Danh sách những người được cấp Giấy chứng nhận đăng ký hành nghề kiểm toán. Chỉ kiểm toán viên có tên trong danh sách này mới được ký báo cáo kiểm toán.
| Mã | Tên | Ngày hiệu lực | Ngày kết thúc | Năm sinh | Giới tính |
|---|---|---|---|---|---|
8039815746 | Nguyễn Văn Giang | 31/12/2011 | 30/12/2012 | 1975 | 1 |
8040435805 | Nguyễn Thành An | 31/12/2009 | 30/12/2010 | 1971 | 1 |
8040441534 | Cù Xuân Thắng | 31/12/2011 | 30/12/2012 | 1975 | 1 |
8040771564 | Lại Văn Hùng | 31/12/2011 | 30/12/2012 | 1977 | 1 |
8040795491 | Nguyễn Thị Thu Hà | 31/12/2009 | 30/12/2010 | 1968 | 0 |
8041218828 | Nguyễn Hữu Tuý | 31/12/2011 | 30/12/2012 | 1937 | 1 |
8041476057 | Nguyễn Văn Dũng | 31/12/2011 | 30/12/2012 | 1960 | 1 |
8042443819 | Trần Nam Việt | 31/12/2009 | 30/12/2010 | 1971 | 1 |
8042837588 | Nguyễn Thường | 31/12/2011 | 30/12/2012 | 1966 | 1 |
8043101092 | Phạm Công Minh | 31/12/2011 | 30/12/2012 | 1977 | 1 |
8043497542 | Phạm Thu Huyền | 31/12/2009 | 30/12/2010 | 1977 | 0 |
8043914588 | Nguyễn Thị Hồng Vân | 31/12/2011 | 30/12/2012 | 1979 | 0 |
8044539001 | Nguyễn Hải Phương | 31/12/2011 | 30/12/2012 | 1975 | 1 |
8044850520 | Lê Thị Thu Nga | 31/12/2011 | 30/12/2012 | 1980 | 0 |
8045204978 | Trần Minh Trung | 31/12/2011 | 30/12/2012 | 1976 | 1 |
8045326415 | Trần Hoàng Anh | 31/12/2011 | 30/12/2012 | 1980 | 1 |
8045652095 | Bùi Trung Hiếu | 31/12/2011 | 30/12/2012 | 1978 | 1 |
8045652137 | Trần Văn Cát | 31/12/2011 | 30/12/2012 | 1963 | 1 |
8045652151 | Lê Tiến Dũng | 31/12/2011 | 30/12/2012 | 1969 | 1 |
8045692651 | Lê Thị Diệu Thuý | 31/12/2011 | 30/12/2012 | 1983 | 0 |
8046490104 | Hồ Văn Tùng | 31/12/2011 | 30/12/2012 | 1966 | 1 |
8046741132 | Ong Thế Đức | 31/12/2011 | 30/12/2012 | 1978 | 1 |
8047051861 | Trần Thị Mai Hương | 31/12/2011 | 30/12/2012 | 1968 | 0 |
8047053410 | Trần Quốc Trị | 31/12/2011 | 30/12/2012 | 1961 | 1 |
8047434342 | Trần Thanh Hải Linh | 31/12/2011 | 30/12/2012 | 1979 | 0 |
8047532766 | Đỗ Thị Xuân | 31/12/2009 | 30/12/2010 | 1980 | 0 |
8048389766 | Mai Thanh Bình | 31/12/2011 | 30/12/2012 | 1976 | 1 |
8048526797 | Nguyễn Thành Lâm | 31/12/2011 | 30/12/2012 | 1974 | 1 |
8048971780 | Lê Phạm Thuỳ Trang | 31/12/2009 | 30/12/2010 | 1967 | 0 |
8049087408 | Nguyễn Trọng Toán | 31/12/2011 | 30/12/2012 | 1963 | 1 |
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Tổng số bản ghi | 1.276 |
| Còn hiệu lực | 3 |
| Đã hết hiệu lực | 1.273 |
| Có ghi căn cứ pháp lý | 1.116 |
| Số cấp mã | 7 |