Danh mục cơ quan bảo hiểm xã hội các cấp, kèm cơ quan quản lý cấp trên. Dùng để xác định đúng cơ quan bảo hiểm xã hội nơi đơn vị đăng ký tham gia và giải quyết chế độ.
| Mã | Tên | Địa chỉ | Mã cha | Tên viết tắt | Ký hiệu thu |
|---|---|---|---|---|---|
03000 | VP Bảo hiểm Xã hội tỉnh Hải Dương | Huyện Hoài Đức | 001 | VPTINHHAIDUONG | C |
03001 | Bảo hiểm Xã hội TP Hải Dương | Thành phố Hải Dương | 030 | TPHAIDUONG | C |
03002 | Bảo hiểm Xã hội TP Chí Linh | Huyện Hồng Dân | 031 | TXCHILINH | A |
03003 | Bảo hiểm Xã hội huyện Nam Sách | Khối 3 - Thị trấn Yên Thành - huyện Yên Thành - tỉnh Nghệ An | 072 | HUYENNAMSACH | B |
03004 | Bảo hiểm Xã hội thị xã Kinh Môn | Huyện Cư Jút | 014 | HUYENKINHMON | A |
03005 | Bảo hiểm Xã hội huyện Kim Thành | Thị xã Phổ Yên | 038 | HUYENKIMTHANH | E |
03006 | Bảo hiểm Xã hội huyện Thanh Hà | Huyện Kon Plông | 062 | HUYENTHANHHA | G |
03007 | Bảo hiểm Xã hội huyện Cẩm Giàng | Huyện Cẩm Giàng | 030 | HUYENCAMGIANG | E |
03008 | Bảo hiểm Xã hội huyện Bình Giang | Bình Giang | 030 | HUYENBINHGIANG | B |
03009 | Bảo hiểm Xã hội huyện Gia Lộc | Khối Hòa Bắc, Thị trấn Thạch Giám, Tương Dương, Nghệ An | 040 | HUYENGIALOC | A |
03010 | Bảo hiểm Xã hội huyện Tứ Kỳ | Thị Trấn Tứ Kỳ, Huyện Tứ Kỳ, Tỉnh Hải Dương | 030 | HUYENTUKY | C |
03011 | Bảo hiểm Xã hội huyện Ninh Giang | Tổ dân phố 10 - TT. Sông Mã | 014 | HUYENNINHGIANG | D |
03012 | Bảo hiểm Xã hội huyện Thanh Miện | Thành phố Đà Nẵng | 001 | HUYENTHANHMIEN | F |
031 | Bảo hiểm Xã hội TP Hải Phòng | Bản Hón - Thị trấn Mường Ảng - Huyện Mường Ảng - Tỉnh Điện Biên | 008 | TPHAIPHONG | L |
03100 | VP Bảo hiểm Xã hội TP Hải Phòng | 123 Lý Thường Kiệt, KP4, Phường Long Hoa, Thị Xã Hòa Thành, tỉnh Tây Ninh | 001 | VPTPHAIPHONG | H |
03101 | Bảo hiểm Xã hội quận Hồng Bàng | Tỉnh Hải Dương | 040 | QUANHONGBANG | |
03102 | Bảo hiểm Xã hội quận Ngô Quyền | Thành phố Bắc Giang | 096 | QUANNGOQUYEN | Z |
03103 | Bảo hiểm Xã hội quận Lê Chân | Tỉnh Bình Định | 044 | QUANLECHAN | A |
03104 | Bảo hiểm Xã hội quận Hải An | TT Thanh Ba-Huyện Thanh Ba | 027 | QUANHAIAN | H |
03105 | Bảo hiểm Xã hội quận Kiến An | Quận Kiến An | 031 | QUANKIENAN | E |
03106 | Bảo hiểm Xã hội quận Đồ Sơn | Huyện Quản Bạ | 046 | QUANDOSON | B |
03107 | Bảo hiểm Xã hội huyện Thủy Nguyên | Tỉnh Quảng Ninh | 022 | HUYENTHUYNGUYEN | C |
03108 | Bảo hiểm Xã hội huyện An Dương | Huyện Sóc Sơn | 030 | HUYENANDUONG | C |
03109 | Bảo hiểm Xã hội huyện An Lão | Huyện Phú Bình | 019 | HUYENANLAO | E |
03110 | Bảo hiểm Xã hội huyện Kiến Thụy | Huyện Đơn Dương | 017 | HUYENKIENTHUY | Z |
03111 | Bảo hiểm Xã hội huyện Tiên Lãng | huyện Phong Điền | 049 | HUYENTIENLANG | I |
03112 | Bảo hiểm Xã hội huyện Vĩnh Bảo | Huyện Vĩnh Bảo | 031 | HUYENVINHBAO | F |
03113 | Bảo hiểm Xã hội huyện Cát Hải | huyện Bình Lục | 035 | HUYENCATHAI | C |
03114 | Bảo hiểm Xã hội huyện Bạch Long Vĩ | Tỉnh Vĩnh Phúc | 095 | HUYENBACHLONGVI | Z |
03115 | Bảo hiểm Xã hội quận Dương Kinh | Thành phố Hội An | 008 | QUANDUONGKINH | A |
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Tổng số bản ghi | 841 |
| Còn hiệu lực | 841 |
| Số cấp mã | 2 |