Nhãn hiệu BIGBON

Đã cấp văn bằng bảo hộ
Số đơn
865971
Ngày nộp đơn
05/05/2005
Ngày công bố

Tóm tắt hồ sơ nhãn hiệu

Nhãn hiệu BIGBON được nộp đơn đăng ký tại Cục Sở hữu trí tuệ Việt Nam với số đơn 865971 ngày 05/05/2005, chủ đơn là Mareven Food Holdings Limited. Đơn đăng ký cho 10 nhóm sản phẩm/dịch vụ: nhóm 3 (mỹ phẩm, chế phẩm vệ sinh); nhóm 5 (dược phẩm, chế phẩm y tế); nhóm 25 (quần áo, giày dép, mũ nón); nhóm 29 (thịt, cá, rau quả chế biến, sữa); nhóm 30 (cà phê, bánh kẹo, gia vị); nhóm 31 (nông sản tươi, cây giống, thức ăn chăn nuôi); nhóm 32 (bia, nước giải khát không cồn); nhóm 33 (đồ uống có cồn (trừ bia)); nhóm 34 (thuốc lá, đồ dùng cho người hút thuốc); nhóm 43 (nhà hàng, khách sạn, lưu trú). Tình trạng hiện tại theo dữ liệu công bố: Đã cấp văn bằng bảo hộ. Đơn do Filippova Galina, Legal department Mareven Food Central đại diện nộp và theo dõi. Hồ sơ ghi nhận 12 sự kiện xử lý, mốc gần nhất là 10/10/2011.

Thông tin đơn đăng ký

Tên nhãn hiệu
BIGBON
Số đơn
865971
Ngày nộp đơn
05/05/2005
Tình trạng
Đã cấp văn bằng bảo hộ
Số văn bằng bảo hộ
Chưa cấp
Hiệu lực đến (dự kiến)
05/05/2015 10 năm kể từ ngày nộp đơn

Nhóm sản phẩm, dịch vụ đăng ký bảo hộ

Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu được xác định theo danh mục sản phẩm, dịch vụ trong đơn, phân nhóm theo Bảng phân loại Ni-xơ. Đơn này đăng ký cho 10 nhóm:

Nhóm 3 — Mỹ phẩm, chế phẩm vệ sinh Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Breath freshening sprays; abrasive paper; polishing paper; cotton wool for cosmetic purposes; aromatics (essential oils); cake flavourings (essential oils); flavorings (flavourings) for beverages (essential oils); toilet water; perfumes; windscreen cleaning liquids; greases for cosmetic purposes; perfumery; decorative transfers for cosmetic purposes; cosmetic pencils; cosmetic creams; hair spray; nail polish; after-shave lotions; hair lotions; lotions for cosmetic purposes; oils for toilet purposes; essential oils; bergamot oil; jasmine oil; lavender oil; almond oil; rose oil; cleansing milk for toilet purposes; soap; disinfectant soap; deodorant soap; shaving soap; almond soap; eau de Cologne; lipsticks; pomades for cosmetic purposes; shaving preparations; cosmetic preparations for baths; toiletries; hair waving preparations; lacquer-removing preparations; nail care preparations; tissues impregnated with cosmetic lotions; bath salts, not for medical purposes; sun-tanning preparations (cosmetics); hair colorants; boot cream; cosmetics; shampoos.

Nhóm 3 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh không chứa thuốc; chế phẩm đánh răng không chứa thuốc; nước hoa, tinh dầu; chế phẩm tẩy trắng và các chất khác dùng để giặt; chế phẩm để làm sạch, đánh bóng, tẩy dầu mỡ và mài mòn.

Nhóm 5 — Dược phẩm, chế phẩm y tế Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Balms for medical purposes; dietetic substances adapted for medical use; mineral water for medical purposes; mineral food-supplements; nutritional additives for medical purposes; yeast for pharmaceutical purposes; gelatin(e) for medical purposes; cod liver oil; starch for dietetic or pharmaceutical purposes; lactose; medicinal oils; drugs for medical purposes; medicines for veterinary purposes; serotherapeutic medicines; medicines for human purposes; medicines for dental purposes; albuminous milk; lacteal flour (for babies); flour for pharmaceutical purposes; linseed meal for pharmaceutical purposes; fishmeal for pharmaceutical purposes; dietetic beverages adapted for medical purposes; malted milk beverages for medical purposes; vitamin preparations; albuminous foodstuffs for medical purposes; food for babies; dietetic foods adapted for medical purposes; by-products of the processing of cereals (for medical purposes); mineral water salts; medicinal tea; reducing tea for medical purposes.

