01F52 | Trạm y tế xã Yên Thường (TTYT Huyện Gia Lâm) | Xã Yên Thường, Huyện Gia Lâm | Sở y tế Thành phố Hà Nội | 223/HNO-GPHĐ-TYT/CL1 | 17/04/2017 |
01F53 | Trạm Y tế thị trấn Yên Viên (TTYT huyện Gia Lâm) | thị trấn Yên Viên | Sở y tế Hà Nội | 227/HNO-GPHĐ-TYT | 14/08/2017 |
01F54 | Trạm y tế xã Ninh Hiệp (TTYT Huyện Gia Lâm) | Xã Ninh Hiệp, Huyện Gia Lâm | Sở y tế Thành phố Hà Nội | 237/HNO-GPHĐ-TYT | |
01F55 | Trạm y tế Xã Đình Xuyên (TTYT Gia Lâm) | Xã Đình Xuyên | Sở y tế | 228/HNO-GPHĐ-TYT | |
01F57 | Trạm y tế Xã Phù Đổng (TTYT Gia Lâm) | Xã Phù Đổng | Sở y tế | 238/HNO-GPHĐ-TYT | |
01F58 | Trạm y tế xã Trung Mầu (TTYT Huyện Gia Lâm) | Xã Trung Mầu, Huyện Gia Lâm | Sở y tế Thành phố Hà Nội | 224/HNO-GPHĐ-TYT | 17/04/2017 |
01F59 | Trạm y tế xã Lệ Chi (TTYT huyện Gia Lâm) | Xã Lệ Chi, huyện Gia Lâm | Sở y tế Thành phố Hà Nội | 218/HNO-GPHĐ-TYT | 17/04/2017 |
01F60 | Trạm y tế xã Cổ Bi | Xã Cổ Bi, huyện Gia Lâm | Sở y tế Thành phố Hà Nội | 222/HNO-GPHĐ-TYT | |
01F61 | Trạm y tế Xã Đặng Xá (TTYT Gia Lâm) | Xã Đặng Xá | SYT Hà Nội | 229/HNO-GPHĐ-TYT/CL1 | |
01F62 | Trạm y tế xã Phú Thị (TTYT Huyện Gia Lâm) | Xã Phú Thị, Huyện Gia Lâm | Sở y tế Thành phố Hà Nội | 220/HNO-GPHĐ-TYT | 17/04/2017 |
01F63 | Trạm y tế xã Kim Sơn (TTYT Huyện Gia Lâm) | Xã Kim Sơn, Huyện Gia Lâm | Sở y tế Thành phố Hà Nội | 219/HNO-GPHĐ-TYT | 17/04/2017 |
01F64 | Trạm y tế Trị trấn Trâu Quỳ (TTYT Gia Lâm) | Trị trấn Trâu Quỳ | Sở y tế | 230/HNO-GPHĐ-TYT/CL1 | |
01F65 | Trạm y tế Xã Dương Quang (TTYT Gia Lâm) | Xã Dương Quang | Sở y tế | 231/HNO-GPHĐ-TYT | |
01F66 | Trạm y tế xã Dương Xá (TTYT Huyện Gia Lâm) | Xã Dương Xá, Huyện Gia Lâm | Sở y tế Thành phố Hà Nội | 221/HNO-GPHĐ-TYT | 17/04/2017 |
01F67 | Trạm y tế xã Đông Dư (TTYT Huyện Gia Lâm) | Xã Đông Dư, Huyện Gia Lâm | Sở y tế Thành phố Hà Nội | 225/HNO-GPHĐ-TYT | 17/04/2017 |
01F68 | Trạm y tế Xã Đa Tốn (TTYT Gia Lâm) | Xã Đa Tốn | Sở y tế | 236/HNO-GPHĐ-TYT | |
01F69 | Trạm y tế Xã Kiêu Kỵ (TTYT Gia Lâm) | Xã Kiêu Kỵ | Sở y tế | 235/HNO-GPHĐ-TYT | |
01F70 | Trạm y tế Xã Bát Tràng (TTYT Gia Lâm) | Xã Bát Tràng | Sở y tế Hà Nội | 234/HNO-GPHĐ-TYT | 29/12/2017 |
01F71 | Trạm y tế Xã Kim Lan (TTYT Gia Lâm) | Xã Kim Lan | SỞ Y TẾ HÀ NỘI | 239/HNO-GPHĐ-TYT | 10/02/2022 |
01F72 | Trạm y tế xã Văn Đức (TTYT Huyện Gia Lâm) | Xã Văn Đức, huyện Gia Lâm | Sở y tế Thành phố Hà Nội | 226/HNO-GPHĐ-TYT | 17/04/2017 |
01G01 | Trạm y tế phường Cầu Diễn (TTYT quận Nam Từ Liêm) | Phường Cầu Diễn, Quận Nam Từ Liêm | Sở y tế Thành phố Hà Nội | 98/HNO-GPHĐ-TYT ngày 26/12/2017 | 19/02/2019 |
01G02 | Trạm y tế phường Thượng Cát (TTYT quận Bắc Từ Liêm) | Phườngthượng Cát, Quận Bắc Từ Liêm | Sở y tế Thành phố Hà Nội | 175/HNO-GPHĐ-TYT | 16/04/2017 |
01G03 | Trạm y tế phường Liên Mạc (TTYT quận Bắc Từ Liêm) | Phường Liên Mạc, Quận Bắc Từ Liêm | Sở y tế Thành phố Hà Nội | 181/HNO-GPHĐ-TYT/CL1 | 28/02/2019 |
01G04 | Trạm y tế phường Đông Ngạc (TTYT quận Bắc Từ Liêm) | Phường Đông Ngạc, Quận Bắc Từ Liêm | Sở y tế Thành phố Hà Nội | 182/HNO-GPHĐ-TYT/CL1 | 28/12/2017 |
01G05 | Trạm y tế phường Thụy Phương (TTYT quận Bắc Từ Liêm) | Phường Thuỵ Phương, Quận Bắc Từ Liêm | Sở y tế Thành phố Hà Nội | 184/HNO-GPHĐ-TYT-CL1 | 25/12/2017 |
01G06 | Trạm y tế phường Tây Tựu (TTYT quận Bắc Từ Liêm) | Phường Tây Tựu, Quận Bắc Từ Liêm | Sở y tế Thành phố Hà Nội | 180/HNO-GPHĐ-TYT | 28/12/2017 |
01G07 | Trạm y tế phường Xuân Đỉnh (TTYT quận Bắc Từ Liêm) | Phường Xuân Đỉnh, Quận Bắc Từ Liêm | Sở y tế Thành phố Hà Nội | 174/HNO-GPHĐ-TYT | 16/04/2017 |
01G08 | Trạm y tế phường Minh Khai (TTYT quận Bắc Từ Liêm) | Phường Minh Khai, Quận Bắc Từ Liêm | Sở y tế Thành phố Hà Nội | 176/HNO-GPHĐ-TYT | 16/04/2017 |
01G09 | Trạm y tế phường Cổ Nhuế 1 (TTYT quận Bắc Từ Liêm) | Phường Cổ Nhuế, Quận Bắc Từ Liêm | SYT Hà Nội | 185/HNO-GPHD-TYT | 20/12/2017 |
01G10 | Trạm y tế phường Phú Diễn (TTYT quận Bắc Từ Liêm) | Phường Phú Diễn, Quận Bắc Từ Liêm | Sở y tế Thành phố Hà Nội | 178/HNO-GPHD-TYT | 16/04/2017 |