Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam — bộ mã HS dùng để khai hải quan, xác định thuế suất và áp dụng chính sách quản lý chuyên ngành. Mỗi mã kèm tên tiếng Việt và tên tiếng Anh chính thức, đây là căn cứ để phân loại hàng hóa khi làm thủ tục thông quan.
| Mã | Tên | Tên tiếng Anh | Văn bản ban hành | Ngày hiệu lực | Ngày kết thúc |
|---|---|---|---|---|---|
96151990 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
961590 | - Loại khác: | - Other: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
96159011 | - - - Bằng nhôm (- - Ghim cài tóc trang trí:) | - - - Of aluminium | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
96159011 | - - - Ghim cài tóc trang trí: Bằng nhôm | - - - Decorative hair pins: Of aluminium | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
96159012 | - - - Ghim cài tóc trang trí: Bằng sắt hoặc thép | - - - Decorative hair pins: Of iron or steel | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
96159013 | - - - Ghim cài tóc trang trí: Bằng plastic | - - - Decorative hair pins: Of plastics | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
96159019 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
96159019 | - - - Ghim cài tóc trang trí: Loại khác | - - - Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
96159020 | - - Các bộ phận | - - Parts | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
96159021 | - - - Bộ phận: Bằng plastic | - - - Parts: Of plastics | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
96159022 | - - - Bộ phận: Bằng sắt hoặc thép | - - - Parts: Of iron or steel | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
96159023 | - - - Bộ phận: Bằng nhôm | - - - Parts: Of aluminium | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
96159029 | - - - Bộ phận: Loại khác | - - - Parts: Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
96159091 | - - - Bằng nhôm (- - Loại khác:) | - - - Of aluminium | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
96159091 | - - - Loại khác: Bằng nhôm | - - - Other: Of aluminium | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
96159092 | - - - Loại khác: Bằng sắt hoặc thép | - - - Other: Of iron or steel | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
96159093 | - - - Loại khác: Bằng plastic | - - - Other: of plastics | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
96159099 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
96159099 | - - - Loại khác | - - - Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
9616 | Bình, lọ xịt nước hoa hoặc bình, lọ xịt để trang điểm tương tự, và các bộ phận gá lắp và đầu xịt của chúng; miếng và tấm để xoa và chấm mỹ phẩm hoặc các sản phẩm trang điểm. | Scent sprays and similar toilet sprays, and mounts and heads therefor; powder-puffs and pads for the application of cosmetics or toilet preparations. | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
961610 | - Bình, lọ xịt nước hoa và bình, lọ xịt để trang điểm tương tự, và các bộ phận gá lắp và đầu xịt của chúng: | - Scent sprays and similar toilet sprays, and mounts and heads therefor: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
96161010 | - - Bình xịt | - - Sprays | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
96161010 | - - Bình, lọ xịt | - - Sprays | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
96161020 | - - Vòi và đầu của bình xịt | - - Mounts and heads of the sprays | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
96161020 | - - Các bộ phận gá lắp và đầu xịt | - - Mounts and heads | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
96162000 | - Bông thoa phấn và miếng đệm dùng khi sử dụng mỹ phẩm hoặc các chế phẩm vệ sinh | - Powder-puffs and pads for the application of cosmetics or toilet preparations | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
96162000 | - Miếng và tấm để xoa và chấm mỹ phẩm hoặc các sản phẩm trang điểm | - Powder-puffs and pads for the application of cosmetics or toilet preparations | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
9617 | Phích chân không và các loại bình chân không khác, hoàn chỉnh có kèm vỏ; bộ phận của chúng trừ ruột thủy tinh. | Vacuum flasks and other vacuum vessels, complete with cases; parts thereof other than glass inners. | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
96170010 | - Phích chân không và các loại bình chân không khác | - Vacuum flasks and other vacuum vessels | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
96170010 | - Phích chân không và các loại bình chân không khác | - Vacuum flasks and other vacuum vessels | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |