Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam — bộ mã HS dùng để khai hải quan, xác định thuế suất và áp dụng chính sách quản lý chuyên ngành. Mỗi mã kèm tên tiếng Việt và tên tiếng Anh chính thức, đây là căn cứ để phân loại hàng hóa khi làm thủ tục thông quan.
| Mã | Tên | Tên tiếng Anh | Văn bản ban hành | Ngày hiệu lực | Ngày kết thúc |
|---|---|---|---|---|---|
96170020 | - Các bộ phận | - Parts | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
96170020 | - Các bộ phận | - Parts | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
96180000 | Người mẫu giả (ma-nơ-canh) và các hình giả khác dùng trong nghề thợ may; thiết bị tự động và các vật trưng bày cử động được khác dùng trang trí quầy hàng | Tailors- dummies and other lay figures; automata and other animated displays used for shop window dressing. | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
96180000 | Ma-nơ-canh dùng trong ngành may và các mô hình cơ thể khác; mô hình tự động và các vật trưng bày cử động được khác dùng cho cửa hàng may mặc. | Tailors’ dummies and other lay figures; automata and other animated displays used for shop window dressing. | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
9619 | Băng (miếng) và nút bông vệ sinh (tampons), khăn và tã lót cho trẻ và các vật phẩm tương tự, bằng mọi vật liệu. | Sanitary towels (pads) and tampons, napkins and napkin liners for babies and similar articles, of any material. | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
96190011 | - - Loại dùng một lần: Lõi thấm hút bằng vật liệu dệt | - - Disposible articles: With an absorbent core of wadding of textile materials | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
96190019 | - - Loại dùng một lần: Loại khác | - - Disposible articles: Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
96190091 | - - Loại khác: Dệt kim hoặc móc | - - Other: Knitted or crocheted | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
96190092 | - - Băng vệ sinh (miếng) | - - Sanitary towels (pads) | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
96190093 | - - Loại khác, dệt kim hoặc móc | - - Other, knitted or crocheted | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
96190099 | - - Loại khác | - - Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
9620 | Chân đế loại một chân (monopod), hai chân (bipod), ba chân (tripod) và các mặt hàng tương tự. | Monopods, bipods, tripods and similar articles. | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
96200010 | - Bằng plastic | - Of plastics | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
96200020 | - Bằng carbon và graphit | - Of carbon and graphite | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
96200030 | - Bằng sắt và thép | - Of iron and steel | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
96200040 | - Bằng nhôm | - Of aluminium | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
96200050 | - Bằng gỗ | - Of wood | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
96200090 | - Loại khác | - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
97 | Chương 97:Các tác phẩm nghệ thuật; đồ sưu tầm và đồ cổ | Chapter 97:Works of art; collectors pieces and antiques | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
97 | Chương 97: Các tác phẩm nghệ thuật, đồ sưu tầm và đồ cổ | Chapter 97: Works of art, collectors’ pieces and antiques | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
9701 | Tranh vẽ, tranh phác họa và tranh bột màu, được vẽ hoàn toàn bằng tay, trừ các loại tranh phác họa thuộc nhóm 49.06 và trừ các tác phẩm vẽ hoặc trang trí bằng tay; các tác phẩm ghép và phù điêu trang trí tương tự. | Paintings, drawings and pastels, executed entirely by hand, other than drawings of heading 49.06 and other than hand-painted or hand-decorated manufactured arti... | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
97011000 | - Tranh vẽ, tranh phác họa và tranh bột màu | - Paintings, drawings and pastels | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
97012100 | - - Tranh vẽ, tranh phác họa và tranh bột màu | - - Paintings, drawings and pastels | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
97012200 | - - Tranh khảm | - - Mosaics | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
97012900 | - - Loại khác | - - Other | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
970190 | - Loại khác: | - Other: | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
97019000 | - Loại khác | - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
97019010 | - - Trang trí bằng hoa và nụ; lá; cành và các phần khác của cây; bằng plastic; vật liệu in hoặc kim loại cơ bản | - - Of cut flowers; flower buds; foliage; branches or other parts of plant; of plastics; printed matter or base metal | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
97019020 | - - Trang trí bằng lie tự nhiên | - - Of natural cork | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
97019090 | - - Loại khác | - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 |