AI.11511
Bảng định mức AI.115 — Gia công hàng rào lưới thép
Bảng AI.115 gồm 4 mã hiệu ứng với 4 bộ thông số kỹ thuật khác nhau của cùng một công tác , lập cho 1m2. Chọn mã hiệu để xem chi tiết và tính hao phí theo khối lượng.
Bảng định mức AI.115
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Mã hiệu | |||
|---|---|---|---|---|---|
| AI.11511Hàng rào lưới thép | AI.11521Cửa lưới thép | AI.11531Hàng rào song sắt | AI.11541Cửa song sắt | ||
| Vật liệu | |||||
| Thép hình | kg | 13,00 | 16,00 | 5,000 | 8,500 |
| Thép tròn | kg | 0,700 | 0,500 | 16,50 | 13,50 |
| Lưới thép B40 | m2 | 1,100 | 1,100 | — | 0,700 |
| Que hàn | kg | 0,420 | 0,510 | 0,650 | 0,950 |
| Ô xy | chai | 0,060 | 0,070 | 0,010 | 0,010 |
| Khí gas | kg | 0,120 | 0,140 | 0,020 | 0,020 |
| Vật liệu khác | % | 0,5 | 0,5 | 0,5 | 0,5 |
| Bản lề | cái | — | 1,500 | — | 1,500 |
| Nhân công | |||||
| Nhân công nhóm 3 | công | 0,82 | 0,91 | 1,05 | 1,19 |
| Máy thi công | |||||
| Máy hàn 23 kW | ca | 0,120 | 0,140 | 0,180 | 0,270 |
Dấu — nghĩa là mã hiệu đó không dùng thành phần hao phí này. Dòng ghi bằng % là hao phí phụ tính theo tỷ lệ của chính nhóm đó.
Các mã hiệu trong bảng AI.115
AI.11521
Gia công hàng rào lưới thép
AI.11531
Gia công hàng rào lưới thép
AI.11541
Gia công hàng rào lưới thép
Cơ sở pháp lý
- Bảng AI.115 thuộc Phụ lục II — Định Mức Dự Toán Xây Dựng Công Trình.
- Ban hành kèm Thông tư 38/2026/TT-BXD của Bộ Xây dựng, ngày 26/06/2026.
- Vị trí trong phụ lục: Gia công, lắp dựng cấu kiện sắt thép.
