Bảng định mức AK.951 — Quét nhựa đường chống thấm mối nối ống cống
Bảng AK.951 gồm 4 mã hiệu ứng với 4 bộ thông số kỹ thuật khác nhau của cùng một công tác , lập cho 1 ống cống. Chọn mã hiệu để xem chi tiết và tính hao phí theo khối lượng.
Bảng định mức AK.951
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Mã hiệu | |||
|---|---|---|---|---|---|
| AK.95111Đường kính ống cống (m) Φ0,75 | AK.95121Đường kính ống cống (m) Φ1,00 | AK.95131Đường kính ống cống (m) Φ1,25 | AK.95141Đường kính ống cống (m) Φ1,50 | ||
| Vật liệu | |||||
| Nhựa đường | kg | 11,70 | 15,48 | 18,96 | 22,70 |
| Giấy dầu | m2 | 1,070 | 1,440 | 1,750 | 1,870 |
| Đay | kg | 0,480 | 0,620 | 0,790 | 0,970 |
| Nhân công | |||||
| Nhân công nhóm 3 | công | 0,35 | 0,41 | 0,54 | 0,66 |
Dấu — nghĩa là mã hiệu đó không dùng thành phần hao phí này. Dòng ghi bằng % là hao phí phụ tính theo tỷ lệ của chính nhóm đó.
Các mã hiệu trong bảng AK.951
Thành phần công việc
Thành phần công việc:
Đun nhựa đường, quét 2 lớp nhựa đường bề ngoài ống cống, tẩm đay chét khe giữa các ống cống, quét nhựa giấy dầu.
Cơ sở pháp lý
- Bảng AK.951 thuộc Phụ lục II — Định Mức Dự Toán Xây Dựng Công Trình.
- Ban hành kèm Thông tư 38/2026/TT-BXD của Bộ Xây dựng, ngày 26/06/2026.
- Vị trí trong phụ lục: Công tác hoàn thiện.
