Định mức AF.62220 quy định hao phí cho 1 tấn cốt thép Silô (Đường kính cốt thép (mm) ≤18): 1.020 kg thép tròn, 9,28 kg dây thép, 4,64 kg que hàn.
Thi công khối lượng gấp 100 lần 1 tấn theo mã AF.62220 cần: 102.000 kg thép tròn; 928 kg dây thép; 464 kg que hàn; 1.150 công nhân công nhóm 2.
Thuộc nhóm công tác AF.62200 — Cốt Thép Silô.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức /1 tấn |
|---|---|---|
| Vật liệu | ||
| Thép tròn | kg | 1.020 |
| Dây thép | kg | 9,280 |
| Que hàn | kg | 4,640 |
| Nhân công | ||
| Nhân công nhóm 2 | công | 11,50 |
| Máy thi công | ||
| Máy hàn 23 kW | ca | 1,240 |
| Máy cắt uốn 5 kW | ca | 0,350 |
| Cần trục tháp 50 t | ca | 0,022 |
| Vận thăng 3 t | ca | 0,022 |
Dòng ghi bằng % là hao phí phụ tính theo tỷ lệ phần trăm của chính nhóm đó, không phải trị số tuyệt đối.
Nhập khối lượng công tác để ra tổng hao phí. Nhập thêm đơn giá vật liệu, nhân công, ca máy để ra chi phí trực tiếp — đơn giá được lưu lại trên máy bạn cho những lần tra sau.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức | Tổng hao phí | Đơn giá (đ) | Thành tiền (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| CHI PHÍ TRỰC TIẾP | 0 | ||||
Chênh lệch tính trên tổng hao phí nhân công và ca máy, lấy mã AF.62220 làm mốc.