Nhãn hiệu Rollton

Đã cấp văn bằng bảo hộ
Số đơn
864683
Ngày nộp đơn
25/03/2005
Ngày công bố
Nhóm đăng ký
Nhóm 29 Nhóm 30 Nhóm 31

Tóm tắt hồ sơ nhãn hiệu

Nhãn hiệu Rollton được nộp đơn đăng ký tại Cục Sở hữu trí tuệ Việt Nam với số đơn 864683 ngày 25/03/2005, chủ đơn là Mareven Food Holdings Limited. Đơn đăng ký cho 3 nhóm sản phẩm/dịch vụ: nhóm 29 (thịt, cá, rau quả chế biến, sữa); nhóm 30 (cà phê, bánh kẹo, gia vị); nhóm 31 (nông sản tươi, cây giống, thức ăn chăn nuôi). Tình trạng hiện tại theo dữ liệu công bố: Đã cấp văn bằng bảo hộ. Đơn do Filippova Galina, Legal department Mareven Food Central đại diện nộp và theo dõi. Hồ sơ ghi nhận 12 sự kiện xử lý, mốc gần nhất là 10/10/2011.

Thông tin đơn đăng ký

Tên nhãn hiệu
Rollton
Số đơn
864683
Ngày nộp đơn
25/03/2005
Tình trạng
Đã cấp văn bằng bảo hộ
Số văn bằng bảo hộ
Chưa cấp
Hiệu lực đến (dự kiến)
25/03/2015 10 năm kể từ ngày nộp đơn

Nhóm sản phẩm, dịch vụ đăng ký bảo hộ

Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu được xác định theo danh mục sản phẩm, dịch vụ trong đơn, phân nhóm theo Bảng phân loại Ni-xơ. Đơn này đăng ký cho 3 nhóm:

Nhóm 29 — Thịt, cá, rau quả chế biến, sữa Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Peanuts, processed; bouillon; coconut fat; raisins; tinned meat; tinned vegetables; tinned fish; tinned fruits; bouillon concentrates; croquettes; lobsters (not live); vegetable oils; peanut butter; cocoa butter; coconut butter; butter; mussels (not live); ground almonds; milk; meat; preserved meat; preserved vegetables; dried vegetables; cooked vegetables; potato fritters; desiccated coconut; prepared nuts; tomato purée; powdered eggs; dairy products; foods prepared from fish; poultry, not live; vegetable salads; fruit salads; tomato juice for cooking; vegetable juices for cooking; preparations for making bouillon, including instant bouillon; preparations for making soups, including instant soups; soups, including instant soups; vegetable soups, including instant vegetable soups; garden herbs, preserved; frozen fruits; preserved fruits; stewed fruits; potato flakes; potato mash; potato chips; fruit chips; meat extracts; eggs.

Nhóm 29 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Thịt, cá, gia cầm và thú săn; chất chiết ra từ thịt; rau, quả được bảo quản, đông lạnh, sấy khô và nấu chín; nước quả nấu đông, mứt, mứt quả; trứng; sữa, pho mát, bơ, sữa chua và các sản phẩm thay thế sữa; dầu và mỡ ăn.

Nhóm 30 — Cà phê, bánh kẹo, gia vị Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Aromatic preparations for food; flavourings for cakes, other than essential oils; cookies; pancakes; bread rolls; waffles; vermicelli (noodles), including instant noodles; cloves (spice); glucose for food; thickening agents for cooking foodstuffs; artificial coffee; vegetal preparations for use as coffee substitutes; cakes; pastries; peanut confectionery; almond confectionery; pasta, including instant pasta; cocoa; cocoa products; capers; caramels (candy); gruel, with a milk base, for food, including instant gruel; boiled rice, including instant boiled rice; quiches; sweetmeats (candy); coffee; starch for food; crackers; groats for human food; milled corn; roasted corn; turmeric for food; noodles, including instant noodles; ice for refreshment; ice, natural or artificial; edible ices; rice cakes; ice cream; ice sherbets; flour for food; muesli; cocoa beverages with milk; coffee beverages with milk; coffee-based beverages; tea-based beverages; chocolate beverages with milk; chocolate-based beverages; cocoa-based beverages; infusions, not medicinal; crushed oats; husked oats; oat flakes; nutmegs; pepper; peppers (seasonings); biscuits; pizzas; popcorn; condiments; cereal preparations; flour-milling products; oat-based food; starch products for food; spices; rice, including instant rice; sugar; confectionery; malt for human consumption; cooking salt; spaghetti; seasonings; rusks; tarts; vinegar; halvah; corn flakes; tea; iced tea; chocolate; chips, including chocolate chips, corn chips, wheat chips, grain chips.

