Danh mục Biểu thuế theo các FTA

Biểu thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt theo các hiệp định thương mại tự do mà Việt Nam là thành viên. Cùng một mã hàng nhưng nhập từ nước có FTA và có chứng nhận xuất xứ hợp lệ thì thuế suất thấp hơn nhiều so với thuế suất ưu đãi thông thường.

10.831 bản ghi3 cấp mãHải quan & xuất nhập khẩu
Dữ liệu nguồn ở danh mục này đang có dấu hiệu không nhất quán giữa cột mã và cột tên. Đang đối chiếu lại với nguồn, chưa dùng làm căn cứ tính thuế.

Bảng mã biểu thuế theo các fta

TênThuế suất (%)
84211100 Theo DM HH XNK VN 6.6
84211200 Theo DM HH XNK VN 12
84211910 Theo DM HH XNK VN 3.3
84211990 Theo DM HH XNK VN 3.3
84212111 Theo DM HH XNK VN 6.6
84212119 Theo DM HH XNK VN 6.6
84212122 Theo DM HH XNK VN 3.3
84212123 Theo DM HH XNK VN 6.6
84212230 Theo DM HH XNK VN 10
84212290 Theo DM HH XNK VN 6.6
84212311 Theo DM HH XNK VN 0
84212319 Theo DM HH XNK VN 0
84212321 Theo DM HH XNK VN 10
84212329 Theo DM HH XNK VN 10
84212391 Theo DM HH XNK VN 0
84212399 Theo DM HH XNK VN 0
84212910 Theo DM HH XNK VN 0
84212920 Theo DM HH XNK VN 0
84212930 Theo DM HH XNK VN 0
84212940 Theo DM HH XNK VN 0
84212950 Theo DM HH XNK VN 0
84212990 Theo DM HH XNK VN 0
84213110 Theo DM HH XNK VN 0
84213120 Theo DM HH XNK VN 7.5
84213190 Theo DM HH XNK VN 0
84213920 Theo DM HH XNK VN 0
84213990 Theo DM HH XNK VN 0
84219110 Theo DM HH XNK VN 0
84219120 Theo DM HH XNK VN 0
84219190 Theo DM HH XNK VN 0

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi10.831
Còn hiệu lực0
Đã hết hiệu lực10.831
Số cấp mã3

Danh mục cùng nhóm hải quan & xuất nhập khẩu

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 68

Thuế12
Lương, lao động & bảo hiểm8
Doanh nghiệp & đầu tư8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ4
Tài chính, phí & lệ phí6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng2
Xử phạt & phương tiện3
Lịch & ngày tháng4
Giá cả thị trường & tỷ giá8
Xây dựng & định mức3
Tra cứu hành chính & danh mục4
Văn hóa & di sản3
Xem tất cả 68 công cụ