Định mức SB.85223 quy định hao phí cho 10m thay thế lớp bảo ôn đường ống (lớp bọc 25mm) (Đường kính ống (mm) 250): 0,268 m3 bông khoáng, 10,016 m2 lưới thép d=10x10, 0,44 kg dây thép d=1mm.
Thi công khối lượng gấp 100 lần 10m theo mã SB.85223 cần: 26,8 m3 bông khoáng; 1.001,6 m2 lưới thép d=10x10; 44 kg dây thép d=1mm; 185 công nhân công nhóm 3.
Thuộc nhóm công tác SB.85200 — Thay Thế Lớp Bảo Ôn Đường Ống (Lớp Bọc 25Mm).
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức /10m |
|---|---|---|
| Vật liệu | ||
| Bông khoáng | m3 | 0,268 |
| Lưới thép d=10x10 | m2 | 10,016 |
| Dây thép d=1mm | kg | 0,440 |
| Vật liệu khác | % | 0,1 |
| Nhân công | ||
| Nhân công nhóm 3 | công | 1,85 |
Dòng ghi bằng % là hao phí phụ tính theo tỷ lệ phần trăm của chính nhóm đó, không phải trị số tuyệt đối.
Nhập khối lượng công tác để ra tổng hao phí. Nhập thêm đơn giá vật liệu, nhân công, ca máy để ra chi phí trực tiếp — đơn giá được lưu lại trên máy bạn cho những lần tra sau.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức | Tổng hao phí | Đơn giá (đ) | Thành tiền (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| CHI PHÍ TRỰC TIẾP | 0 | ||||
Chênh lệch tính trên tổng hao phí nhân công và ca máy, lấy mã SB.85223 làm mốc.
| Mã hiệu | Thông số | Chênh lệch |
|---|---|---|
| SB.85223 | Đường kính ống (mm) 250 | mã đang xem |
| SB.85211 | Đường kính ống (mm) 15 | -55,7% |
| SB.85212 | Đường kính ống (mm) 20 | -50,3% |
| SB.85213 | Đường kính ống (mm) 25 | -47,0% |
| SB.85214 | Đường kính ống (mm) 32 | -43,2% |
| SB.85215 | Đường kính ống (mm) 40 | -37,8% |
| SB.85216 | Đường kính ống (mm) 50 | -34,1% |
| SB.85217 | Đường kính ống (mm) 69 | -26,5% |
| SB.85218 | Đường kính ống (mm) 80 | -22,2% |
| SB.85219 | Đường kính ống (mm) 100 | -16,2% |
| SB.85220 | Đường kính ống (mm) 125 | -9,7% |
| SB.85221 | Đường kính ống (mm) 150 | -7,6% |
| SB.85222 | Đường kính ống (mm) 200 | -2,2% |
| SB.85224 | Đường kính ống (mm) 300 | +5,9% |
| SB.85225 | Đường kính ống (mm) 350 | +9,7% |
| SB.85226 | Đường kính ống (mm) 400 | +16,2% |
| SB.85227 | Đường kính ống (mm) 450 | +27,6% |
| SB.85228 | Đường kính ống (mm) 500 | +33,0% |
| SB.85229 | Đường kính ống (mm) 600 | +57,3% |
| SB.85230 | Đường kính ống (mm) 700 | +70,8% |
| SB.85231 | Đường kính ống (mm) 800 | +77,3% |
| SB.85232 | Đường kính ống (mm) 900 | +87,0% |
| SB.85233 | Đường kính ống (mm) 1000 | +113,0% |