2995372 | Mã điều tiết đặc thù huyện Phúc Thọ - Quy tắc 1 | 1417/KBNN-KTNN | 1053961 | Chi cục thuế huyện Phúc Thọ - Cục thuế Thành phố Hà Nội | 272 |
2995373 | Mã điều tiết đặc thù huyện Phúc Thọ - Quy tắc 2 | | 1053961 | Chi cục thuế huyện Phúc Thọ - Cục thuế Thành phố Hà Nội | 272 |
2995374 | Mã điều tiết đặc thù Quận Hà Đông - Quy tắc 1 | 1417/KBnn-KTNN | 1053963 | Chi cục thuế Quận Hà Đông - Cục thuế Thành phố Hà Nội | 268 |
2995375 | Mã điều tiết đặc thù Quận Hà Đông - Quy tắc 2 | 1417/KBNN-KTNN | 1053963 | Chi cục thuế Quận Hà Đông - Cục thuế Thành phố Hà Nội | 268 |
2995376 | Mã điều tiết đặc thù Thị xã Sơn Tây - Quy tắc 1 | 1417/KBnn-KTNN | 1053964 | Chi cục thuế Thị xã Sơn Tây - Cục thuế Thành phố Hà Nội | 269 |
2995377 | Mã điều tiết đặc thù Thị xã Sơn Tây - Quy tắc 2 | 1417/KBNN-KTNN | 1053964 | Chi cục thuế Thị xã Sơn Tây - Cục thuế Thành phố Hà Nội | 269 |
2995378 | Mã điều tiết đặc thù Huyện Quốc Oai - Quy tắc 1 | 1417/KBNN-KTNN | 1053965 | Chi cục thuế huyện Quốc Oai - Cục thuế Thành phố Hà Nội | 275 |
2995379 | Mã điều tiết đặc thù Huyện Quốc Oai - Quy tắc 2 | 1417/KBNN-KTNN | 1053965 | Chi cục thuế huyện Quốc Oai - Cục thuế Thành phố Hà Nội | 275 |
2995380 | Mã điều tiết đặc thù Huyện Chương Mỹ - Quy tắc 1 | 1417/KBNN-KTNN | 1054062 | Chi cục thuế huyện Chương Mỹ - Cục thuế Thành phố Hà Nội | 277 |
2995381 | Mã điều tiết đặc thù Huyện Chương Mỹ - Quy tắc 2 | 1417/KBNN-KTNN | 1054062 | Chi cục thuế huyện Chương Mỹ - Cục thuế Thành phố Hà Nội | 277 |
2995382 | Mã điều tiết đặc thù Huyện Đan Phượng - Quy tắc 1 | 1417/KBnn-KTNN | 1054063 | Chi cục thuế huyện Đan Phượng - Cục thuế Thành phố Hà Nội | 273 |
2995383 | Mã điều tiết đặc thù Huyện Đan Phượng - Quy tắc 2 | 1417/KBNn-KTNN | 1054063 | Chi cục thuế huyện Đan Phượng - Cục thuế Thành phố Hà Nội | 273 |
2995384 | Mã điều tiết đặc thù Huyện Thạch Thất - Quy tắc 1 | 1417/KBNN-KTNN | 1054064 | Chi cục thuế huyện Thạch Thất - Cục thuế Thành phố Hà Nội | 276 |
2995385 | Mã điều tiết đặc thù Huyện Thạch Thất - Quy tắc 2 | 1417/KBNN-KTNN | 1054064 | Chi cục thuế huyện Thạch Thất - Cục thuế Thành phố Hà Nội | 276 |
2995386 | Mã điều tiết đặc thù Huyện Hoài Đức - Quy tắc 1 | 1417/KBNN-KTNN | 1054065 | Chi cục thuế huyện Hoài Đức - Cục thuế Thành phố Hà Nội | 274 |
2995387 | Mã điều tiết đặc thù Huyện Hoài Đức - Quy tắc 2 | 1417/KBNN-KTNN | 1054065 | Chi cục thuế huyện Hoài Đức - Cục thuế Thành phố Hà Nội | 274 |
2995388 | Mã điều tiết đặc thù Huyện Ứng Hòa - Quy tắc 1 | 1417/KBNN-KTNN | 1054066 | Chi cục thuế huyện Ứng Hoà - Cục thuế Thành phố Hà Nội | 281 |
2995389 | Mã điều tiết đặc thù Huyện Ứng Hòa - Quy tắc 2 | 1417/KBNN-KTNN | 1054066 | Chi cục thuế huyện Ứng Hoà - Cục thuế Thành phố Hà Nội | 281 |
2995390 | Mã điều tiết đặc thù Huyện Phú Xuyên - Quy tắc 1 | 1417/KBNN-KTNN | 1054067 | Chi cục thuế huyện Phú Xuyên - Cục thuế Thành phố Hà Nội | 280 |
2995391 | Mã điều tiết đặc thù Huyện Phú Xuyên - Quy tắc 2 | 1417/KBNN-KTNN | 1054067 | Chi cục thuế huyện Phú Xuyên - Cục thuế Thành phố Hà Nội | 280 |
2995392 | Mã điều tiết đặc thù Huyện Thanh Oai - Quy tắc 1 | 1417/KBNN-KTNN | 1054068 | Chi cục thuế huyện Thanh Oai - Cục thuế Thành phố Hà Nội | 278 |
2995393 | Mã điều tiết đặc thù Huyện Thanh Oai - Quy tắc 2 | 1417/KBNN-KTNN | 1054068 | Chi cục thuế huyện Thanh Oai - Cục thuế Thành phố Hà Nội | 278 |
2995394 | Mã điều tiết đặc thù Huyện Thường Tín - Quy tắc 1 | 1417/KBNN-KTNN | 1054069 | Chi cục thuế huyện Thường Tín - Cục thuế Thành phố Hà Nội | 279 |
2995395 | Mã điều tiết đặc thù Huyện Thường Tín - Quy tắc 2 | 1417/KBNN-KTNN | 1054069 | Chi cục thuế huyện Thường Tín - Cục thuế Thành phố Hà Nội | 279 |
2995396 | Mã điều tiết đặc thù Huyện Mỹ Đức - Quy tắc 1 | 1417/KBNN-KTNN | 1054070 | Chi cục thuế huyện Mỹ Đức - Cục thuế Thành phố Hà Nội | 282 |
2995397 | Mã điều tiết đặc thù Huyện Mỹ Đức - Quy tắc 2 | 1417/KBNN-KTNN | 1054070 | Chi cục thuế huyện Mỹ Đức - Cục thuế Thành phố Hà Nội | 282 |
2995398 | Mã điều tiết đặc thù Quận Hai Bà Trưng - Quy tắc 1 | 1417/KBNN-KTNN | 1054631 | Chi cục thuế Quận Hai Bà Trưng - Cục thuế Thành phố Hà Nội | 007 |
2995399 | Mã điều tiết đặc thù Quận Hai Bà Trưng - Quy tắc 2 | 1417/KBNN-KTNN | 1054631 | Chi cục thuế Quận Hai Bà Trưng - Cục thuế Thành phố Hà Nội | 007 |
2995400 | Mã điều tiết đặc thù Quận Đống Đa - Quy tắc 1 | 1417/KBNN-KTNN | 1054632 | Chi cục Thuế Quận Đống Đa - Cục thuế Thành phố Hà Nội | 006 |
2995401 | Mã điều tiết đặc thù Quận Đống Đa - Quy tắc 2 | 1417/KBNN-KTNN | 1054632 | Chi cục Thuế Quận Đống Đa - Cục thuế Thành phố Hà Nội | 006 |