Danh mục Cơ sở khám chữa bệnh

Danh mục cơ sở khám bệnh, chữa bệnh có ký hợp đồng khám chữa bệnh bảo hiểm y tế, kèm mã cơ sở, địa chỉ, hạng bệnh viện, tuyến chuyên môn kỹ thuật, số giấy phép hoạt động và cơ quan chủ quản. Mã cơ sở khám chữa bệnh là thông tin in trên thẻ bảo hiểm y tế để xác định nơi đăng ký khám chữa bệnh ban đầu.

11.991 bản ghi11.991 còn hiệu lựcY tế & bảo hiểm

Cách đọc cấu trúc mã

  • Mã cơ sở gồm 5 chữ số, 2 số đầu là mã tỉnh nơi cơ sở đặt trụ sở. Cơ sở trực thuộc có thêm mã cơ sở cha trỏ về đơn vị quản lý.

Bảng mã cơ sở khám chữa bệnh

TênĐịa chỉSố giấy phépNgày cấp phépSố hợp đồng
04028Trạm y tế phường Ngọc XuânP.Ngọc Xuân - TP Cao Bằng - tỉnh Cao Bằng197/CB-GPHĐ;18/12/202008/12/202203/HĐKCB-BHYT
04029Trạm y tế phường Đề ThámP.Đề Thám - TP Cao Bằng - Tỉnh Cao Bằng99/CB-GPHĐ;18/12/202008/12/202203/HĐKCB-BHYT
04030Trạm y tế phường Hòa ChungP.Hoà Chung - TP Cao Bằng - tỉnh Cao Bằng202/CB-GPHĐ;04/06/202417/12/202003/HĐKCB-BHYT
04031Trạm y tế phường Duyệt TrungP.Duyệt Trung - TP Cao Bằng - tỉnh Cao Bằng200/CB-GPHĐ;18/12/202017/12/202003/HĐKCB-BHYT
04032Trạm y tế xã Đức HạnhXã Đức Hạnh - H. Bảo Lâm - tỉnh Cao Bằng34/SYT-GPHĐ;10/7/201509/07/201501/HĐKCB-BHYT
04033Trạm y tế xã Lý BônXã Lý Bôn - H. Bảo Lâm - tỉnh Cao Bằng217/CB-GPHĐ;03/04/202309/07/201501/HĐKCB-BHYT
04034Trạm y tế xã Nam QuangXóm Tổng Phườn, xã Nam Quang, huyện Bảo Lâm, tỉnh Cao Bằng44/CB-GPHĐ;03/04/202316/11/201701/HĐKCB-BHYT
04035Trạm y tế xã Vĩnh QuangXã Vĩnh Quang - H. Bảo Lâm - tỉnh Cao Bằng248/CB-GPHĐ;01/08/202209/07/201501/HĐKCB-BHYT
04036Trạm y tế xã Quảng LâmXã Quảng Lâm - H. Bảo Lâm - tỉnh Cao Bằng247/CB-GPHĐ;16/8/202309/07/201501/HĐKCB-BHYT
04038Trạm y tế xã Vĩnh PhongXã Vĩnh Phong - H. Bảo Lâm - tỉnh Cao Bằng42/CB-GPHĐ;01/08/202316/11/201701/HĐKCB-BHYT
04039Trạm y tế xã Mông ÂnXã Mông Ân - H. Bảo Lâm - tỉnh Cao Bằng45/CB-GPHĐ;01/08/202216/11/201701/HĐKCB-BHYT
04040Trạm y tế xã Thái HọcXã Thái Học - H. Bảo Lâm - tỉnh Cao Bằng43/CB-GPHĐ;17/11/201716/11/201701/HĐKCB-BHYT
04041Trạm y tế xã Yên ThổXã Yên Thổ - H. Bảo Lâm - tỉnh Cao Bằng36/SYT-GPHĐ;17/3/202509/07/201501/HĐKCB-BHYT
04042Trạm y tế thị trấn Bảo LạcThị Trấn Bảo Lạc - H. Bảo Lạc - tỉnh Cao Bằng138/CB-GPHĐ;02/7/202007/10/2015851/HĐKCB-BHYT
04043Trạm y tế xã Cốc PàngXã Cốc Pàng - H. Bảo Lạc - Tỉnh Cao Bằng146/SYT-GPHĐ;08/10/201507/10/2015851/HĐKCB-BHYT
