83604 | Trạm Y tế xã An Định | ấp Phú Đông 1, xã An Định, huyện Mỏ Cày Nam, tỉnh Bến Tre | 0900/BTR-GPHĐ; 16/12/2021 | 07/04/2022 | 15/HĐKCB-BHYT |
83605 | Trạm Y tế xã Tân Phú Tây | ấp Tân Thuận Ngoài, xã Tân Phú Tây, huyện Mỏ Cày Bắc, tỉnh Bến Tre | 0883/BTR-GPHĐ; 19/09/2024 | 19/10/2017 | 16/HĐKCB-BHYT |
83606 | Phòng khám đa khoa KV Giồng Keo | ấp Xóm Gò, xã Tân Thanh Tây, huyện Mỏ Cày Bắc, tỉnh Bến Tre | 0880/SYT-GPHĐ; 01/09/2016 | 31/08/2016 | 16/HĐKCB-BHYT |
83607 | Trạm Y tế xã Thanh Tân | ấp Tân Thông 2, xã Thanh Tân, huyện Mỏ Cày Bắc, tỉnh Bến Tre | 0892/BTR-GPHĐ; 29/11/2023 | 12/02/2019 | 16/HĐKCB-BHYT |
83608 | Trạm Y tế xã Hương Mỹ | ấp Thị, xã Hương Mỹ, huyện Mỏ Cày Nam, tỉnh Bến Tre | 0912/BTR-GPHĐ; 18/11/2024 | 20/01/2019 | 15/HĐKCB-BHYT |
83609 | Trạm Y tế Thị trấn Phước Mỹ Trung | Khu phố Phước Hậu, thị trấn Phước Mỹ Trung, huyện Mỏ Cày Bắc, tỉnh Bến Tre | 0887/BTR-GPHĐ; 25/04/2023 | | 16/HĐKCB-BHYT |
83610 | Trạm Y tế xã Thành Thới A | ấp An Trạch Đông, xã Thành Thới A, huyện Mỏ Cày Nam, tỉnh Bến Tre | 0907/BTR-GPHĐ; 25/10/2024 | | 15/HĐKCB-BHYT |
83611 | Trạm Y tế xã Thạnh Ngãi | ấp Gia Thạnh, xã Thạnh Ngãi, huyện Mỏ Cày Bắc, tỉnh Bến Tre | 0885/BTR-GPHĐ; 31/12/2020 | 30/12/2020 | 16/HĐKCB-BHYT |
83612 | Trạm Y tế xã Thành An | ấp Đông Thạnh, xã Thành An, huyện Mỏ Cày Bắc, tỉnh Bến Tre | 0881/BTR-GPHĐ; 31/12/2020 | 30/12/2020 | 16/HĐKCB-BHYT |
83613 | Trạm Y tế Quân dân Y xã Minh Đức | ấp Tân Quới Tây B, xã Minh Đức, huyện Mỏ Cày Nam, tỉnh Bến Tre | 0902/BTR-GPHĐ; 25/10/2024 | 24/10/2024 | 15/HĐKCB-BHYT |
83614 | Trạm Y tế xã Khánh Thạnh Tân | ấp Tích Khánh, xã Khánh Thạnh Tân, huyện Mỏ Cày Bắc, tỉnh Bến Tre | 0888/SYT-GPHĐ; 30/12/2015 | 29/12/2015 | 16/HĐKCB-BHYT |
83615 | Trạm Y tế xã Ngãi Đăng | ấp Bình Sơn, xã Ngãi Đăng, huyện Mỏ Cày Nam, tỉnh Bến Tre | 0901/BTR-GPHĐ; 25/10/2024 | 09/03/2020 | 15/HĐKCB-BHYT |
83616 | Trạm Y tế xã Hòa Lộc | ấp Hưng Long, xã Hòa Lộc, huyện Mỏ Cày Bắc, tỉnh Bến Tre | 0893/BTR-GPHĐ; 31/12/2020 | 30/12/2020 | 16/HĐKCB-BHYT |
83617 | Phòng khám đa khoa khu vực Tân Thành Bình | ấp Tân Long 2, xã Tân Thành Bình, huyện Mỏ Cày Bắc, tỉnh Bến Tre | 0884/SYT-GPHĐ; 30/12/2015 | 29/12/2015 | 16/HĐKCB-BHYT |
83618 | Trạm Y tế xã Nhuận Phú Tân | ấp Tân Thuận, xã Nhuận Phú Tân, huyện Mỏ Cày Bắc, tỉnh Bến Tre | 0889/BTR-GPHĐ; 20/10/2017 | 11/02/2019 | 16/HĐKCB-BHYT |
