Bảng định mức AI.522 — Gia công các kết cấu thép khác

Bảng AI.522 gồm 2 mã hiệu ứng với 2 bộ thông số kỹ thuật khác nhau của cùng một công tác , lập cho 1tấn. Chọn mã hiệu để xem chi tiết và tính hao phí theo khối lượng.

Bảng định mức AI.522

Thành phần hao phíĐơn vịMã hiệu
AI.52221Kết cấu thép Máng rót, máng chứa, phễuAI.52231Kết cấu thép Vỏ bao che
Vật liệu
Thép tấmkg850,0830,0
Thép hìnhkg200,0220,0
Đá màiviên0,3700,400
Ô xychai2,5802,750
Khí gaskg5,1605,500
Que hànkg15,5416,17
Vật liệu khác%0,50,5
Nhân công
Nhân công nhóm 3công17,9215,28
Máy thi công
Máy hàn 23 kWca3,7003,850
Máy mài 2,7 kwca1,5501,680
Máy khoan 2,5 kWca1,5501,680
Máy khác%11

Dấu — nghĩa là mã hiệu đó không dùng thành phần hao phí này. Dòng ghi bằng % là hao phí phụ tính theo tỷ lệ của chính nhóm đó.

Các mã hiệu trong bảng AI.522

Thành phần công việc

Thành phần công việc:

Chuẩn bị, lấy dấu, cắt tẩy, khoan lỗ, hàn v.v... Gia công cấu kiện thép theo yêu cầu kỹ thuật. Xếp gọn thành phẩm, vận chuyển vật liệu trong phạm vi 30m.

Cơ sở pháp lý

  • Bảng AI.522 thuộc Phụ lục II — Định Mức Dự Toán Xây Dựng Công Trình.
  • Ban hành kèm Thông tư 38/2026/TT-BXD của Bộ Xây dựng, ngày 26/06/2026.
  • Vị trí trong phụ lục: Gia công, lắp dựng cấu kiện sắt thép.

Định mức liên quan

Danh mục công cụ 122

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp17
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục17
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 122 công cụ