Nhóm 30 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Cà phê, chè, ca cao và các sản phẩm thay thế; gạo, mì ống và mì sợi; bột sắn và bột cọ; bột và chế phẩm làm từ ngũ cốc; bánh mì, bánh ngọt và kẹo; sô-cô-la; kem lạnh, nước đá; đường, mật ong, mật đường; men, bột nở; muối, gia vị; giấm, nước xốt.

Nhóm 31 — Nông sản tươi, cây giống, thức ăn chăn nuôi Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Algarovilla for animal consumption; oranges; peanuts; protein for animal consumption; fresh beans; fresh grapes; weeds for human or animal consumption; fresh peas; yeast for animals; grains (cereals); grains for animal consumption; raw cocoa beans; fresh potatoes; maize; spiny lobsters (live); palm tree leaves; onions; mussels (live); shellfish (live); meal for animals; nuts; coconuts; cola nuts; bran; peppers; aromatic sand for pets (litter); fresh fruits; by-products of the processing of cereals, for animal consumption; poultry (live); poultry for breeding; wheat; rice, unprocessed; rye; fish (live); lettuce; beet; plant seeds; hay; coconut shell; sugarcane; oysters (live); hazelnuts; natural flowers; flowers, dried, for decoration.

Nhóm 31 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Sản phẩm nông nghiệp, nuôi trồng thuỷ sản, làm vườn và lâm nghiệp thô và chưa chế biến; ngũ cốc và hạt giống chưa chế biến; rau quả tươi, thảo mộc tươi; cây và hoa tự nhiên; củ, cây giống và hạt để trồng; động vật sống; thức ăn và đồ uống cho động vật; mạch nha.

Chủ đơn và đại diện sở hữu công nghiệp

Chủ đơn / chủ sở hữu

Mareven Food Holdings Limited

Agiou Athanasiou, 46,, Interlink Hermes Plaza, office 202A, CY-4102 Limassol (CY)

Xem tất cả nhãn hiệu của chủ đơn này

Đại diện sở hữu công nghiệp

Filippova Galina, Legal department Mareven Food Central

office 415, build. 17,"Business Park Greenwood", 72 km.MKAD,Putilkovo Village, Krasnogorskiy DistrictRU-143441 Moscow Region (RU)Filippova Galina, Legal department Mareven Food Centraloffice 415, build. 17,"Business Park Greenwood", 72 km.MKAD,Putilkovo Village, Krasnogorskiy DistrictRU-143441 Moscow Region (RU)

Xem các đơn do tổ chức này đại diện

Đặc điểm mẫu nhãn hiệu

Phân loại hình theo Thoả ước Vienna

Mẫu nhãn được mã hoá theo các yếu tố hình mà nó chứa. Mã này giúp thẩm định viên và người tra cứu tìm ra các nhãn hiệu có yếu tố hình tương tự.

  • Hoạ tiết trang trí, bề mặt hoặc nền có trang trí 25.01.18
  • Kiểu chữ viết, chữ số 27.05.01
  • Màu sắc 29.01.12

Diễn biến xử lý đơn

12 sự kiện được ghi nhận trong hồ sơ, từ — đến 10/10/2011. Mã nghiệp vụ của Cục Sở hữu trí tuệ đã được diễn giải sang tiếng Việt thông thường.

  1. Renewal, AL, AM, AZ, BA, BG, BY, CY, CZ, DE, EE, ES, GB, GE, GR, HR, HU, KG, KZ, LV, MD, ME, MK, MN, PL, RO, RS, SI, SK, TJ, TM, UZ, VN

    Thủ tục khác
  2. Change of ownership

    Thủ tục khác
  3. Change in the name or address of the holder

    Thủ tục khác
  4. Change in the name or address of the holder

    Thủ tục khác
  5. Amendment of the Recording of a License

    Thủ tục khác
  6. Renewal, AL, AM, AZ, BA, BG, BY, CN, CY, CZ, DE, EE, ES, GB, GE, GR, HR, HU, KG, KZ, LV, MD, ME, MK, MN, PL, RO, RS, SI, SK, TJ, TM, UA, UZ, VN

