Nhãn hiệu STR

Đã cấp văn bằng bảo hộ
Số đơn
945106
Ngày nộp đơn
01/03/2007
Ngày công bố

Tóm tắt hồ sơ nhãn hiệu

Nhãn hiệu STR được nộp đơn đăng ký tại Cục Sở hữu trí tuệ Việt Nam với số đơn 945106 ngày 01/03/2007, chủ đơn là STRADIVARIUS ESPAÑA, S.A.. Đơn đăng ký cho 10 nhóm sản phẩm/dịch vụ: nhóm 3 (mỹ phẩm, chế phẩm vệ sinh); nhóm 9 (thiết bị điện tử, phần mềm); nhóm 14 (kim loại quý, trang sức, đồng hồ); nhóm 16 (giấy, ấn phẩm, văn phòng phẩm); nhóm 18 (da, túi xách, hành lý); nhóm 24 (vải và hàng dệt); nhóm 25 (quần áo, giày dép, mũ nón); nhóm 26 (ren, ruy băng, phụ liệu may); nhóm 28 (trò chơi, đồ chơi, dụng cụ thể thao); nhóm 35 (quảng cáo, quản trị kinh doanh, mua bán). Tình trạng hiện tại theo dữ liệu công bố: Đã cấp văn bằng bảo hộ. Đơn do Clarke, Modet y Compañía, S.L đại diện nộp và theo dõi. Hồ sơ ghi nhận 4 sự kiện xử lý, mốc gần nhất là 02/12/2025.

Thông tin đơn đăng ký

Tên nhãn hiệu
STR
Số đơn
945106
Ngày nộp đơn
01/03/2007
Tình trạng
Đã cấp văn bằng bảo hộ
Số văn bằng bảo hộ
Chưa cấp
Hiệu lực đến (dự kiến)
01/03/2017 10 năm kể từ ngày nộp đơn

Nhóm sản phẩm, dịch vụ đăng ký bảo hộ

Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu được xác định theo danh mục sản phẩm, dịch vụ trong đơn, phân nhóm theo Bảng phân loại Ni-xơ. Đơn này đăng ký cho 10 nhóm:

Nhóm 3 — Mỹ phẩm, chế phẩm vệ sinh Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Soaps, liquid soaps, bath and shower gels, shower and bath foams, perfumery, cosmetics, essential oils; hair lotions and hair care preparations, hair shampoo; dentifrices; non-medicated salts, oils and other additives for use in the bath and shower; toilet water, eau-de-Cologne, perfumes, creams, lotions, milks and oils, powders and ointments for care and cleaning of the skin, body, hands and feet; deodorants and antiperspirants for personal use; talcum powders; preshave and aftershave preparations, shaving creams, shaving gel and foam.

Nhóm 3 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh không chứa thuốc; chế phẩm đánh răng không chứa thuốc; nước hoa, tinh dầu; chế phẩm tẩy trắng và các chất khác dùng để giặt; chế phẩm để làm sạch, đánh bóng, tẩy dầu mỡ và mài mòn.

Nhóm 9 — Thiết bị điện tử, phần mềm Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Scientific, nautical, surveying, electric, photographic, cinematographic, optical, weighing, measuring, signalling, checking (supervision), life-saving and teaching apparatus and instruments; apparatus for recording, transmitting, reproducing sound or images; magnetic recording media, sound recording discs; automatic vending machines and mechanisms for coin operated apparatus; cash registers, calculating machines data processing equipment and computers; fire extinguishers, anti-dazzle spectacles; pince-nez chains; bulletproof, swimming and lifesaving jackets; contact lenses; contact lens cases; pince-nez cords; dressmakers' measures; spectacle glass; cases for spectacle cases, pince-nez and contact lenses; fire protection suits and clothing; spectacle frames and lenses (eyeglasses); spectacles; sunglasses; gloves for divers; gloves for protection against accidents; wetsuits; eyeglasses (pince-nez); lenses (optics); magnetic cards; clothing for protection against accidents and irradiation; protective suits for aviators; electronic agendas; electric appliances for removing make-up, telephone apparatus; balances (weighing apparatus); compasses; bookkeeping machines; protective helmets; spyglasses; chronographs (time recording apparatus); dosing spoons, pedometers; compact discs (audio/video); compact discs (read-only memory); mirrors (optics); floats for bathing and swimming; binoculars (optics); computer printers; temperature gauges; instruments containing eyepieces; coin-operated automatic games; cassette players; barcode readers; signal and magical lanterns, optical lamps; magnifying glasses (optics); dictating and invoicing machines; mechanisms for counter-operated apparatus; weights; electric and galvanic batteries; electrical irons; computer software (recorded); recorded computer operating programs; mice (data processing equipment); electronic pocket translators; transistors (electronics); thermometers, not for medical purposes; apparatus for games adapted for use with television receivers only, shoes for protection against accidents irradiation and fire.

