Danh mục Hàng hóa xuất - nhập khẩu

Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam — bộ mã HS dùng để khai hải quan, xác định thuế suất và áp dụng chính sách quản lý chuyên ngành. Mỗi mã kèm tên tiếng Việt và tên tiếng Anh chính thức, đây là căn cứ để phân loại hàng hóa khi làm thủ tục thông quan.

22.928 bản ghiHải quan & xuất nhập khẩu

Cách đọc cấu trúc mã

  • Mã HS Việt Nam có 8 chữ số, phân cấp theo tiền tố: 2 số đầu là Chương (97 chương), 4 số đầu là Nhóm, 6 số đầu là Phân nhóm theo Hệ thống hài hòa quốc tế, 8 số là mã chi tiết riêng của Việt Nam. Ví dụ 0102 là Nhóm "Động vật sống họ trâu bò" thuộc Chương 01 "Động vật sống".

Bảng mã hàng hóa xuất - nhập khẩu

TênTên tiếng AnhVăn bản ban hànhNgày hiệu lựcNgày kết thúc
96138013- - - Bật lửa hút thuốc lá; trừ loại bằng plastic- - - Cigarette lighters; other than of plastics31/12/200330/12/2010
96138019- - - Loại khác- - - Other31/12/200330/12/2010
96138020- - Bật lửa châm thuốc lá hoặc bật lửa để bàn bằng plastic- - Cigarette lighters or table lighters of plasticsTT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201728/12/2022
96138030- - Bật lửa châm thuốc lá hoặc bật lửa để bàn, trừ loại bằng plastic- - Cigarette lighters or table lighters, other than of plasticsTT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201728/12/2022
96138090- - Loại khác- - OtherTT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201728/12/2022
96138091- - - Bật lửa áp điện dùng cho lò nướng hoặc bếp có lò nướng (- - Loại khác:)- - - Piezo-electric lighters for stoves and ranges31/12/200330/12/2010
96138092- - - Bật lửa hút thuốc lá; bằng plastic- - - Cigarette lighters; of plastics31/12/200330/12/2010
96138093- - - Bật lửa hút thuốc lá; trừ loại bằng plastic- - - Cigarette lighters; other than of plastics31/12/200330/12/2010
96138099- - - Loại khác- - - Other31/12/200330/12/2010
961390- Bộ phận:- Parts:TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201728/12/2022
96139010- - Ống chứa hoặc bộ phận chứa khác có thể nạp lại của bật lửa cơ khí, có chứa nhiên liệu lỏng hoặc khí hóa lỏng- - Refillable cartridges or other receptacles, which constitute parts of mechanical lighters, containing liquid fuel or liquefied gasesTT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201728/12/2022
96139011- - - Nhiên liệu lỏng (- - Bình hoặc hộp chứa nhiên liệu dùng nhiều lần; là bộ phận của bật lửa cơ; dùng để chứa:)- - - Liquid fuel31/12/200330/12/2010
96139012- - - Khí hoá lỏng- - - Liquefied gases31/12/200330/12/2010
96139090- - Loại khác- - OtherTT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201728/12/2022
9614Tẩu thuốc (kể cả điếu bát) và đót xì gà hoặc đót thuốc lá, và bộ phận của chúng.Smoking pipes (including pipe bowls) and cigar or cigarette holders, and parts thereof.TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201728/12/2022
96140010- Gỗ hoặc rễ cây đã tạo dáng thô để làm tẩu thuốc- Roughly shaped blocks of wood or root for the manufacture of pipesTT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201728/12/2022
96140090- Loại khác - OtherTT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201728/12/2022
961420- Tẩu hút thuốc sợi và bát điếu:- Pipes and pipe bowls:31/12/200330/12/2010
96142010- - Gỗ và rễ cây đã tạo dáng thô để sản xuất tẩu hút thuốc sợi- - Roughly shaped blocks of wood or root for the manufacture of pipes31/12/200330/12/2010
96142090- - Loại khác- - Other31/12/200330/12/2010
96149000- Loại khác- Other31/12/200330/12/2010
9615Lược, trâm cài tóc và loại tương tự; ghim cài tóc, cặp uốn tóc, kẹp uốn tóc, lô cuộn tóc và loại tương tự, trừ các loại thuộc nhóm 85.16, và bộ phận của chúng.Combs, hair-slides and the like; hair pins, curling pins, curling grips, hair-curlers and the like, other than those of heading 85.16, and parts thereof.TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201703/10/2021
961511- - Bằng cao su cứng hoặc plastic:- - Of hard rubber or plastics:TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201703/10/2021
96151110- - - Trâm cài tóc và các loại tương tự- - - Hair slides and the like31/12/200330/12/2010
96151120 - - - Bằng cao su cứng - - - Of hard rubberThông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam31/12/2011Không thời hạn
96151130- - - Bằng plastic- - - Of plasticsThông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam31/12/2011Không thời hạn
96151190- - - Loại khác- - - Other31/12/200330/12/2010
961519- - Loại khác:- - Other:31/12/200330/12/2010
96151900- - Loại khác- - OtherThông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam31/12/2011Không thời hạn
96151910- - - Trâm cài tóc và các loại tương tự- - - Hair slides and the like31/12/200330/12/2010

Danh mục công cụ 68

Thuế12
Lương, lao động & bảo hiểm8
Doanh nghiệp & đầu tư8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ4
Tài chính, phí & lệ phí6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng2
Xử phạt & phương tiện3
Lịch & ngày tháng4
Giá cả thị trường & tỷ giá8
Xây dựng & định mức3
Tra cứu hành chính & danh mục4
Văn hóa & di sản3
Xem tất cả 68 công cụ