Định mức AF.69130 quy định hao phí cho 1tấn gia công, lắp dựng cốt thép mặt đường, bản mặt cầu, bản quá độ (Đường kính cốt thép (mm) > 18): 1.020 kg thép tròn, 7,85 kg dây thép, 5,3 kg que hàn.
Thi công khối lượng gấp 100 lần 1tấn theo mã AF.69130 cần: 102.000 kg thép tròn; 785 kg dây thép; 530 kg que hàn; 616 công nhân công nhóm 2.
Thuộc nhóm công tác AF.69100 — Gia Công, Lắp Dựng Cốt Thép Mặt Đường, Bản Mặt Cầu, Bản Quá Độ.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức /1tấn |
|---|---|---|
| Vật liệu | ||
| Thép tròn | kg | 1.020 |
| Dây thép | kg | 7,850 |
| Que hàn | kg | 5,300 |
| Nhân công | ||
| Nhân công nhóm 2 | công | 6,16 |
| Máy thi công | ||
| Máy cắt uốn 5 kW | ca | 0,160 |
| Máy hàn 23 kW | ca | 1,270 |
Dòng ghi bằng % là hao phí phụ tính theo tỷ lệ phần trăm của chính nhóm đó, không phải trị số tuyệt đối.
Nhập khối lượng công tác để ra tổng hao phí. Nhập thêm đơn giá vật liệu, nhân công, ca máy để ra chi phí trực tiếp — đơn giá được lưu lại trên máy bạn cho những lần tra sau.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức | Tổng hao phí | Đơn giá (đ) | Thành tiền (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| CHI PHÍ TRỰC TIẾP | 0 | ||||
Chênh lệch tính trên tổng hao phí nhân công và ca máy, lấy mã AF.69130 làm mốc.
Thành phần công việc:
Chuẩn bị, kéo, nắn, cắt uốn, hàn, nối, đặt buộc hoặc hàn cốt thép theo yêu cầu kỹ thuật. Vận chuyển vật liệu trong phạm vi 30m.