Nhóm 9 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Thiết bị và dụng cụ khoa học, nghiên cứu, hàng hải, trắc địa, nhiếp ảnh, điện ảnh, nghe nhìn, quang học, cân, đo, báo hiệu, phát hiện, kiểm tra, cứu hộ và giảng dạy; thiết bị và dụng cụ dẫn, đóng ngắt, biến đổi, tích trữ, điều chỉnh hoặc kiểm soát việc phân phối hoặc sử dụng điện; thiết bị ghi, truyền, tái tạo hoặc xử lý âm thanh, hình ảnh hoặc dữ liệu; phần mềm máy tính; máy tính và thiết bị ngoại vi máy tính.

Nhóm 14 — Kim loại quý, trang sức, đồng hồ Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Costume jewellery, silverware, jewellery, precious stones, pearls and watches with the express exception of punches for marking objects made with precious metals.

Nhóm 14 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Kim loại quý và hợp kim của chúng; đồ trang sức, đá quý và đá bán quý; đồng hồ và dụng cụ đo thời gian.

Nhóm 16 — Giấy, ấn phẩm, văn phòng phẩm Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Paper, cardboard and goods made from these materials not included in other classes; printed matter; publications; bookbinding material; photographs; stationery; adhesives for stationery or household purposes; artists' supplies; paintbrushes; typewriters and office articles (except furniture); instructional and teaching material (except apparatus); plastic packaging materials (not included in other classes); printers' type; printing blocks; engraved works of art; boxes of cardboard or paper; patterns for dressmaking and sewing; napkins of paper for removing make-up; cases of patterns; non-textile labels; paper table linen; table napkins of paper; babies' diapers of paper and cellulose (disposable); babies' napkin-pants (diaper-pants) of paper or cellulose (disposable); writing cases (sets); inking sheets for document reproducing machines; bags (envelopes, pouches) of paper or plastics for packaging; tailors' chalk; face towels of paper; hat boxes; tracing cloth; bookbinding cloth; canvasses for painting; hand towels of paper; albums; almanacs; hand labelling appliances; document files; writing articles and instruments; transfers (decalcomanias); calendars; posters; document folders; passport holders; catalogues; trading cards; cases for drawings; newspapers; newspapers; magazines (periodicals); sealing wax; books; lithographs; wrapping paper; toilet paper; paperweights; mats for beer glasses; bookmarks; bookends; inks; inkwells, handkerchiefs of paper; pen holders; chequebook holders.

Nhóm 16 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Giấy và bìa; ấn phẩm; vật liệu đóng sách; ảnh chụp; văn phòng phẩm và đồ dùng văn phòng, trừ đồ đạc; keo dán dùng cho văn phòng hoặc gia dụng; vật liệu vẽ và vật liệu dùng cho hoạ sĩ; bút lông; vật liệu hướng dẫn và giảng dạy; tấm, màng và túi bằng chất dẻo để bao gói; chữ in; bản in đúc.

Nhóm 18 — Da, túi xách, hành lý Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Leather and imitation leather; goods made of these materials not included in other classes; animal skins, hides; trunks and travelling bags; umbrellas, parasols and walking sticks, whips and saddlery; bags for campers and climbers; handbag frames; umbrella frames; purses; handbags; travelling bags; leather lining for footwear; travelling cases and key cases (leatherware); briefcases for documents; purses not made of precious metal; college satchels; garment bags for travel; hat boxes of leather; sling bags for carrying infants; wheeled shopping bags (shopping trolleys); containers and boxes of leather or leatherboard; boxes of vulcanized fiber; pocket wallets; briefcases; unfitted vanity cases; animal collars; leather strings; leather laces; umbrella sheaths; saddle cloths for horses; rucksacks; rucksacks; music cases; bags for merchandise packaging (envelopes pouches).

Nhóm 18 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Da và giả da; da động vật; hành lý và túi xách; ô và dù; gậy chống; roi da, bộ yên cương và yên ngựa; vòng cổ, dây dắt và quần áo cho động vật.

