Danh mục Cơ sở khám chữa bệnh

Danh mục cơ sở khám bệnh, chữa bệnh có ký hợp đồng khám chữa bệnh bảo hiểm y tế, kèm mã cơ sở, địa chỉ, hạng bệnh viện, tuyến chuyên môn kỹ thuật, số giấy phép hoạt động và cơ quan chủ quản. Mã cơ sở khám chữa bệnh là thông tin in trên thẻ bảo hiểm y tế để xác định nơi đăng ký khám chữa bệnh ban đầu.

11.991 bản ghi11.991 còn hiệu lựcY tế & bảo hiểm

Cách đọc cấu trúc mã

  • Mã cơ sở gồm 5 chữ số, 2 số đầu là mã tỉnh nơi cơ sở đặt trụ sở. Cơ sở trực thuộc có thêm mã cơ sở cha trỏ về đơn vị quản lý.

Bảng mã cơ sở khám chữa bệnh

TênĐịa chỉCơ quan chủ quảnSố giấy phépNgày cấp phép
01F52Trạm y tế xã Yên Thường (TTYT Huyện Gia Lâm)Xã Yên Thường, Huyện Gia LâmSở y tế Thành phố Hà Nội223/HNO-GPHĐ-TYT/CL117/04/2017
01F53Trạm Y tế thị trấn Yên Viên (TTYT huyện Gia Lâm)thị trấn Yên ViênSở y tế Hà Nội227/HNO-GPHĐ-TYT14/08/2017
01F54Trạm y tế xã Ninh Hiệp (TTYT Huyện Gia Lâm)Xã Ninh Hiệp, Huyện Gia LâmSở y tế Thành phố Hà Nội237/HNO-GPHĐ-TYT
01F55Trạm y tế Xã Đình Xuyên (TTYT Gia Lâm)Xã Đình XuyênSở y tế228/HNO-GPHĐ-TYT
01F57Trạm y tế Xã Phù Đổng (TTYT Gia Lâm)Xã Phù ĐổngSở y tế238/HNO-GPHĐ-TYT
01F58Trạm y tế xã Trung Mầu (TTYT Huyện Gia Lâm)Xã Trung Mầu, Huyện Gia LâmSở y tế Thành phố Hà Nội224/HNO-GPHĐ-TYT17/04/2017
01F59Trạm y tế xã Lệ Chi (TTYT huyện Gia Lâm)Xã Lệ Chi, huyện Gia LâmSở y tế Thành phố Hà Nội218/HNO-GPHĐ-TYT17/04/2017
01F60Trạm y tế xã Cổ BiXã Cổ Bi, huyện Gia LâmSở y tế Thành phố Hà Nội222/HNO-GPHĐ-TYT
01F61Trạm y tế Xã Đặng Xá (TTYT Gia Lâm)Xã Đặng XáSYT Hà Nội229/HNO-GPHĐ-TYT/CL1
01F62Trạm y tế xã Phú Thị (TTYT Huyện Gia Lâm)Xã Phú Thị, Huyện Gia LâmSở y tế Thành phố Hà Nội220/HNO-GPHĐ-TYT17/04/2017
01F63Trạm y tế xã Kim Sơn (TTYT Huyện Gia Lâm)Xã Kim Sơn, Huyện Gia LâmSở y tế Thành phố Hà Nội219/HNO-GPHĐ-TYT17/04/2017
01F64Trạm y tế Trị trấn Trâu Quỳ (TTYT Gia Lâm)Trị trấn Trâu QuỳSở y tế230/HNO-GPHĐ-TYT/CL1
01F65Trạm y tế Xã Dương Quang (TTYT Gia Lâm)Xã Dương QuangSở y tế231/HNO-GPHĐ-TYT
01F66Trạm y tế xã Dương Xá (TTYT Huyện Gia Lâm)Xã Dương Xá, Huyện Gia LâmSở y tế Thành phố Hà Nội221/HNO-GPHĐ-TYT17/04/2017
01F67Trạm y tế xã Đông Dư (TTYT Huyện Gia Lâm)Xã Đông Dư, Huyện Gia LâmSở y tế Thành phố Hà Nội225/HNO-GPHĐ-TYT17/04/2017
01F68Trạm y tế Xã Đa Tốn (TTYT Gia Lâm)Xã Đa TốnSở y tế236/HNO-GPHĐ-TYT
