Danh mục Biểu thuế theo các FTA

Biểu thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt theo các hiệp định thương mại tự do mà Việt Nam là thành viên. Cùng một mã hàng nhưng nhập từ nước có FTA và có chứng nhận xuất xứ hợp lệ thì thuế suất thấp hơn nhiều so với thuế suất ưu đãi thông thường.

10.831 bản ghi3 cấp mãHải quan & xuất nhập khẩu
Dữ liệu nguồn ở danh mục này đang có dấu hiệu không nhất quán giữa cột mã và cột tên. Đang đối chiếu lại với nguồn, chưa dùng làm căn cứ tính thuế.

Bảng mã biểu thuế theo các fta

TênNăm áp dụng
84282090 Theo DM HH XNK VN 0
84283100 Theo DM HH XNK VN 0
84283210 Theo DM HH XNK VN 0
84283290 Theo DM HH XNK VN 0
84283310 Theo DM HH XNK VN 0
84283390 Theo DM HH XNK VN 0
84283910 Theo DM HH XNK VN 0
84283990 Theo DM HH XNK VN 0
84284000 Theo DM HH XNK VN 0
84286000 Theo DM HH XNK VN 2021
84289020 Theo DM HH XNK VN 2021
84289030 Theo DM HH XNK VN 2021
84289090 Theo DM HH XNK VN 0
84291100 Theo DM HH XNK VN 0
84291900 Theo DM HH XNK VN 0
84292000 Theo DM HH XNK VN 0
84293000 Theo DM HH XNK VN 0
84294030 Theo DM HH XNK VN 0
84294040 Theo DM HH XNK VN 0
84294050 Theo DM HH XNK VN 0
84294090 Theo DM HH XNK VN 0
84295100 Theo DM HH XNK VN 0
84295200 Theo DM HH XNK VN 0
84295900 Theo DM HH XNK VN 0
84301000 Theo DM HH XNK VN 0
84302000 Theo DM HH XNK VN 0
84303100 Theo DM HH XNK VN 0
84303900 Theo DM HH XNK VN 0
84304100 Theo DM HH XNK VN 0
84304910 Theo DM HH XNK VN 0

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi10.831
Còn hiệu lực0
Đã hết hiệu lực10.831
Số cấp mã3

Danh mục cùng nhóm hải quan & xuất nhập khẩu

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 68

Thuế12
Lương, lao động & bảo hiểm8
Doanh nghiệp & đầu tư8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ4
Tài chính, phí & lệ phí6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng2
Xử phạt & phương tiện3
Lịch & ngày tháng4
Giá cả thị trường & tỷ giá8
Xây dựng & định mức3
Tra cứu hành chính & danh mục4
Văn hóa & di sản3
Xem tất cả 68 công cụ