02161 | Trạm y tế Thị Trấn Cốc Pài | Thị Trấn Cốc Pài - huyện Xín Mần - tỉnh Hà Giang | 845.117/SYT-GPHĐ;01/10/2015 | 01/HĐKCB-BHYT | 31/12/2024 |
02162 | Trạm y tế xã Cốc Rế | Xã Cốc Rế - huyện Xín Mần - tỉnh Hà Giang | 845.123/SYT-GPHĐ;01/10/2015 | 01/HĐKCB-BHYT | 31/12/2024 |
02163 | Trạm y tế xã Tả Nhìu | Xã Tả Nhìu - huyện Xín Mần - tỉnh Hà Giang | 845.122/SYT-GPHĐ;01/10/2015 | 01/HĐKCB-BHYT | 31/12/2024 |
02164 | Trạm y tế xã Thu Tà | Xã Thu Tà - huyện Xín Mần - tỉnh Hà Giang | 845.124/SYT-GPHĐ;01/10/2015 | 01/HĐKCB-BHYT | 31/12/2024 |
02165 | Trạm y tế xã Nàn Ma | Xã Nàn Ma - huyện Xín Mần - tỉnh Hà Giang | 845.118/SYT-GPHĐ;01/10/2015 | 01/HĐKCB-BHYT | 31/12/2024 |
02166 | Trạm y tế xã Bản Ngò | Xã Bản Ngũ - huyện Xín Mần - tỉnh Hà Giang | 845.121/SYT-GPHĐ;01/10/2015 | 01/HĐKCB-BHYT | 31/12/2024 |
02167 | Trạm y tế xã Chế Là | Xã Chế Là - huyện Xín Mần - tỉnh Hà Giang | 845.120/SYT-GPHĐ;01/10/2015 | 01/HĐKCB-BHYT | 31/12/2024 |
02168 | Trạm y tế xã Quảng Nguyên | Xã Quảng Nguyên - huyện Xín Mần - tỉnh Hà Giang | 845.127/SYT-GPHĐ;01/10/2015 | 01/HĐKCB-BHYT | 31/12/2024 |
02169 | Trạm y tế xã Nấm Dẩn | Xã Nấm Dẩn - huyện Xín Mần - tỉnh Hà Giang | 845.119/SYT-GPHĐ;01/10/2015 | 01/HĐKCB-BHYT | 31/12/2024 |
02171 | Trạm y tế xã Khuôn Lùng | Xã Khuôn Lùng - huyện Xín Mần - tỉnh Hà Giang | 845.129/SYT-GPHĐ;01/10/2015 | 01/HĐKCB-BHYT | 31/12/2024 |
02172 | Trạm y tế Thị trấn Việt Quang | Thị Trấn Việt Quang - huyện Bắc Quang - tỉnh Hà Giang | 772.49/SYT-GPHĐ;08/09/2015 | 05/HĐKCB-BHYT | 31/03/2025 |
02173 | Trạm y tế Thị trấn Vĩnh Tuy | Thị Trấn Vĩnh Tuy - huyện Bắc Quang - tỉnh Hà Giang | 772.53/SYT-GPHĐ;08/09/2015 | 05/HĐKCB-BHYT | 31/03/2025 |
02174 | Trạm y tế xã Tân Lập | Xã Tân Lập - huyện Bắc Quang - tỉnh Hà Giang | 772.46/SYT-GPHĐ;08/09/2015 | 05/HĐKCB-BHYT | 31/03/2025 |
02175 | Trạm y tế xã Tân Thành | Xã Tân Thành - Huyện Bắc Quang - Tỉnh Hà Giang | 772.45/SYT-GPHĐ;08/09/2015 | 05/HĐKCB-BHYT | 31/03/2025 |
02176 | Trạm y tế xã Đồng Tiến | Xã Đồng Tiến - huyện Bắc Quang - tỉnh Hà Giang | 772.44/SYT-GPHĐ;08/09/2015 | 05/HĐKCB-BHYT | 31/03/2025 |
