721069 là mã của - - Loại khác: trong danh mục hàng hóa xuất - nhập khẩu , thuộc nhánh Chương 72: Sắt và thép → Các sản phẩm sắt hoặc thép không hợp kim được cán phẳng, có chiều rộng từ 600mm trở lên, đã phủ, mạ hoặc tráng. . Mã này được chia tiếp thành 7 mã cấp dưới liệt kê bên dưới .
- - Loại khác: tên tiếng Anh là “- - Other:”, ban hành theo TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017.
| Trường | Giá trị |
|---|---|
| Tên tiếng Anh | - - Other: |
| Văn bản ban hành | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 |
| Ngày hiệu lực | 31/12/2017 |
| Ngày kết thúc | 28/12/2022 |
| Năm áp dụng | 2018 |
| Ngày văn bản | 26/06/2017 |
| Mã | Tên | Mã con |
|---|---|---|
72106910 | - - - Chiều dầy không quá 1;2 mm | — |
72106911 | - - - - Chiều dày không quá 1,2 mm | — |
72106912 | - - - - Chiều dày trên 1,2 mm nhưng không quá 1,5 mm | — |
72106919 | - - - - Loại khác | — |
72106990 | - - - Loại khác | — |
72106991 | - - - - Chiều dày không quá 1,2 mm | — |
72106999 | - - - - Loại khác | — |