Danh mục Các doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI)

Danh mục các doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài đang hoạt động tại Việt Nam, định danh theo mã số thuế.

40.207 bản ghi40.207 còn hiệu lực2 cấp mãDoanh nghiệp & hành nghề
Cần thông tin đầy đủ hơn về từng doanh nghiệp thì dùng công cụ tra cứu mã số thuế.

Bảng mã các doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (fdi)

TênĐịa chỉCơ quan thuế quản lýLoại người nộp thuếTrạng thái mã số thuế
8053638496 Phan Thị Thanh phố nguyễn duChi cục Thuế Thị xã Phú Thọ03/ĐK-TCT(Cá nhân, nhóm cá nhân KD)00
8056947735-001 Nguyễn Văn Tài (Hộ kinh doanh bách hóa tổng hợp Nguyễn Văn Tài) Thôn Yên TrườngThị xã Tân Uyên - Chi cục Thuế khu vực Tân Uyên03/ĐK-TCT(Dùng cấp mã 13 số)00
8089449848 Phan Ngọc Diệu SN: 307, Thanh ĐôngHuyện Châu Thành - Chi cục Thuế khu vực Bến Tre - Châu Thành05/ĐK-TCT (CN làm công ăn lương)00
8103946019-001 Đinh Văn Hòa Số nhà 5C An Dương VươngChi cục Thuế Quận Tây Hồ03/ĐK-TCT(Dùng cấp mã 13 số)00
8107472144 Phạm Thị Thu Hiền Xóm 1 Phú LễChi cục Thuế huyện Hải Hậu03/ĐK-TCT(Cá nhân, nhóm cá nhân KD)00
8115385061-001 Vũ Thị Viết Thôn CậyHuyện Bình Giang - Chi cục Thuế khu vực Cẩm Bình03/ĐK-TCT(Dùng cấp mã 13 số)00
8116490012 Nguyễn Thị Thu Linh P.Quảng PhúThành phố Quảng Ngãi - Chi cục Thuế khu vực Quảng Ngãi - Sơn Tịnh03/ĐK-TCT(Cá nhân, nhóm cá nhân KD)03
8116616748 Trần Trung Hiếu Xóm Đông BiênChi cục Thuế huyện Hải Hậu03/ĐK-TCT(Cá nhân, nhóm cá nhân KD)00
8118971427-001 Nguyễn Văn Phương Thôn Đại QuýHuyện Phú Ninh - Chi cục Thuế khu vực Tam Kỳ - Phú Ninh03/ĐK-TCT(Dùng cấp mã 13 số)00
8128235602-001 Lê Đăng Hạnh tổ 1, KP 4Chi cục Thuế Thị xã Chơn Thành03/ĐK-TCT(Dùng cấp mã 13 số)03
8137616805-002 Hoàng Văn Lãm Xóm 5Huyện Diễn Châu - Chi cục Thuế khu vực Bắc Nghệ II03/ĐK-TCT(Dùng cấp mã 13 số)00
8141197138 Nguyễn Thị Phương Nhung xóm 2 Hải ToànChi cục Thuế huyện Hải Hậu03/ĐK-TCT(Cá nhân, nhóm cá nhân KD)00
8154019679 Nguyễn Xuân Thủy Xóm Phạm ThoạiChi cục Thuế huyện Hải Hậu03/ĐK-TCT(Cá nhân, nhóm cá nhân KD)00
8162210421 Lê Văn Vệ Xóm 4Chi cục Thuế huyện Hải Hậu03/ĐK-TCT(Cá nhân, nhóm cá nhân KD)00
8173692336 Trần Văn Hồng TDP 4Chi cục Thuế huyện Hải Hậu03/ĐK-TCT(Cá nhân, nhóm cá nhân KD)00
8200255793-001 Hoàng Hữu Hùng Thôn Bình VoiHuyện Yên Dũng - Chi cục Thuế khu vực Bắc Giang - Yên Dũng03/ĐK-TCT(Dùng cấp mã 13 số)00
8202043882-001 Vũ Trung Tuyên Xóm 11Chi cục Thuế huyện Hải Hậu03/ĐK-TCT(Dùng cấp mã 13 số)00
8250851505 Nguyễn Thị Nghi ấp Đầu GiồngHuyện Trần Đề - Chi cục Thuế khu vực Long Phú03/ĐK-TCT(Cá nhân, nhóm cá nhân KD)06
8272558236-001 Lê Thị Thuấn Thôn Thượng PhúcChi cục Thuế huyện Thái Thụy03/ĐK-TCT(Dùng cấp mã 13 số)00
8295251970-001 Âu Chánh Số 4/17, đường Hoàng Diệu, khóm 9Chi cục Thuế Thành phố Bạc Liêu03/ĐK-TCT(Dùng cấp mã 13 số)00
8301540317-001 Nguyễn Đình Hùng Thôn PleitơnghiaChi cục Thuế TP Kon Tum03/ĐK-TCT(Dùng cấp mã 13 số)00
8311408607 Nguyễn Thị Hải Yến Vinh TânChi cục Thuế Thành phố Vinh03/ĐK-TCT(Cá nhân, nhóm cá nhân KD)00
8312919918 Dương Thị Ngọc Bé Thôn 4Chi cục Thuế TP Kon Tum05/ĐK-TCT (CN làm công ăn lương)00
8312919918-001 Dương Thị Ngọc Bé Thôn 2Chi cục Thuế TP Kon Tum03/ĐK-TCT(Dùng cấp mã 13 số)00
8324777552-001 Đào Thị Lan Thôn Chư CúcHuyện Ea Kar - Chi cục Thuế khu vực Ea Kar - M’Drắk03/ĐK-TCT(Dùng cấp mã 13 số)00
8330934549 Nguyễn Ngọc Minh Tổ 15Chi cục Thuế Quận 1003/ĐK-TCT(Cá nhân, nhóm cá nhân KD)00
8353118995-001 Trương Thị Hải Duyên Số 502/24/2, Thống NhấtChi cục Thuế Thành phố Bạc Liêu03/ĐK-TCT(Dùng cấp mã 13 số)00
8355231509 Đào Thị Duyến Xóm 11Chi cục Thuế huyện Hải Hậu03/ĐK-TCT(Cá nhân, nhóm cá nhân KD)00
8356166644-001 Phù Thị Ánh Tuyết Thôn Châu MeHuyện Mộ Đức - Chi cục Thuế khu vực Tư Nghĩa - Mộ Đức03/ĐK-TCT(Dùng cấp mã 13 số)00
8359212659 Trà Thị Mỹ Linh Tổ 02, Ấp Đồng Tâm, Xã Thành TâmChi cục Thuế Thị xã Chơn Thành03/ĐK-TCT(Cá nhân, nhóm cá nhân KD)03

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi40.207
Còn hiệu lực40.207
Số cấp mã2

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 68

Thuế12
Lương, lao động & bảo hiểm8
Doanh nghiệp & đầu tư8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ4
Tài chính, phí & lệ phí6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng2
Xử phạt & phương tiện3
Lịch & ngày tháng4
Giá cả thị trường & tỷ giá8
Xây dựng & định mức3
Tra cứu hành chính & danh mục4
Văn hóa & di sản3
Xem tất cả 68 công cụ