Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam — bộ mã HS dùng để khai hải quan, xác định thuế suất và áp dụng chính sách quản lý chuyên ngành. Mỗi mã kèm tên tiếng Việt và tên tiếng Anh chính thức, đây là căn cứ để phân loại hàng hóa khi làm thủ tục thông quan.
| Mã | Tên | Tên tiếng Anh | Văn bản ban hành | Ngày hiệu lực | Ngày kết thúc |
|---|---|---|---|---|---|
96138013 | - - - Bật lửa hút thuốc lá; trừ loại bằng plastic | - - - Cigarette lighters; other than of plastics | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
96138019 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
96138020 | - - Bật lửa châm thuốc lá hoặc bật lửa để bàn bằng plastic | - - Cigarette lighters or table lighters of plastics | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
96138030 | - - Bật lửa châm thuốc lá hoặc bật lửa để bàn, trừ loại bằng plastic | - - Cigarette lighters or table lighters, other than of plastics | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
96138090 | - - Loại khác | - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
96138091 | - - - Bật lửa áp điện dùng cho lò nướng hoặc bếp có lò nướng (- - Loại khác:) | - - - Piezo-electric lighters for stoves and ranges | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
96138092 | - - - Bật lửa hút thuốc lá; bằng plastic | - - - Cigarette lighters; of plastics | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
96138093 | - - - Bật lửa hút thuốc lá; trừ loại bằng plastic | - - - Cigarette lighters; other than of plastics | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
96138099 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
961390 | - Bộ phận: | - Parts: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
96139010 | - - Ống chứa hoặc bộ phận chứa khác có thể nạp lại của bật lửa cơ khí, có chứa nhiên liệu lỏng hoặc khí hóa lỏng | - - Refillable cartridges or other receptacles, which constitute parts of mechanical lighters, containing liquid fuel or liquefied gases | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
96139011 | - - - Nhiên liệu lỏng (- - Bình hoặc hộp chứa nhiên liệu dùng nhiều lần; là bộ phận của bật lửa cơ; dùng để chứa:) | - - - Liquid fuel | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
96139012 | - - - Khí hoá lỏng | - - - Liquefied gases | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
96139090 | - - Loại khác | - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
9614 | Tẩu thuốc (kể cả điếu bát) và đót xì gà hoặc đót thuốc lá, và bộ phận của chúng. | Smoking pipes (including pipe bowls) and cigar or cigarette holders, and parts thereof. | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
96140010 | - Gỗ hoặc rễ cây đã tạo dáng thô để làm tẩu thuốc | - Roughly shaped blocks of wood or root for the manufacture of pipes | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
96140090 | - Loại khác | - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
961420 | - Tẩu hút thuốc sợi và bát điếu: | - Pipes and pipe bowls: | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
96142010 | - - Gỗ và rễ cây đã tạo dáng thô để sản xuất tẩu hút thuốc sợi | - - Roughly shaped blocks of wood or root for the manufacture of pipes | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
96142090 | - - Loại khác | - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
96149000 | - Loại khác | - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
9615 | Lược, trâm cài tóc và loại tương tự; ghim cài tóc, cặp uốn tóc, kẹp uốn tóc, lô cuộn tóc và loại tương tự, trừ các loại thuộc nhóm 85.16, và bộ phận của chúng. | Combs, hair-slides and the like; hair pins, curling pins, curling grips, hair-curlers and the like, other than those of heading 85.16, and parts thereof. | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
961511 | - - Bằng cao su cứng hoặc plastic: | - - Of hard rubber or plastics: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
96151110 | - - - Trâm cài tóc và các loại tương tự | - - - Hair slides and the like | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
96151120 | - - - Bằng cao su cứng | - - - Of hard rubber | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
96151130 | - - - Bằng plastic | - - - Of plastics | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
96151190 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
961519 | - - Loại khác: | - - Other: | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
96151900 | - - Loại khác | - - Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
96151910 | - - - Trâm cài tóc và các loại tương tự | - - - Hair slides and the like | 31/12/2003 | 30/12/2010 |