Nhóm 5 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Chế phẩm dược, chế phẩm y tế và thú y; chế phẩm vệ sinh dùng cho mục đích y tế; thực phẩm và chất dinh dưỡng phù hợp cho việc sử dụng y tế hoặc thú y, thức ăn cho trẻ sơ sinh; thực phẩm bổ sung cho người và động vật; cao dán, vật liệu dùng để băng bó; vật liệu để hàn răng, sáp nha khoa; chất tẩy uế; chế phẩm để diệt động vật có hại; thuốc diệt nấm, thuốc diệt cỏ.

Nhóm 25 — Quần áo, giày dép, mũ nón Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Bandanas (neckerchiefs); body linen (garments); overalls; half-boots; trousers; football boots; brassieres; collars (clothing); neckties; vests; singlets; hosiery; tights; combinations (clothing); suits; beach clothes; bathing suits; jackets (clothing); camisoles; tee-shirts; socks; bath sandals; beach shoes; sports shoes; footwear; outerclothing; ready-made clothing; motorists' clothing; cyclists' clothing; clothing for gymnastics; jerseys (clothing); clothing of imitations of leather; clothing of leather; knitwear (clothing); uniforms; gloves (clothing); pajamas (am.); bathing drawers; scarfs; frocks; waterproof clothing; headbands (clothing); braces for clothing (suspenders); lace boots; belts (clothing); money belts (clothing); pullovers; shirts; sandals; boots; sweaters; inner soles; underpants; gymnastic shoes; slippers; shoes; berets; aprons (clothing); stockings; shawls; skull caps; bathing caps; sashes for wear; skirts; petticoats.

Nhóm 25 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Quần áo, giày dép, mũ nón.

Nhóm 29 — Thịt, cá, rau quả chế biến, sữa Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Peanuts, processed; bouillon; coconut fat; raisins; meat, tinned (canned (am.)); vegetables, tinned (canned (am.)); fish, tinned (canned (am.)); fruits, tinned (canned (am.)); bouillon concentrates; croquettes; spiny lobsters (not live); colza oil for food; rape oil for food; edible oils; corn oil; maize oil; palm kernel oil for food; sesame oil; palm oil for food; olive oil for food; sunflower oil for food; coconut oil; peanut butter; chocolate nut butter; coconut butter; butter; mussels (not live); almonds, ground; milk; meat; meat, preserved; vegetables, preserved; vegetables, dried; vegetables, cooked; potato fritters; coconut, desiccated; nuts, prepared; tomato puree; powdered eggs; cream (dairy products); food products made from fish; poultry, not live; vegetable salads; fruit salads; tomato juice for cooking; vegetable juices for cooking; preparations for making bouillon, including instant bouillons; preparations for making soup, including instant soup; soups, including instant soups; vegetable soup preparations, including instant vegetable soups; garden herbs, preserved; frozen fruits; fruit, preserved; fruit, stewed; potato flakes; potato chips; mashed potatoes; fruit chips; meat extracts; eggs.

Nhóm 29 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Thịt, cá, gia cầm và thú săn; chất chiết ra từ thịt; rau, quả được bảo quản, đông lạnh, sấy khô và nấu chín; nước quả nấu đông, mứt, mứt quả; trứng; sữa, pho mát, bơ, sữa chua và các sản phẩm thay thế sữa; dầu và mỡ ăn.

