SE.45111
Bảng định mức SE.451 — Làm nền đá ba lát các loại đường
Bảng SE.451 gồm 4 mã hiệu ứng với 4 bộ thông số kỹ thuật khác nhau của cùng một công tác , lập cho 1m3. Chọn mã hiệu để xem chi tiết và tính hao phí theo khối lượng.
Bảng định mức SE.451
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Mã hiệu | |||
|---|---|---|---|---|---|
| SE.45111Tà vẹt gỗ Đường 1,00m | SE.45112Tà vẹt gỗ Đường 1,435 m | SE.45121Tà vẹt sắt | SE.45131Tà vẹt bê tông | ||
| Vật liệu | |||||
| Đá ba lát | m3 | 1,15 | 1,15 | 1,15 | 1,15 |
| Nhân công | |||||
| Nhân công nhóm 2 | công | 0,98 | 1,01 | 1,10 | 1,03 |
Dấu — nghĩa là mã hiệu đó không dùng thành phần hao phí này. Dòng ghi bằng % là hao phí phụ tính theo tỷ lệ của chính nhóm đó.
Các mã hiệu trong bảng SE.451
SE.45112
Làm nền đá ba lát các loại đường
SE.45121
Làm nền đá ba lát các loại đường
SE.45131
Làm nền đá ba lát các loại đường
Cơ sở pháp lý
- Bảng SE.451 thuộc Phụ lục VI — Định Mức Dự Toán Sửa Chữa Và Bảo Dưỡng Công Trình Xây Dựng.
- Ban hành kèm Thông tư 38/2026/TT-BXD của Bộ Xây dựng, ngày 26/06/2026.
- Vị trí trong phụ lục: Công tác sửa chữa công trình giao thông trong đô thị.
