Định mức BB.89401 quy định hao phí cho mối cắt ống thép bằng máy cắt cầm tay (Đường kính ống (mm) 100): 0,08 cái đĩa cắt, 0,02 cái đĩa mài, 0,08 công nhân công nhóm 3.
Thi công khối lượng gấp 100 lần mối theo mã BB.89401 cần: 8 cái đĩa cắt; 2 cái đĩa mài; 8 công nhân công nhóm 3; 3 ca máy cắt ống 5kw.
Thuộc nhóm công tác BB.89400 — Cắt Ống Thép Bằng Máy Cắt Cầm Tay.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức /mối |
|---|---|---|
| Vật liệu | ||
| Đĩa cắt | cái | 0,08 |
| Đĩa mài | cái | 0,02 |
| Vật liệu khác | % | 2 |
| Nhân công | ||
| Nhân công nhóm 3 | công | 0,08 |
| Máy thi công | ||
| Máy cắt ống 5kW | ca | 0,03 |
Dòng ghi bằng % là hao phí phụ tính theo tỷ lệ phần trăm của chính nhóm đó, không phải trị số tuyệt đối.
Nhập khối lượng công tác để ra tổng hao phí. Nhập thêm đơn giá vật liệu, nhân công, ca máy để ra chi phí trực tiếp — đơn giá được lưu lại trên máy bạn cho những lần tra sau.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức | Tổng hao phí | Đơn giá (đ) | Thành tiền (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| CHI PHÍ TRỰC TIẾP | 0 | ||||
Chênh lệch tính trên tổng hao phí nhân công và ca máy, lấy mã BB.89401 làm mốc.
Thành phần công việc
Vận chuyển vật liệu trong phạm vi 30m, lấy dấu, cắt ống bằng máy cắt cầm tay, mài, sang phanh bằng máy mài cầm tay .