Định mức AF.69210 quy định hao phí cho 1tấn gia công thanh truyền lực (Thanh truyền lực khe co, khe giãn): 1.020 kg thép tròn ϕ > 18mm, 27,92 công nhân công nhóm 2, 0,32 ca máy cắt uốn 5 kw.
Thi công khối lượng gấp 100 lần 1tấn theo mã AF.69210 cần: 102.000 kg thép tròn ϕ > 18mm; 2.792 công nhân công nhóm 2; 32 ca máy cắt uốn 5 kw.
Thuộc nhóm công tác AF.69200 — Gia Công Thanh Truyền Lực.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức /1tấn |
|---|---|---|
| Vật liệu | ||
| Thép tròn ϕ > 18mm | kg | 1.020 |
| Vật liệu khác | % | 3 |
| Nhân công | ||
| Nhân công nhóm 2 | công | 27,92 |
| Máy thi công | ||
| Máy cắt uốn 5 kW | ca | 0,320 |
| Máy khác | % | 5 |
Dòng ghi bằng % là hao phí phụ tính theo tỷ lệ phần trăm của chính nhóm đó, không phải trị số tuyệt đối.
Nhập khối lượng công tác để ra tổng hao phí. Nhập thêm đơn giá vật liệu, nhân công, ca máy để ra chi phí trực tiếp — đơn giá được lưu lại trên máy bạn cho những lần tra sau.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức | Tổng hao phí | Đơn giá (đ) | Thành tiền (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| CHI PHÍ TRỰC TIẾP | 0 | ||||
Chênh lệch tính trên tổng hao phí nhân công và ca máy, lấy mã AF.69210 làm mốc.
| Mã hiệu | Thông số | Chênh lệch |
|---|---|---|
| AF.69210 | Thanh truyền lực khe co, khe giãn | mã đang xem |
| AF.69220 | Thanh truyền lực khe dọc | -25,1% |
Thành phần công việc:
Chuẩn bị, lấy dấu, cắt thép, làm mũ, sơn và bôi trơn theo yêu cầu kỹ thuật. Vận chuyển vật liệu trong phạm vi 30m.