Mức phạt lỗi giấy tờ tẩy xoá, giả mạo với đăng ký, giấy tờ
Bảng đầy đủ 3 hành vi thuộc nhóm Giấy tờ tẩy xoá, giả mạo áp dụng với đăng ký, giấy tờ theo Nghị định 123/2024/NĐ-CP, xếp theo mức phạt giảm dần.
| Hành vi vi phạm | Phạt tổ chức | Phạt cá nhân | Tước GP / đình chỉ | Căn cứ |
|---|---|---|---|---|
| Đối với trường hợp sử dụng giấy tờ giả trong thực hiện thủ tục hành chính và | 20.000.000 – 40.000.000 đồng | 10.000.000 – 20.000.000 đồng | — | Khoản 3 Điều 27 Nghị định 123/2024/NĐ-CP |
| Đối với trường hợp khai báo không trung thực việc sử dụng đất hoặc tẩy xóa, sửa | 10.000.000 – 20.000.000 đồng | 5.000.000 – 10.000.000 đồng | — | Khoản 2 Điều 27 Nghị định 123/2024/NĐ-CP |
| Đối với trường hợp tẩy xóa, sửa chữa, làm sai lệch nội dung giấy tờ, chứng từ | 4.000.000 – 10.000.000 đồng | 2.000.000 – 5.000.000 đồng | — | Khoản 1 Điều 27 Nghị định 123/2024/NĐ-CP |
Nhóm hành vi khác của đăng ký, giấy tờ
Đọc bảng này thế nào
- Cột phạt tổ chức và phạt cá nhân đã quy đổi sẵn theo quy tắc của nghị định — không phải tự nhân chia lại.
- Bấm vào dòng căn cứ để mở nguyên văn tại đúng điểm, khoản đó.
- Mức ghi trong nghị định là mức với cá nhân; tổ chức bị phạt gấp 2 lần (khoản 2 Điều 5) — trang này hiển thị sẵn cả hai.
- ⚠️ Đất thuộc địa giới phường, thị trấn bị phạt gấp 2 lần mức của xã với cùng hành vi (quy định riêng ở khoản cuối của từng Điều). Mức hiển thị trên trang là mức ở xã; nếu đất ở phường hoặc thị trấn thì nhân đôi tiếp.
- Mức phạt phân theo diện tích vi phạm — mỗi ngưỡng diện tích là một trang riêng.
