Danh mục Cơ sở khám chữa bệnh

Danh mục cơ sở khám bệnh, chữa bệnh có ký hợp đồng khám chữa bệnh bảo hiểm y tế, kèm mã cơ sở, địa chỉ, hạng bệnh viện, tuyến chuyên môn kỹ thuật, số giấy phép hoạt động và cơ quan chủ quản. Mã cơ sở khám chữa bệnh là thông tin in trên thẻ bảo hiểm y tế để xác định nơi đăng ký khám chữa bệnh ban đầu.

11.991 bản ghi11.991 còn hiệu lựcY tế & bảo hiểm

Cách đọc cấu trúc mã

  • Mã cơ sở gồm 5 chữ số, 2 số đầu là mã tỉnh nơi cơ sở đặt trụ sở. Cơ sở trực thuộc có thêm mã cơ sở cha trỏ về đơn vị quản lý.

Bảng mã cơ sở khám chữa bệnh

TênĐịa chỉSố giấy phépEmailĐiện thoại
82104Trạm Y tế Đồng SơnẤp Thạnh Thới, Xã Đồng Sơn,Huyện Gò Công Tây-Tỉnh Tiền Giang0781/SYT-GPHĐ; 28/12/2015[email protected]02733996139
82105Trạm Y tế Xã Xuân ĐôngẤp Tân Thạnh, xã Xuân Đông, huyện Chợ Gạo, Tiền Giang000777/TG-GPHĐ; 21/7/2022
82106Trạm Y tế Hòa TịnhXã Hòa Tịnh-Huyện Chợ Gạo-Tỉnh Tiền Giang0765/TG-GPHĐ; 25/7/2022
82108Trạm Y tế xã Lương Hòa LạcẤp Lương Phú A, Lương Hòa Lạc, huyện Chợ Gạo, Tiền Giang 000767/TG-GPHĐ; 07/3/2023[email protected]02733845631
82109Trạm Y tế Xã Quơn LongẤp Long An, Quơn Long, huyện Chợ Gạo, Tiền Giang0770/SYT-GPHĐ; 28/12/2015
82110Trạm Y tế Song BìnhSố 376, QL 50, ấp Bình Long, xã Song Bình, huyện Chợ Gạo, Tiền Giang0771/TG-GPHĐ; 21/7/2022
82111Trạm Y tế Thanh BìnhẤp Bình Long, xã Thanh Bình, huyện Chợ Gạo, Tiền Giang0775/TG-GPHĐ; 25/7/2022
82112Trạm Y tế xã Phú Kiết, huyện Chợ GạoẤp Phú Khương A, Phú Kiết, huyện Chợ Gạo, Tiền Giang000769/TG-GPHĐ; 20/9/2023
82113Trạm Y tế xã Trung Hòa thuộc Trung tâm Y tế huyện Chợ GạoẤp Trung Thạnh, xã Trung Hòa, huyện Chợ Gạo, Tiền Giang000776/TG-GPHĐ; 04/03/2025
82115Trạm Y tế xã Long Bình Điền - thuộc Trung tâm Y tế H.Chợ GạoẤp Điền Mỹ, Long Bình Điền, huyện Chợ Gạo, Tiền Giang000766/TG-GPHĐ; 31/7/2024
82116Trạm Y tế Bình PhanẤp Bình Thọ Trung, xã Bình Phan, huyện Chợ Gạo, Tiền Giang0761/TG-GPHĐ; 21/7/2022
82117Trạm Y tế Bình Phục NhứtẤp Bình Khương, xã Bình Phục Nhứt, huyện Chợ Gạo, Tiền Giang0762/TG-GPHĐ; 25/7/2022
82118Trạm Y tế Tân Thuận BìnhXã Tân Thuận Bình-Huyện Chợ Gạo-Tỉnh Tiền Giang0773/SYT-GPHĐ; 28/12/2015
82119Trạm Y tế Xã Bàn LongẤp Long Thành A, xã Bàn Long, huyện Châu Thành, Tiền Giang 0860/TG-GPHĐ; 09/4/2021
82121Trạm Y tế Xã Kim SơnẤp Hội, xã Kim Sơn, huyện Châu Thành, Tiền Giang000867/TG-GPHĐ; 23/9/2022