Nhóm 30 — Cà phê, bánh kẹo, gia vị Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Aromatic preparations for food; flavourings for cakes, other than essential oils; cookies; pancakes; bread rolls; waffles; vermicelli (noodles), including instant noodles; cloves (spice); glucose for food; thickening agents for cooking foodstuffs; artificial coffee; vegetal preparations for use as coffee substitutes; cakes; pastries; peanut confectionery; almond confectionery; pasta, including instant pasta; cocoa; cocoa products; capers; caramels (candy); gruel, with a milk base, for food, including instant gruels; boiled rice, including instant boiled rice; quiches; sweetmeats (candy); coffee; starch for food; crackers; groats for human food; milled corn; roasted corn; turmeric for food; noodles, including instant noodles; ice for refreshment; ice, natural or artificial; edible ice; rice cakes; ice cream; ice sherbets; flour for food; muesli; cocoa beverages with milk; coffee beverages with milk; coffee-based beverages; tea-based beverages; chocolate beverages with milk; chocolate-based beverages; cocoa-based beverages; infusions, not medicinal; crushed oats; husked oats; oat flakes; nutmegs; pepper; pepper (seasonings); biscuits; pizzas; popcorn; condiments; cereal preparations; flour-milling products; oat-based food; starch products for food; spices; rice, including instant rice; sugar; confectionery; malt for human consumption; cooking salt; spaghetti; seasonings; rusks; tarts; vinegar; halvah; corn flakes; tea; iced tea; chocolate; chips, including chocolate chips, corn chips, wheat chips, grain chips.

Nhóm 30 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Cà phê, chè, ca cao và các sản phẩm thay thế; gạo, mì ống và mì sợi; bột sắn và bột cọ; bột và chế phẩm làm từ ngũ cốc; bánh mì, bánh ngọt và kẹo; sô-cô-la; kem lạnh, nước đá; đường, mật ong, mật đường; men, bột nở; muối, gia vị; giấm, nước xốt.

Nhóm 31 — Nông sản tươi, cây giống, thức ăn chăn nuôi Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Algarovilla for animal consumption; oranges; peanuts; protein for animal consumption; fresh beans; fresh grapes; algae for human or animal consumption; fresh peas; yeast for animals; grains (cereals); grains for animal consumption; raw cocoa beans; fresh potatoes; maize; spiny lobsters (live); leaves of the palm tree; onions; mussels (live); shellfish (live); meal for animals; nuts; coconuts; cola nuts; bran; peppers; aromatic sand for pets (litter); fresh fruits; by-products of the processing of cereals, for animal consumption; poultry (live); poultry for breeding; wheat; rice unprocessed; rye; fish (live); lettuce; beet; plant seeds; hay; coconut shell; sugarcane; oysters (live); hazelnuts; natural flowers; flowers dried for decoration.

Nhóm 31 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Sản phẩm nông nghiệp, nuôi trồng thuỷ sản, làm vườn và lâm nghiệp thô và chưa chế biến; ngũ cốc và hạt giống chưa chế biến; rau quả tươi, thảo mộc tươi; cây và hoa tự nhiên; củ, cây giống và hạt để trồng; động vật sống; thức ăn và đồ uống cho động vật; mạch nha.

Nhóm 32 — Bia, nước giải khát không cồn Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Waters (beverages); lemonades; peanut milk (soft drink); non-alcoholic beverages; non-alcoholic fruit juice beverages; milk of almonds (beverage); fruit nectars (non-alcoholic); orgeat; beer; powders for effervescing beverages; syrups for lemonade; syrups for beverages; tomato juice (beverage); cider (non-alcoholic); vegetable juices (beverages); fruit juices; preparations for making aerated water; preparations for making liqueurs; preparations for making mineral water; preparations for making beverages; must; grape must (unfermented); beer wort; malt wort; pastilles for effervescing beverages; sherbets (beverages); non-alcoholic fruit extracts; extracts of hops for making beer.

Nhóm 32 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Bia; đồ uống không cồn; nước khoáng và nước có ga; đồ uống hoa quả và nước ép trái cây; xi-rô và các chế phẩm khác để làm đồ uống không cồn.

Nhóm 33 — Đồ uống có cồn (trừ bia) Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Brandy; wine; piquette; whisky; anisette (liqueur); gin; cocktails; liqueurs; alcoholic beverages (except beer); alcoholic beverages containing fruit; rum; sake; rice alcohol; alcoholic extracts; fruit extracts (alcoholic).

Nhóm 33 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Đồ uống có cồn, trừ bia; chế phẩm để làm đồ uống có cồn.