83619 | Trạm Y tế xã Phước Hiệp | ấp An Thới, xã Phước Hiệp, huyện Mỏ Cày Nam, tỉnh Bến Tre | 0910/BTR-GPHĐ; 29/11/2024 | | 15/HĐKCB-BHYT |
83620 | Trạm Y tế xã Định Thủy | ấp Định Nhơn, xã Định Thủy, huyện Mỏ Cày Nam, tỉnh Bến Tre | 0904/BTR-GPHĐ; 03/05/2024 | | 15/HĐKCB-BHYT |
83621 | Trạm Y tế xã Tân Trung | ấp Tân Lễ 2, xã Tân Trung, huyện Mỏ Cày Nam, tỉnh Bến Tre | 0899/BTR-GPHĐ; 11/10/2024 | 13/07/2022 | 15/HĐKCB-BHYT |
83622 | Trạm Y tế xã Cẩm Sơn | ấp Bình Tây, xã Cẩm Sơn, huyện Mỏ Cày Nam, tỉnh Bến Tre | 0898/BTR-GPHĐ; 18/11/2024 | | 15/HĐKCB-BHYT |
83623 | Trạm Y tế xã Bình Khánh | ấp Phú Tây Thượng, xã Bình Khánh, huyện Mỏ Cày Nam, tỉnh Bến Tre | 1086/BTR-GPHĐ; 16/12/2021 | 09/02/2022 | 15/HĐKCB-BHYT |
83624 | Trạm Y tế thị trấn Mỏ Cày | khu phố 5, thị trấn Mỏ Cày, huyện Mỏ Cày Nam, tỉnh Bến Tre | 0906/BTR-GPHĐ; 25/10/2024 | 20/10/2024 | 15/HĐKCB-BHYT |
83625 | Trạm Y tế xã Đa Phước Hội | ấp An Vĩnh 1, xã Đa Phước Hội, huyện Mỏ Cày Nam, tỉnh Bến Tre | 0905/BTR-GPHĐ; 16/08/2022 | 15/08/2022 | 15/HĐKCB-BHYT |
83628 | Trạm Y tế xã An Thạnh | ấp An Lộc Thị, xã An Thạnh, huyện Mỏ Cày Nam, tỉnh Bến Tre | 0909/BTR-GPHĐ; 21/10/2024 | | 15/HĐKCB-BHYT |
83700 | Trung tâm Y tế huyện Thạnh Phú | 98/4, Đồng Văn Dẫn, khu phố 4, thị Trấn Thạnh Phú, huyện Thạnh Phú, tỉnh Bến Tre | 0650/BTR-GPHĐ; 29/05/2024 | 15/06/2017 | 10/HĐKCB-BHYT |
83701 | Phòng Khám đa khoa Khu vực Tân Phong | ấp Thạnh A, xã Tân Phong, huyện Thạnh Phú, tỉnh Bến Tre | 0862/BTR-GPHĐ; 23/03/2021 | 22/03/2021 | 10/HĐKCB-BHYT |
83702 | Trạm Y tế xã Thạnh Phong | ấp Thạnh Phước, xã Thạnh Phong, huyện Thạnh Phú, tỉnh Bến Tre | 0869/BTR-GPHĐ; 30/12/2021 | 29/12/2015 | 10/HĐKCB-BHYT |
83703 | Trạm Y tế xã Hòa Lợi | ấp Quí Hoà, xã Hòa Lợi, huyện Thạnh Phú, tỉnh Bến Tre | 0868/BTR-GPHĐ; 23/01/2018 | 22/01/2018 | 10/HĐKCB-BHYT |
83704 | Trạm Y tế xã Đại Điền | ấp Khu Phố, xã Đại Điền, huyện Thạnh Phú, tỉnh Bến Tre | 0875/SYT-GPHĐ; 30/12/2015 | 29/12/2015 | 10/HĐKCB-BHYT |
83705 | Trạm Y tế xã Thạnh Hải | ấp Thạnh Hưng B, xã Thạnh Hải, huyện Thạnh Phú, tỉnh Bến Tre | 0865/BTR-GPHĐ; 30/12/2015 | 29/12/2015 | 10/HĐKCB-BHYT |
83706 | Trạm Y tế xã Thới Thạnh | ấp Xương Thạnh A, xã Thới Thạnh, huyện Thạnh Phú, tỉnh Bến Tre | 0874/SYT-GPHĐ; 30/12/2015 | 29/12/2015 | 10/HĐKCB-BHYT |