82123Trạm Y tế xã Long Hưng thuộc Trung tâm Y tế Châu ThànhẤp Long Thới- Xã Long Hưng-Huyện Châu Thành-Tỉnh Tiền Giang000870/TG-GPHĐ; 29/11/2024
82124Trạm Y tế Xã Thạnh PhúSố 29A, ấp Chợ, xã Thạnh Phú, huyện Châu Thành, Tiền Giang000880/TG-GPHĐ; 21/6/2021
82125Trạm Y tế Xã Tân Lý Đông - huyện Châu ThànhXã Tân Lý Đông-Huyện Châu Thành-Tỉnh Tiền Giang000878/TG-GPHĐ; 03/02/2023[email protected]02733896158
82126Trạm Y tế Xã Tân Hội ĐôngXã Tân Hội Đông-Huyện Châu Thành-Tỉnh Tiền Giang0875/TG-GPHĐ; 09/4/2021
82127Trạm Y tế Xã Thân Cửu NghĩaẤp Thân Bình, xã Thân Cửu Nghĩa, huyện Châu Thành, Tiền Giang0881/TG-GPHĐ; 09/4/2021
82128Trạm Y tế Xã Bình Trưng thuộc Trung tâm Y tế Châu ThànhẤp Bình Trưng, xã Bình Trưng, huyện Châu Thành, Tiền Giang000862/TG-GPHĐ; 04/12/2024
82129Trạm Y tế Xã Long AnẤp Long Trường, xã Long An, huyện Châu Thành, Tiền Giang0868/TG-GPHĐ; 09/4/2021
82130Trạm Y tế Xã Tân HươngẤp Tân Phú, xã Tân Hương, huyện Châu Thành, Tiền Giang0876/TG-GPHĐ; 09/4/2021
82131Trạm Y tế Xã Nhị BìnhẤp Tây, xã Nhị Bình, huyện Châu Thành, Tiền Giang0871/TG-GPHĐ; 09/4/2021
82132Trạm Y tế Xã Bình ĐứcẤp Lộ Ngang, xã Bình Đức, huyện Châu Thành, Tiền Giang0861/TG-GPHĐ; 09/4/2021
82133Trạm Y tế Xã Song ThuậnẤp Tây Hòa, xã Song Thuận, huyện Châu Thành, Tiền Giang 0873/TG-GPHĐ; 09/4/2021
82134Trạm Y tế Phước Thạnh, TP.Mỹ ThoẤp Phước Thuận, xã Phước Thạnh, Tp Mỹ Tho, Tiền Giang000805/TG-GPHĐ; 13/6/2023
82135Trạm Y tế xã Tam Hiệp - thuộc Trung tâm Y tế huyện Châu ThànhXã Tam Hiệp-Huyện Châu Thành-Tỉnh Tiền Giang000874/TG-GPHĐ; 08/08/2024
82136Trạm Y tế Xã Điềm HyẤp Hưng, xã Điềm Hy, huyện Châu Thành, Tiền Giang0864/TG-GPHĐ; 09/4/2021
82137Trạm Y tế xã Long Định thuộc Trung tâm Y tế Châu ThànhẤp Mới, xã Long Định, huyện Châu Thành, Tiền Giang000869/TG-GPHĐ; 04/12/2024

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi11.991
Còn hiệu lực11.991

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 68

Thuế12
Lương, lao động & bảo hiểm8
Doanh nghiệp & đầu tư8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ4
Tài chính, phí & lệ phí6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng2
Xử phạt & phương tiện3
Lịch & ngày tháng4
Giá cả thị trường & tỷ giá8
Xây dựng & định mức3
Tra cứu hành chính & danh mục4
Văn hóa & di sản3
Xem tất cả 68 công cụ