Nhóm 34 — Thuốc lá, đồ dùng cho người hút thuốc Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Gas containers for cigar lighters; absorbent paper for tobacco pipes; cigarette paper; lighters for smokers; tobacco pouches; books of cigarette papers; humidors; match boxes, not of precious metal; firestones; cigar cutters; cigar holders, not of precious metal; cigarette holders, not of precious metal; mouthpieces for cigarette holders; mouthpieces of yellow amber for cigar and cigarette holders; ashtrays, not of precious metal, for smokers; spittoons for tobacco users; pipe racks (for tobacco pipes); pipe cleaners (for tobacco pipes); cigarettes; cigarettes containing tobacco substitutes, not for medical purposes; cigarillos; cigars; tobacco jars, not of precious metal; match holders, not of precious metal; matches; tobacco; chewing tobacco; snuff; snuffboxes, not of precious metal; herbs for smoking; tobacco pipes; pocket machines for rolling cigarettes; cigarette filters; cigarette tips; cigar cases, not of precious metal; cigarette cases, not of precious metal.

Nhóm 34 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Thuốc lá và các sản phẩm thay thế thuốc lá; thuốc lá điếu và xì gà; thuốc lá điện tử và dụng cụ hút thuốc điện tử; đồ dùng cho người hút thuốc; diêm.

Nhóm 43 — Nhà hàng, khách sạn, lưu trú Dịch vụ

Danh mục đăng ký trong đơn:

Hotels; snack-bars; cafes; cafeterias; motels; restaurants; canteens; bar services.

Nhóm 43 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Dịch vụ cung cấp thức ăn và đồ uống; chỗ ở tạm thời.

Chủ đơn và đại diện sở hữu công nghiệp

Chủ đơn / chủ sở hữu

Mareven Food Holdings Limited

Agiou Athanasiou, 46,, Interlink Hermes Plaza, office 202A, CY-4102 Limassol (CY)

Xem tất cả nhãn hiệu của chủ đơn này

Đại diện sở hữu công nghiệp

Filippova Galina, Legal department Mareven Food Central

office 415, build. 17,"Business Park Greenwood", 72 km.MKAD,Putilkovo Village, Krasnogorskiy DistrictRU-143441 Moscow Region (RU)Filippova Galina Legal department MFCOffice 415, build. 17,"Business Park Greenwood",69 km. MKAD, Putilkovo Village,Krasnogorskiy District

Xem các đơn do tổ chức này đại diện

Đặc điểm mẫu nhãn hiệu

Phân loại hình theo Thoả ước Vienna

Mẫu nhãn được mã hoá theo các yếu tố hình mà nó chứa. Mã này giúp thẩm định viên và người tra cứu tìm ra các nhãn hiệu có yếu tố hình tương tự.

  • Kiểu chữ viết, chữ số 27.05.01
  • Màu sắc 29.01.12

Diễn biến xử lý đơn

12 sự kiện được ghi nhận trong hồ sơ, từ — đến 10/10/2011. Mã nghiệp vụ của Cục Sở hữu trí tuệ đã được diễn giải sang tiếng Việt thông thường.

  1. Renewal, AL, AM, AZ, BA, BG, BY, CY, CZ, EE, EG, ES, GB, GE, GR, HR, HU, IR, KG, KZ, LT, LV, MD, ME, MK, MN, PL, RS, SI, SK, TJ, TM, TR, UZ, VN

    Thủ tục khác
  2. Change of ownership

    Thủ tục khác
  3. Change in the name or address of the holder

    Thủ tục khác
  4. Change in the name or address of the holder

    Thủ tục khác
  5. Amendment of the Recording of a License

    Thủ tục khác
  6. Renewal, AL, AM, AZ, BA, BG, BY, CN, CY, CZ, EE, EG, ES, GB, GE, GR, HR, HU, IR, KG, KZ, LT, LV, MD, ME, MK, MN, PL, RO, RS, SI, SK, TJ, TM, TR, UA, UZ, VN

    Thủ tục khác
  7. Appointment or renunciation of the representative

    Thủ tục khác
  8. Appointment or renunciation of the representative

    Thủ tục khác
  9. Change of ownership, UZ

    Thủ tục khác
  10. Change of ownership, UZ

    Thủ tục khác
  11. International Registration, AG, AL, AM, AN, AT, AU, AZ, BA, BG, BT, BX, BY, CH, CN, CU, CY, CZ, DE, DK, DZ, EE, EG, ES, FI, FR, GB, GE, GR, HR, HU, IE, IR, IS, IT, JP, KE, KG, KP, KR, KZ, LI, LR, LS, LT, LV, MA, MC, MD, MK, MN, MZ, NA, NO, PL, PT, RO, SD, SE, SG, SI, SK, SL, SM, SY, SZ, TJ, TM, TR, UA, US, UZ, VN, YU, ZM

