Danh mục Biểu thuế theo các FTA

Biểu thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt theo các hiệp định thương mại tự do mà Việt Nam là thành viên. Cùng một mã hàng nhưng nhập từ nước có FTA và có chứng nhận xuất xứ hợp lệ thì thuế suất thấp hơn nhiều so với thuế suất ưu đãi thông thường.

10.831 bản ghi3 cấp mãHải quan & xuất nhập khẩu
Dữ liệu nguồn ở danh mục này đang có dấu hiệu không nhất quán giữa cột mã và cột tên. Đang đối chiếu lại với nguồn, chưa dùng làm căn cứ tính thuế.

Bảng mã biểu thuế theo các fta

TênThuế suất (%)
84145950 Theo DM HH XNK VN 6.6
84145991 Theo DM HH XNK VN 6.6
84145992 Theo DM HH XNK VN 6.6
84145999 Theo DM HH XNK VN 6.6
84146011 Theo DM HH XNK VN 10
84146019 Theo DM HH XNK VN 10
84146091 Theo DM HH XNK VN 10
84146099 Theo DM HH XNK VN 10
84148011 Theo DM HH XNK VN 3.3
84148019 Theo DM HH XNK VN 3.3
84148021 Theo DM HH XNK VN 3.3
84148029 Theo DM HH XNK VN 3.3
84148030 Theo DM HH XNK VN 3.3
84148041 Theo DM HH XNK VN 3.3
84148042 Theo DM HH XNK VN 3.7
84148043 Theo DM HH XNK VN 0
84148049 Theo DM HH XNK VN 3.3
84148050 Theo DM HH XNK VN 3.3
84148090 Theo DM HH XNK VN 3.3
84149021 Theo DM HH XNK VN 3.3
84149022 Theo DM HH XNK VN 11.3
84149029 Theo DM HH XNK VN 11.3
84149031 Theo DM HH XNK VN 6.6
84149032 Theo DM HH XNK VN 0
84149041 Theo DM HH XNK VN 0
84149042 Theo DM HH XNK VN 0
84149050 Theo DM HH XNK VN 6.6
84149060 Theo DM HH XNK VN 0
84149071 Theo DM HH XNK VN 0
84149072 Theo DM HH XNK VN 0

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi10.831
Còn hiệu lực0
Đã hết hiệu lực10.831
Số cấp mã3

Danh mục cùng nhóm hải quan & xuất nhập khẩu

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 68

Thuế12
Lương, lao động & bảo hiểm8
Doanh nghiệp & đầu tư8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ4
Tài chính, phí & lệ phí6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng2
Xử phạt & phương tiện3
Lịch & ngày tháng4
Giá cả thị trường & tỷ giá8
Xây dựng & định mức3
Tra cứu hành chính & danh mục4
Văn hóa & di sản3
Xem tất cả 68 công cụ