8544749575-001 | NGUYỄN THANH THÂN | Căn shophouse 1.08, Tầng 1, Tòa S7.02 Khu dân cư Phước Thiện | Chi cục Thuế Thành phố Thủ Đức | 03/ĐK-TCT(Dùng cấp mã 13 số) | 00 |
8548578987-001 | Lê Thị Trà | Thôn Thượng Phúc | Chi cục Thuế huyện Thái Thụy | 03/ĐK-TCT(Dùng cấp mã 13 số) | 00 |
8551449420-001 | Đỗ Văn Thái | xóm 13 | Chi cục Thuế huyện Hải Hậu | 03/ĐK-TCT(Dùng cấp mã 13 số) | 00 |
8556877765 | Nguyễn Văn Đông | Tân An | Chi cục Thuế huyện Văn Bàn | 03/ĐK-TCT(Cá nhân, nhóm cá nhân KD) | 05 |
8569046260-001 | Đỗ Quốc Tuấn | Thôn Nhạo Sơn | Chi cục Thuế huyện Thái Thụy | 03/ĐK-TCT(Dùng cấp mã 13 số) | 00 |
8580993473-001 | Trương Công Minh | Lam Sơn | Chi cục Thuế Thành phố Nha Trang | 03/ĐK-TCT(Dùng cấp mã 13 số) | 00 |
8584536439 | NGUYỄN THỊ MINH HIẾU | 85/25 Trần Đình Xu | Chi cục Thuế Quận 1 | 05/ĐK-TCT (CN làm công ăn lương) | 01 |
8586152822-001 | Giáp Thị Oanh | 78 Đường 817A Tạ Quang Bửu | Chi cục Thuế Quận 8 | 03/ĐK-TCT(Dùng cấp mã 13 số) | 01 |
8600369749 | Trần Thị Hiền | TDP Ngọc Tảo | Chi cục Thuế huyện Đông Anh | 05/ĐK-TCT (CN làm công ăn lương) | 00 |
8629691268-001 | Phạm Tuấn Duy | Thôn Châu Me | Huyện Mộ Đức - Chi cục Thuế khu vực Tư Nghĩa - Mộ Đức | 03/ĐK-TCT(Dùng cấp mã 13 số) | 00 |
8637749440 | Phạm Tuấn Vũ | Phú Lễ | Chi cục Thuế huyện Hải Hậu | 03/ĐK-TCT(Cá nhân, nhóm cá nhân KD) | 00 |
8640758406-001 | Lê Thị Ngọc Huệ | Tổ 8, ấp Đất Mới | Huyện Long Thành - Chi cục Thuế khu vực Long Thành - Nhơn Trạch | 03/ĐK-TCT(Dùng cấp mã 13 số) | 00 |
8657666739 | Đỗ Thế Vinh | Xóm 4 | Chi cục Thuế huyện Hải Hậu | 03/ĐK-TCT(Cá nhân, nhóm cá nhân KD) | 05 |
8677268648 | Phan Thụy Trúc Như | Thôn Lương Phước | Huyện Tây Hoà - Chi cục Thuế khu vực Tây Hòa - Phú Hòa | 03/ĐK-TCT(Cá nhân, nhóm cá nhân KD) | 00 |
8683824212-001 | Bùi Văn Định | Thôn Lỗ Trường | Chi cục Thuế huyện Thái Thụy | 03/ĐK-TCT(Dùng cấp mã 13 số) | 00 |
8684215647-001 | Trần Chí Công | Xóm 9 | Chi cục Thuế huyện Hải Hậu | 03/ĐK-TCT(Dùng cấp mã 13 số) | 00 |
8688132215-001 | HỘ KINH DOANH VIVA RESERVE | 28 Trần Thiện Chánh, P.12 | Chi cục Thuế Quận 10 | 03/ĐK-TCT(Dùng cấp mã 13 số) | 00 |
8716582635-001 | Trần Thị Thu Hằng | thị trấn Diêm Điền | Chi cục Thuế huyện Thái Thụy | 03/ĐK-TCT(Dùng cấp mã 13 số) | 00 |
8719808746-001 | Trần Việt Quốc | xóm 18 | Chi cục Thuế huyện Hải Hậu | 03/ĐK-TCT(Dùng cấp mã 13 số) | 00 |
8720894683-001 | Đoàn Quang Luân | Thôn Quân Động | Chi cục Thuế huyện Thái Thụy | 03/ĐK-TCT(Dùng cấp mã 13 số) | 00 |
8730906810-001 | Nguyễn Tiến Lượng | P1803, tòa B, chung cư Cửa Tiền | Chi cục Thuế Thành phố Vinh | 03/ĐK-TCT(Dùng cấp mã 13 số) | 00 |
8736464887-001 | Phan Hoài Nghĩa | Thôn Lâm Tùng | Chi cục Thuế TP Kon Tum | 03/ĐK-TCT(Dùng cấp mã 13 số) | 00 |
8739736183-001 | Lê Thị Huế | Thôn 1 | Huyện Thiệu Hoá - Chi cục Thuế khu vực Yên Định - Thiệu Hoá | 03/ĐK-TCT(Dùng cấp mã 13 số) | 00 |
8743448332-001 | Đinh Thị Hoài | xóm 5 | Chi cục Thuế huyện Hải Hậu | 03/ĐK-TCT(Dùng cấp mã 13 số) | 00 |
8749824287-001 | Nguyễn Văn Thiện | Thôn 1 | Huyện Ea Kar - Chi cục Thuế khu vực Ea Kar - M’Drắk | 03/ĐK-TCT(Dùng cấp mã 13 số) | 00 |
8753490284-001 | Phạm Minh Vũ | Thôn 12 | Huyện Ea Kar - Chi cục Thuế khu vực Ea Kar - M’Drắk | 03/ĐK-TCT(Dùng cấp mã 13 số) | 01 |
8753745253-001 | Trần Đăng Thưởng | thị trấn Diêm Điền | Chi cục Thuế huyện Thái Thụy | 03/ĐK-TCT(Dùng cấp mã 13 số) | 00 |
8754861238-001 | Đỗ Thành Đạt | thị trấn Diêm Điền | Chi cục Thuế huyện Thái Thụy | 03/ĐK-TCT(Dùng cấp mã 13 số) | 00 |
8754935320-001 | Lê Thị Đạt | khóm 7 | Huyện Trần Văn Thời - Chi cục Thuế khu vực III | 03/ĐK-TCT(Dùng cấp mã 13 số) | 06 |
8764966134-001 | Hoàng Văn Việt | Phố Chu Văn An | Huyện Đầm Hà - Chi cục Thuế khu vực Hải Hà - Đầm Hà | 03/ĐK-TCT(Dùng cấp mã 13 số) | 00 |