    Thủ tục khác
  12. Change in the name or address of the representative

    Thủ tục khác

Câu hỏi thường gặp

Nhãn hiệu BIGBON hiện ở tình trạng nào?
Theo dữ liệu công bố của Cục Sở hữu trí tuệ, đơn số 865971 đang ở tình trạng Đã cấp văn bằng bảo hộ. Nhãn hiệu đã được cấp Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, giấy chứng nhận có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm.
Nhãn hiệu BIGBON đăng ký cho những nhóm sản phẩm, dịch vụ nào?
Đơn đăng ký cho nhóm 3 (mỹ phẩm, chế phẩm vệ sinh), nhóm 5 (dược phẩm, chế phẩm y tế), nhóm 25 (quần áo, giày dép, mũ nón), nhóm 29 (thịt, cá, rau quả chế biến, sữa), nhóm 30 (cà phê, bánh kẹo, gia vị), nhóm 31 (nông sản tươi, cây giống, thức ăn chăn nuôi), nhóm 32 (bia, nước giải khát không cồn), nhóm 33 (đồ uống có cồn (trừ bia)), nhóm 34 (thuốc lá, đồ dùng cho người hút thuốc), nhóm 43 (nhà hàng, khách sạn, lưu trú). Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu chỉ giới hạn trong danh mục sản phẩm, dịch vụ đã đăng ký — dấu hiệu trùng hoặc tương tự vẫn có thể được người khác đăng ký cho nhóm khác nếu không gây nhầm lẫn về nguồn gốc.
Ai là chủ đơn đăng ký nhãn hiệu BIGBON?
Chủ đơn là Mareven Food Holdings Limited, địa chỉ Agiou Athanasiou, 46,, Interlink Hermes Plaza, office 202A, CY-4102 Limassol (CY). Theo Điều 87 Luật Sở hữu trí tuệ, tổ chức, cá nhân có quyền đăng ký nhãn hiệu dùng cho hàng hoá do mình sản xuất hoặc dịch vụ do mình cung cấp.
Đơn đăng ký nhãn hiệu BIGBON được nộp khi nào và bao giờ hết hiệu lực?
Đơn được nộp ngày 05/05/2005. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm. Với đơn này, mốc 10 năm kể từ ngày nộp đơn rơi vào 05/05/2015.
Làm sao biết nhãn hiệu của tôi có trùng với BIGBON hay không?
Nhãn hiệu bị coi là không có khả năng phân biệt nếu trùng hoặc tương tự đến mức gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký cho hàng hoá, dịch vụ trùng hoặc tương tự (Điều 74 Luật Sở hữu trí tuệ). Cần đối chiếu đồng thời hai yếu tố: mức độ giống nhau của dấu hiệu và mức độ liên quan của danh mục sản phẩm, dịch vụ. Bạn có thể tra thêm các nhãn hiệu cùng nhóm ngay ở mục "Nhãn hiệu liên quan" phía dưới.

Nhãn hiệu liên quan

Cùng chủ đơn

Cùng nhóm sản phẩm, dịch vụ

Nguồn dữ liệu và lưu ý

  • Dữ liệu được tổng hợp từ thông tin công bố công khai của Cục Sở hữu trí tuệ (hệ thống WIPO Publish).
  • Thông tin cập nhật gần nhất từ nguồn: 01/08/2026. Tình trạng thực tế của đơn có thể đã thay đổi sau thời điểm này.
  • Kết quả tra cứu chỉ mang tính tham khảo, không thay thế kết luận thẩm định của Cục Sở hữu trí tuệ hay ý kiến tư vấn của tổ chức đại diện sở hữu công nghiệp.
  • Trước khi nộp đơn, nên tra cứu khả năng đăng ký với đầy đủ dấu hiệu tương tự trong cùng nhóm và các nhóm liên quan.

Danh mục công cụ 68

Thuế 12
Lương, lao động & bảo hiểm 8
Doanh nghiệp & đầu tư 8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật 3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ 4
Tài chính, phí & lệ phí 6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng 2
Xử phạt & phương tiện 3
Lịch & ngày tháng 4
Giá cả thị trường & tỷ giá 8
Xây dựng & định mức 3
Tra cứu hành chính & danh mục 4
Văn hóa & di sản 3
Xem tất cả 68 công cụ