04044Trạm y tế xã Thượng HàXã Thượng Hà - H. Bảo Lạc - tỉnh Cao Bằng132/CB-GPHĐ;05/6/202007/10/2015851/HĐKCB-BHYT
04045Trạm y tế xã Cô BaXã Cô Ba - H. Bảo Lạc - tỉnh Cao Bằng150/SYT-GPHĐ;08/10/201507/10/2015851/HĐKCB-BHYT
04046Trạm y tế xã Bảo ToànXã Bảo Toàn - H. Bảo Lạc - tỉnh Cao Bằng131/CB-GPHĐ;05/6/202007/10/2015851/HĐKCB-BHYT
04047Trạm y tế xã Khánh XuânXã Khánh Xuân - H. Bảo Lạc - tỉnh Cao Bằng152/SYT-GPHĐ;08/10/201507/10/2015851/HĐKCB-BHYT
04048Trạm y tế xã Xuân TrườngXã Xuân Trường - H. Bảo Lạc - Tỉnh Cao Bằng16/CB-GPHĐ;13/11/202016/11/2017851/HĐKCB-BHYT
04049Trạm y tế xã Hồng TrịXã Hồng Trị - H. Bảo Lạc - tỉnh Cao Bằng232/CB-GPHĐ;31/5/202207/10/2015851/HĐKCB-BHYT
04050Trạm y tế xã Phan ThanhXã Phan Thanh - H. Bảo Lạc - tỉnh Cao Bằng15/CB-GPHĐ;17/11/201716/11/2017851/HĐKCB-BHYT
04051Trạm y tế xã Hồng AnXã Hồng An - H. Bảo Lạc - tỉnh Cao Bằng234/CB-GPHĐ;31/5/202207/10/2015851/HĐKCB-BHYT
04052Trạm y tế xã Hưng ĐạoXã Hưng Đạo - H. Bảo Lạc - tỉnh Cao Bằng130/CB-GPHĐ;05/06/202007/10/2015851/HĐKCB-BHYT
04053Trạm y tế xã Huy GiápXã Huy Giáp - H. Bảo Lạc - tỉnh Cao Bằng233/CB-GPHĐ;31/5/202207/10/2015851/HĐKCB-BHYT
04054Trạm y tế xã Đình PhùngXã Đình Phùng - H. Bảo Lạc - tỉnh Cao Bằng151/SYT-GPHĐ;08/10/201507/10/2015851/HĐKCB-BHYT
04055Trạm y tế xã Sơn LộXã Sơn Lộ - H. Bảo Lạc - Tỉnh Cao Bằng238/CB-GPHĐ;31/5/202207/10/2015851/HĐKCB-BHYT
04056Trạm y tế thị trấn Thông NôngThị Trấn Thông Nông - H. Hà Quảng - tỉnh Cao Bằng158/CB-GPHĐ;01/9/202009/07/20151243/HĐKCB-BHYT
04057Trạm y tế xã Cần YênXóm Nà Pàng, xã Cần Yên, huyện Hà Quảng, tỉnh Cao Bằng150/CB-GPHĐ;26/12/202409/07/20151243/HĐKCB-BHYT
04059Trạm y tế xã Lương ThôngXã Lương Thông - H. Hà Quảng - tỉnh Cao Bằng156/CB-GPHĐ;01/9/202009/07/20151243/HĐKCB-BHYT

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi11.991
Còn hiệu lực11.991

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 68

Thuế12
Lương, lao động & bảo hiểm8
Doanh nghiệp & đầu tư8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ4
Tài chính, phí & lệ phí6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng2
Xử phạt & phương tiện3
Lịch & ngày tháng4
Giá cả thị trường & tỷ giá8
Xây dựng & định mức3
Tra cứu hành chính & danh mục4
Văn hóa & di sản3
Xem tất cả 68 công cụ