Danh mục Biểu thuế theo các FTA

Biểu thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt theo các hiệp định thương mại tự do mà Việt Nam là thành viên. Cùng một mã hàng nhưng nhập từ nước có FTA và có chứng nhận xuất xứ hợp lệ thì thuế suất thấp hơn nhiều so với thuế suất ưu đãi thông thường.

10.831 bản ghi3 cấp mãHải quan & xuất nhập khẩu
Dữ liệu nguồn ở danh mục này đang có dấu hiệu không nhất quán giữa cột mã và cột tên. Đang đối chiếu lại với nguồn, chưa dùng làm căn cứ tính thuế.

Bảng mã biểu thuế theo các fta

TênThuế suất (%)
84219921 Theo DM HH XNK VN 0
84219929 Theo DM HH XNK VN 0
84219930 Theo DM HH XNK VN 0
84219991 Theo DM HH XNK VN 0
84219994 Theo DM HH XNK VN 0
84219996 Theo DM HH XNK VN 0
84219997 Theo DM HH XNK VN 0
84219998 Theo DM HH XNK VN 0
84219999 Theo DM HH XNK VN 0
84221100 Theo DM HH XNK VN 13.3
84221900 Theo DM HH XNK VN 10
84222000 Theo DM HH XNK VN 3.3
84223000 Theo DM HH XNK VN 0
84224000 Theo DM HH XNK VN 0
84229010 Theo DM HH XNK VN 3.3
84229090 Theo DM HH XNK VN 0
84231010 Theo DM HH XNK VN 13.3
84231020 Theo DM HH XNK VN 13.3
84232010 Theo DM HH XNK VN 0
84232020 Theo DM HH XNK VN 0
84233010 Theo DM HH XNK VN 0
84233020 Theo DM HH XNK VN 0
84238110 Theo DM HH XNK VN 13.3
84238120 Theo DM HH XNK VN 13.3
84238211 Theo DM HH XNK VN 4.6
84238219 Theo DM HH XNK VN 0
84238221 Theo DM HH XNK VN 10
84238229 Theo DM HH XNK VN 0
84238910 Theo DM HH XNK VN 0
84238920 Theo DM HH XNK VN 0

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi10.831
Còn hiệu lực0
Đã hết hiệu lực10.831
Số cấp mã3

Danh mục cùng nhóm hải quan & xuất nhập khẩu

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 68

Thuế12
Lương, lao động & bảo hiểm8
Doanh nghiệp & đầu tư8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ4
Tài chính, phí & lệ phí6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng2
Xử phạt & phương tiện3
Lịch & ngày tháng4
Giá cả thị trường & tỷ giá8
Xây dựng & định mức3
Tra cứu hành chính & danh mục4
Văn hóa & di sản3
Xem tất cả 68 công cụ