKCB-BHYT
94088Trạm y tế thị trấn Huỳnh Hữu NghĩaThị Trấn Huỳnh Hữu Nghĩa - huyện Mỹ Tú - tỉnh Sóc Trăng0629/ST-GPHĐ363/HĐKCB-BHYT
94089Trạm y tế xã Phú TânXã Phú Tân - huyện Châu Thành - tỉnh Sóc Trăng0650/ST-GPHĐ17/03/2016382/HĐKCB-BHYT
94090Trạm y tế xã Phú TâmXã Phú Tâm - huyện Châu Thành - tỉnh Sóc Trăng0651/ST-GPHĐ17/03/2016382/HĐKCB-BHYT
94091Trạm y tế xã Thuận HòaXã Thuận Hòa - huyện Châu Thành - tỉnh Sóc Trăng0654/ST-GPHĐ382/HĐKCB-BHYT
94092Trạm y tế xã Phú MỹXã Phú Mỹ - huyện Mỹ Tú - tỉnh Sóc Trăng0634/ST-GPHĐ06/04/2021363/HĐKCB-BHYT
94093Trạm y tế xã Thiện MỹXã Thiện Mỹ - huyện Châu Thành - tỉnh Sóc Trăng0653/ST-GPHĐ17/03/2016382/HĐKCB-BHYT
94094Trạm y tế xã Mỹ HươngXã Mỹ Hương - huyện Mỹ Tú - tỉnh Sóc Trăng0633/ST-GPHĐ363/HĐKCB-BHYT
94095Trạm y tế xã Hồ Đắc KiệnXã Hồ Đắc Kiện - huyện Châu Thành - tỉnh Sóc Trăng0652/ST-GPHĐ17/03/2016382/HĐKCB-BHYT
94096Trạm y tế xã Thuận HưngXã Thuận Hưng - huyện Mỹ Tú - tỉnh Sóc Trăng0635/ST-GPHĐ21/05/2023363/HĐKCB-BHYT
94097Trạm y tế xã Mỹ ThuậnXã Mỹ Thuận - huyện Mỹ Tú - tỉnh Sóc Trăng0636/ST-GPHĐ363/HĐKCB-BHYT
94099Trạm y tế xã Mỹ TúXã Mỹ Tú - huyện Mỹ Tú - tỉnh Sóc Trăng0630/ST-GPHĐ363/HĐKCB-BHYT
94100Trạm y tế xã Long HưngXã Long Hưng - huyện Mỹ Tú - tỉnh Sóc Trăng0632/ST-GPHĐ363/HĐKCB-BHYT
94101Trạm y tế xã Thạnh PhúXã Thạnh Phú - huyện Mỹ Xuyên - tỉnh Sóc Trăng0670/ST-GPHĐ17/03/2016608/HĐKCB-BHYT
94103Trạm y tế thị trấn Mỹ XuyênThị Trấn Mỹ Xuyên - huyện Mỹ Xuyên - tỉnh Sóc Trăng0668/ST-GPHĐ03/12/2020608/HĐKCB-BHYT
94104Trạm y tế xã Gia Hòa 1Xã Gia Hòa 1 - huyện Mỹ Xuyên - tỉnh Sóc Trăng0674/ST-GPHĐ29/11/2020608/HĐKCB-BHYT
94105Trạm y tế xã Gia Hòa 2Xã Gia Hòa 2 - huyện Mỹ Xuyên - tỉnh Sóc Trăng0675/ST-GPHĐ13/05/2019608/HĐKCB-BHYT
94106Trạm y tế xã Hòa Tú 1Xã Hòa Tú 1 - huyện Mỹ Xuyên - tỉnh Sóc Trăng0676/ST-GPHĐ21/03/2021608/HĐKCB-BHYT
94107Trạm y tế xã Hòa Tú IIXã Hòa Tú Ii - huyện Mỹ Xuyên - tỉnh Sóc Trăng0678/ST-GPHĐ17/03/2016608/HĐKCB-BHYT
94108Trạm y tế xã Tham ĐônXã Tham Đôn - huyện Mỹ Xuyên - tỉnh Sóc Trăng0677/ST-GPHĐ13/02/2020608/HĐKCB-BHYT

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi11.991
Còn hiệu lực11.991

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 68

Thuế12
Lương, lao động & bảo hiểm8
Doanh nghiệp & đầu tư8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ4
Tài chính, phí & lệ phí6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng2
Xử phạt & phương tiện3
Lịch & ngày tháng4
Giá cả thị trường & tỷ giá8
Xây dựng & định mức3
Tra cứu hành chính & danh mục4
Văn hóa & di sản3
Xem tất cả 68 công cụ