    Thủ tục khác
  7. Appointment or renunciation of the representative

    Thủ tục khác
  8. Appointment or renunciation of the representative

    Thủ tục khác
  9. Change of ownership

    Thủ tục khác
  10. Change of ownership, UZ

    Thủ tục khác
  11. International Registration, AL, AM, AZ, BA, BG, BY, CN, CZ, DE, EE, GE, HR, HU, KG, KZ, LT, LV, MD, MK, MN, PL, RO, SI, SK, TJ, TM, UA, UZ, VN, YU

    Thủ tục khác
  12. Change in the name or address of the representative

    Thủ tục khác

Câu hỏi thường gặp

Nhãn hiệu Rollton hiện ở tình trạng nào?
Theo dữ liệu công bố của Cục Sở hữu trí tuệ, đơn số 864683 đang ở tình trạng Đã cấp văn bằng bảo hộ. Nhãn hiệu đã được cấp Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, giấy chứng nhận có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm.
Nhãn hiệu Rollton đăng ký cho những nhóm sản phẩm, dịch vụ nào?
Đơn đăng ký cho nhóm 29 (thịt, cá, rau quả chế biến, sữa), nhóm 30 (cà phê, bánh kẹo, gia vị), nhóm 31 (nông sản tươi, cây giống, thức ăn chăn nuôi). Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu chỉ giới hạn trong danh mục sản phẩm, dịch vụ đã đăng ký — dấu hiệu trùng hoặc tương tự vẫn có thể được người khác đăng ký cho nhóm khác nếu không gây nhầm lẫn về nguồn gốc.
Ai là chủ đơn đăng ký nhãn hiệu Rollton?
Chủ đơn là Mareven Food Holdings Limited, địa chỉ Agiou Athanasiou, 46,, Interlink Hermes Plaza, office 202A, CY-4102 Limassol (CY). Theo Điều 87 Luật Sở hữu trí tuệ, tổ chức, cá nhân có quyền đăng ký nhãn hiệu dùng cho hàng hoá do mình sản xuất hoặc dịch vụ do mình cung cấp.
Đơn đăng ký nhãn hiệu Rollton được nộp khi nào và bao giờ hết hiệu lực?
Đơn được nộp ngày 25/03/2005. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm. Với đơn này, mốc 10 năm kể từ ngày nộp đơn rơi vào 25/03/2015.
Làm sao biết nhãn hiệu của tôi có trùng với Rollton hay không?
Nhãn hiệu bị coi là không có khả năng phân biệt nếu trùng hoặc tương tự đến mức gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký cho hàng hoá, dịch vụ trùng hoặc tương tự (Điều 74 Luật Sở hữu trí tuệ). Cần đối chiếu đồng thời hai yếu tố: mức độ giống nhau của dấu hiệu và mức độ liên quan của danh mục sản phẩm, dịch vụ. Bạn có thể tra thêm các nhãn hiệu cùng nhóm ngay ở mục "Nhãn hiệu liên quan" phía dưới.

Nhãn hiệu liên quan

Cùng chủ đơn

Cùng nhóm sản phẩm, dịch vụ

Nguồn dữ liệu và lưu ý

  • Dữ liệu được tổng hợp từ thông tin công bố công khai của Cục Sở hữu trí tuệ (hệ thống WIPO Publish).
  • Thông tin cập nhật gần nhất từ nguồn: 01/08/2026. Tình trạng thực tế của đơn có thể đã thay đổi sau thời điểm này.
  • Kết quả tra cứu chỉ mang tính tham khảo, không thay thế kết luận thẩm định của Cục Sở hữu trí tuệ hay ý kiến tư vấn của tổ chức đại diện sở hữu công nghiệp.
  • Trước khi nộp đơn, nên tra cứu khả năng đăng ký với đầy đủ dấu hiệu tương tự trong cùng nhóm và các nhóm liên quan.

Danh mục công cụ 68

Thuế 12
Lương, lao động & bảo hiểm 8
Doanh nghiệp & đầu tư 8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật 3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ 4
Tài chính, phí & lệ phí 6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng 2
Xử phạt & phương tiện 3
Lịch & ngày tháng 4
Giá cả thị trường & tỷ giá 8
Xây dựng & định mức 3
Tra cứu hành chính & danh mục 4
Văn hóa & di sản 3
Xem tất cả 68 công cụ