Danh mục Biểu thuế theo các FTA

Biểu thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt theo các hiệp định thương mại tự do mà Việt Nam là thành viên. Cùng một mã hàng nhưng nhập từ nước có FTA và có chứng nhận xuất xứ hợp lệ thì thuế suất thấp hơn nhiều so với thuế suất ưu đãi thông thường.

10.831 bản ghi3 cấp mãHải quan & xuất nhập khẩu
Dữ liệu nguồn ở danh mục này đang có dấu hiệu không nhất quán giữa cột mã và cột tên. Đang đối chiếu lại với nguồn, chưa dùng làm căn cứ tính thuế.

Bảng mã biểu thuế theo các fta

TênThuế suất (%)Năm áp dụng
84249094 Theo DM HH XNK VN 00
84249095 Theo DM HH XNK VN 00
84249099 Theo DM HH XNK VN 00
84251100 Theo DM HH XNK VN 00
84251900 Theo DM HH XNK VN 00
84253100 Theo DM HH XNK VN 00
84253900 Theo DM HH XNK VN 00
84254100 Theo DM HH XNK VN 00
84254210 Theo DM HH XNK VN 00
84254290 Theo DM HH XNK VN 02021
84254910 Theo DM HH XNK VN 02021
84254920 Theo DM HH XNK VN 02021
84261100 Theo DM HH XNK VN 3.32021
84261200 Theo DM HH XNK VN 02021
84261920 Theo DM HH XNK VN 02021
84261930 Theo DM HH XNK VN 02021
84261990 Theo DM HH XNK VN 02021
84262000 Theo DM HH XNK VN 02021
84263000 Theo DM HH XNK VN 3.32021
84264100 Theo DM HH XNK VN 00
84264900 Theo DM HH XNK VN 00
84269100 Theo DM HH XNK VN 00
84269900 Theo DM HH XNK VN 00
84271000 Theo DM HH XNK VN 00
84272000 Theo DM HH XNK VN 00
84279000 Theo DM HH XNK VN 00
84281031 Theo DM HH XNK VN 00
84281039 Theo DM HH XNK VN 00
84281040 Theo DM HH XNK VN 00
84282010 Theo DM HH XNK VN 00

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi10.831
Còn hiệu lực0
Đã hết hiệu lực10.831
Số cấp mã3

Danh mục cùng nhóm hải quan & xuất nhập khẩu

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 68

Thuế12
Lương, lao động & bảo hiểm8
Doanh nghiệp & đầu tư8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ4
Tài chính, phí & lệ phí6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng2
Xử phạt & phương tiện3
Lịch & ngày tháng4
Giá cả thị trường & tỷ giá8
Xây dựng & định mức3
Tra cứu hành chính & danh mục4
Văn hóa & di sản3
Xem tất cả 68 công cụ