Định mức AC.11110 quy định hao phí cho 100m đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc ≤ 2,5m (Cấp đất Bùn): 105 m cọc tre, 1,25 cây cây chống, 0,007 m3 gỗ ván.
Thi công khối lượng gấp 100 lần 100m theo mã AC.11110 cần: 10.500 m cọc tre; 125 cây cây chống; 0,7 m3 gỗ ván; 110 công nhân công nhóm 2.
Thuộc nhóm công tác AC.11100 — Đóng Cọc Tre Bằng Thủ Công.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức /100m |
|---|---|---|
| Vật liệu | ||
| Cọc tre | m | 105 |
| Cây chống | cây | 1,250 |
| Gỗ ván | m3 | 0,007 |
| Vật liệu khác | % | 3 |
| Nhân công | ||
| Nhân công nhóm 2 | công | 1,10 |
Dòng ghi bằng % là hao phí phụ tính theo tỷ lệ phần trăm của chính nhóm đó, không phải trị số tuyệt đối.
Nhập khối lượng công tác để ra tổng hao phí. Nhập thêm đơn giá vật liệu, nhân công, ca máy để ra chi phí trực tiếp — đơn giá được lưu lại trên máy bạn cho những lần tra sau.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức | Tổng hao phí | Đơn giá (đ) | Thành tiền (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| CHI PHÍ TRỰC TIẾP | 0 | ||||
Chênh lệch tính trên tổng hao phí nhân công và ca máy, lấy mã AC.11110 làm mốc.