02177 | Trạm y tế xã Đồng Tâm | Xã Đồng Tâm - Huyện Bắc Quang - Tỉnh Hà Giang | 772.43/SYT-GPHĐ;08/09/2015 | 05/HĐKCB-BHYT | 31/03/2025 |
02178 | Trạm y tế xã Tân Quang | Xã Tân Quang - Huyện Bắc Quang - Tỉnh Hà Giang | 772.47/SYT-GPHĐ;08/09/2015 | 05/HĐKCB-BHYT | 31/03/2025 |
02179 | Trạm y tế xã Thượng Bình | Xã Thượng Bình - Huyện Bắc Quang - Tỉnh Hà Giang | 772.63/SYT-GPHĐ;08/09/2015 | 05/HĐKCB-BHYT | 31/03/2025 |
02180 | Trạm y tế xã Hữu Sản | Xã Hữu Sản - Huyện Bắc Quang - Tỉnh Hà Giang | 772.62/SYT-GPHĐ;08/09/2015 | 05/HĐKCB-BHYT | 31/03/2025 |
02181 | Trạm y tế xã Kim Ngọc | Xã Kim Ngọc - Huyện Bắc Quang - Tỉnh Hà Giang | 772.60/SYT-GPHĐ;08/09/2015 | 05/HĐKCB-BHYT | 31/03/2025 |
02182 | Trạm y tế xã Việt Vinh | Xã Việt Vinh - Huyện Bắc Quang - Tỉnh Hà Giang | 772.48/SYT-GPHĐ;08/09/2015 | 05/HĐKCB-BHYT | 31/03/2025 |
02183 | Trạm y tế xã Bằng Hành | Xã Bằng Hành - Huyện Bắc Quang - Tỉnh Hà Giang | 772.61/SYT-GPHĐ;08/09/2015 | 05/HĐKCB-BHYT | 31/03/2025 |
02184 | Trạm y tế xã Quang Minh | Xã Quang Minh - Huyện Bắc Quang - Tỉnh Hà Giang | 772.58/SYT-GPHĐ;08/09/2015 | 05/HĐKCB-BHYT | 31/03/2025 |
02186 | Trạm y tế xã Vô Điếm | Xã Vô Điếm - huyện Bắc Quang - tỉnh Hà Giang | 772.59/SYT-GPHĐ;08/09/2015 | 05/HĐKCB-BHYT | 31/03/2025 |
02187 | Trạm y tế xã Việt Hồng | Xã Việt Hồng - Huyện Bắc Quang - Tỉnh Hà Giang | 772.50/SYT-GPHĐ;08/09/2015 | 05/HĐKCB-BHYT | 31/03/2025 |
02188 | Trạm y tế xã Hùng An | Xã Hùng An - Huyện Bắc Quang - Tỉnh Hà Giang | 772.57/SYT-GPHĐ;08/09/2015 | 05/HĐKCB-BHYT | 31/03/2025 |
02189 | Trạm y tế xã Đức Xuân | Xã Đức Xuân - Huyện Bắc Quang - Tỉnh Hà Giang | 772.64/SYT-GPHĐ;08/09/2015 | 05/HĐKCB-BHYT | 31/03/2025 |
02190 | Trạm y tế xã Tiên Kiều | Xã Tiên Kiều - huyện Bắc Quang - tỉnh Hà Giang | 772.51/SYT-GPHĐ;08/09/2015 | 05/HĐKCB-BHYT | 31/03/2025 |
02191 | Trạm y tế xã Vĩnh Hảo | Xã Vĩnh Hảo - Huyện Bắc Quang - Tỉnh Hà Giang | 772.52/SYT-GPHĐ;08/09/2015 | 05/HĐKCB-BHYT | 31/03/2025 |
02192 | Trạm y tế xã Vĩnh Phúc | Xã Vĩnh Phúc - huyện Bắc Quang - tỉnh Hà Giang | 772.56/SYT-GPHĐ;08/09/2015 | 05/HĐKCB-BHYT | 31/03/2025 |