AF.69210
Bảng định mức AF.692 — Gia công thanh truyền lực
Bảng AF.692 gồm 2 mã hiệu ứng với 2 bộ thông số kỹ thuật khác nhau của cùng một công tác , lập cho 1tấn. Chọn mã hiệu để xem chi tiết và tính hao phí theo khối lượng.
Bảng định mức AF.692
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Mã hiệu | |
|---|---|---|---|
| AF.69210Thanh truyền lực khe co, khe giãn | AF.69220Thanh truyền lực khe dọc | ||
| Vật liệu | |||
| Thép tròn ϕ > 18mm | kg | 1.020 | — |
| Vật liệu khác | % | 3 | 3 |
| Thép tròn ϕ ≤ 18mm | kg | — | 1.020 |
| Nhân công | |||
| Nhân công nhóm 2 | công | 27,92 | 20,74 |
| Máy thi công | |||
| Máy cắt uốn 5 kW | ca | 0,320 | 0,400 |
| Máy khác | % | 5 | 5 |
Dấu — nghĩa là mã hiệu đó không dùng thành phần hao phí này. Dòng ghi bằng % là hao phí phụ tính theo tỷ lệ của chính nhóm đó.
Các mã hiệu trong bảng AF.692
AF.69220
Gia công thanh truyền lực
Thành phần công việc
Thành phần công việc:
Chuẩn bị, lấy dấu, cắt thép, làm mũ, sơn và bôi trơn theo yêu cầu kỹ thuật. Vận chuyển vật liệu trong phạm vi 30m.
Cơ sở pháp lý
- Bảng AF.692 thuộc Phụ lục II — Định Mức Dự Toán Xây Dựng Công Trình.
- Ban hành kèm Thông tư 38/2026/TT-BXD của Bộ Xây dựng, ngày 26/06/2026.
- Vị trí trong phụ lục: Thi công kết cấu bê tông.
