Danh mục Biểu thuế theo các FTA

Biểu thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt theo các hiệp định thương mại tự do mà Việt Nam là thành viên. Cùng một mã hàng nhưng nhập từ nước có FTA và có chứng nhận xuất xứ hợp lệ thì thuế suất thấp hơn nhiều so với thuế suất ưu đãi thông thường.

10.831 bản ghi3 cấp mãHải quan & xuất nhập khẩu
Dữ liệu nguồn ở danh mục này đang có dấu hiệu không nhất quán giữa cột mã và cột tên. Đang đối chiếu lại với nguồn, chưa dùng làm căn cứ tính thuế.

Bảng mã biểu thuế theo các fta

TênThuế suất (%)
84149091 Theo DM HH XNK VN 0
84149092 Theo DM HH XNK VN 0
84151010 Theo DM HH XNK VN 20
84151090 Theo DM HH XNK VN 13.3
84152010 Theo DM HH XNK VN 16.6
84152090 Theo DM HH XNK VN 11.3
84158111 Theo DM HH XNK VN 0
84158112 Theo DM HH XNK VN 0
84158119 Theo DM HH XNK VN 0
84158121 Theo DM HH XNK VN 16.6
84158129 Theo DM HH XNK VN 11.3
84158131 Theo DM HH XNK VN 16.6
84158139 Theo DM HH XNK VN 11.3
84158191 Theo DM HH XNK VN 11.3
84158193 Theo DM HH XNK VN 16.6
84158194 Theo DM HH XNK VN 16.6
84158199 Theo DM HH XNK VN 11.3
84158211 Theo DM HH XNK VN 0
84158219 Theo DM HH XNK VN 0
84158221 Theo DM HH XNK VN 16.6
84158229 Theo DM HH XNK VN 10
84158231 Theo DM HH XNK VN 16.6
84158239 Theo DM HH XNK VN 10
84158291 Theo DM HH XNK VN 16.6
84158299 Theo DM HH XNK VN 10
84158311 Theo DM HH XNK VN 0
84158319 Theo DM HH XNK VN 0
84158321 Theo DM HH XNK VN 16.6
84158329 Theo DM HH XNK VN 11.3
84158331 Theo DM HH XNK VN 16.6

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi10.831
Còn hiệu lực0
Đã hết hiệu lực10.831
Số cấp mã3

Danh mục cùng nhóm hải quan & xuất nhập khẩu

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 68

Thuế12
Lương, lao động & bảo hiểm8
Doanh nghiệp & đầu tư8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ4
Tài chính, phí & lệ phí6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng2
Xử phạt & phương tiện3
Lịch & ngày tháng4
Giá cả thị trường & tỷ giá8
Xây dựng & định mức3
Tra cứu hành chính & danh mục4
Văn hóa & di sản3
Xem tất cả 68 công cụ