01F69Trạm y tế Xã Kiêu Kỵ (TTYT Gia Lâm)Xã Kiêu KỵSở y tế235/HNO-GPHĐ-TYT
01F70Trạm y tế Xã Bát Tràng (TTYT Gia Lâm)Xã Bát TràngSở y tế Hà Nội234/HNO-GPHĐ-TYT29/12/2017
01F71Trạm y tế Xã Kim Lan (TTYT Gia Lâm)Xã Kim LanSỞ Y TẾ HÀ NỘI239/HNO-GPHĐ-TYT10/02/2022
01F72Trạm y tế xã Văn Đức (TTYT Huyện Gia Lâm)Xã Văn Đức, huyện Gia LâmSở y tế Thành phố Hà Nội226/HNO-GPHĐ-TYT17/04/2017
01G01Trạm y tế phường Cầu Diễn (TTYT quận Nam Từ Liêm)Phường Cầu Diễn, Quận Nam Từ LiêmSở y tế Thành phố Hà Nội98/HNO-GPHĐ-TYT ngày 26/12/201719/02/2019
01G02Trạm y tế phường Thượng Cát (TTYT quận Bắc Từ Liêm)Phườngthượng Cát, Quận Bắc Từ LiêmSở y tế Thành phố Hà Nội175/HNO-GPHĐ-TYT16/04/2017
01G03Trạm y tế phường Liên Mạc (TTYT quận Bắc Từ Liêm)Phường Liên Mạc, Quận Bắc Từ LiêmSở y tế Thành phố Hà Nội181/HNO-GPHĐ-TYT/CL128/02/2019
01G04Trạm y tế phường Đông Ngạc (TTYT quận Bắc Từ Liêm)Phường Đông Ngạc, Quận Bắc Từ LiêmSở y tế Thành phố Hà Nội182/HNO-GPHĐ-TYT/CL128/12/2017
01G05Trạm y tế phường Thụy Phương (TTYT quận Bắc Từ Liêm)Phường Thuỵ Phương, Quận Bắc Từ LiêmSở y tế Thành phố Hà Nội184/HNO-GPHĐ-TYT-CL125/12/2017
01G06Trạm y tế phường Tây Tựu (TTYT quận Bắc Từ Liêm)Phường Tây Tựu, Quận Bắc Từ LiêmSở y tế Thành phố Hà Nội180/HNO-GPHĐ-TYT28/12/2017
01G07Trạm y tế phường Xuân Đỉnh (TTYT quận Bắc Từ Liêm)Phường Xuân Đỉnh, Quận Bắc Từ LiêmSở y tế Thành phố Hà Nội174/HNO-GPHĐ-TYT16/04/2017
01G08Trạm y tế phường Minh Khai (TTYT quận Bắc Từ Liêm)Phường Minh Khai, Quận Bắc Từ LiêmSở y tế Thành phố Hà Nội176/HNO-GPHĐ-TYT16/04/2017
01G09Trạm y tế phường Cổ Nhuế 1 (TTYT quận Bắc Từ Liêm)Phường Cổ Nhuế, Quận Bắc Từ LiêmSYT Hà Nội185/HNO-GPHD-TYT20/12/2017
01G10Trạm y tế phường Phú Diễn (TTYT quận Bắc Từ Liêm)Phường Phú Diễn, Quận Bắc Từ LiêmSở y tế Thành phố Hà Nội178/HNO-GPHD-TYT16/04/2017

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi11.991
Còn hiệu lực11.991

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 68

Thuế12
Lương, lao động & bảo hiểm8
Doanh nghiệp & đầu tư8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ4
Tài chính, phí & lệ phí6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng2
Xử phạt & phương tiện3
Lịch & ngày tháng4
Giá cả thị trường & tỷ giá8
Xây dựng & định mức3
Tra cứu hành chính & danh mục4
Văn hóa & di sản3
Xem tất cả 68 công cụ