Nhóm 24 — Vải và hàng dệt Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Textiles and textile goods, not included in other classes; bed and table covers; bath linen (except clothing); napkins for removing make-up; labels of cloth; linings (textile); washing gloves; textile tapestries (wall hangings); handkerchiefs of textile; curtains of textile or plastic; household linen; towels of textile; travelling rugs; net curtains; curtain holders of textile materials; flags; flags (not of paper); eiderdowns (down coverlets); protective furniture covers; covers for cushions; mosquito nets; fabric cloths for cleaning glass; billiard cloth; traced cloth for embroidery; upholstery fabrics; towels of textile; sleeping bags (sheeting).

Nhóm 24 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Vải và hàng dệt thay thế vải; khăn trải giường và khăn trải bàn bằng vật liệu dệt; rèm bằng vật liệu dệt hoặc chất dẻo.

Nhóm 25 — Quần áo, giày dép, mũ nón Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Ready-to-wear garments, headgear and footwear.

Nhóm 25 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Quần áo, giày dép, mũ nón.

Nhóm 26 — Ren, ruy băng, phụ liệu may Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Lace and embroidery, ribbons and braid; buttons, hooks and eyelets; pins and needles; artificial flowers, tinsels (trimmings for clothing); hair ornaments; hat and shoe ornaments (not of precious metals); hairbands; bracelets; reins for guiding children; brooches (dress accessories); hairpins; hairclips (hair grips); sewing boxes; shoe buckles; belt clasps; zip fasteners (haberdashery); diadems; needle cases, not of precious metal; buckles (clothing accessories); shoulder pads for clothing; badges, not of precious metal; sequins; haberdashery articles (except thread) lace trimmings; feathers (clothing accessories); shoe laces.

Nhóm 26 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Ren, dải và đồ thêu, ruy băng và dây tết trang trí; khuy, móc và khuyết, ghim và kim khâu; hoa nhân tạo; đồ trang trí tóc; tóc giả.

Nhóm 28 — Trò chơi, đồ chơi, dụng cụ thể thao Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Games, toys; gymnastic and sporting articles not included in other classes; decorations for Christmas trees; fishing tackle; fishing rods; carnival and theatre masks, dolls' houses; climbing harnesses; party favours; gloves (game accessories); baseball, boxing, fencing and golf gloves; puppets; automatic games, neither coin-activated nor those designed to be used only with a television receiver; machines for physical exercises; Christmas trees of synthetic material; bladders of balls for games; elbow and knee guards (sports articles); kites; rattles; kaleidoscopes; rocking horses (toys); construction sets; coin-operated automatic games; card games (playing cards); teddy bears; dolls; dolls' clothes.

Nhóm 28 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Trò chơi, đồ chơi; thiết bị chơi game; dụng cụ thể thao; đồ trang trí cây thông Nô-en.

Nhóm 35 — Quảng cáo, quản trị kinh doanh, mua bán Dịch vụ

Danh mục đăng ký trong đơn:

Advertising services; commercial business management; business administration; office functions; retailing services in stores; services of retail sales via global computer networks, by catalogue, by mail order, by telephone, and via radio and television; services of assistance in the business management or commercial functions of an industrial or commercial company; organization of exhibitions for commercial or advertising purposes; promotion services provided by a commercial company by means of a customer loyalty card; modelling for advertising or sales promotion; publishing of advertising texts; shop window decoration; services of assistance for the operation of commercial companies as franchises; demonstration of goods; organization of trade fairs for commercial or advertising purposes; sales promotion (for others); auctioneering; services of promotion and management of commercial centres; import-export agencies; online advertising on a computer network; procurement services for others (purchasing goods and services for other business); newspaper subscription services (for others).

Nhóm 35 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Quảng cáo; quản lý, tổ chức và điều hành kinh doanh; hoạt động văn phòng.

Chủ đơn và đại diện sở hữu công nghiệp

Chủ đơn / chủ sở hữu

STRADIVARIUS ESPAÑA, S.A.

Polígono Industrial de Sabón,, Avenida de la Diputación s/n., E-15142 ARTEIXO (A Coruña) (ES)

Xem tất cả nhãn hiệu của chủ đơn này

Đại diện sở hữu công nghiệp

Clarke, Modet y Compañía, S.L

Calle Suero de Quiñones, 34-36E-28002 Madrid (ES)

Xem các đơn do tổ chức này đại diện

Đặc điểm mẫu nhãn hiệu

Phân loại hình theo Thoả ước Vienna

Mẫu nhãn được mã hoá theo các yếu tố hình mà nó chứa. Mã này giúp thẩm định viên và người tra cứu tìm ra các nhãn hiệu có yếu tố hình tương tự.

  • Huy hiệu, tiền xu, biểu tượng, huy chương 24.17.11
  • Kiểu chữ viết, chữ số 27.05.17

Diễn biến xử lý đơn

4 sự kiện được ghi nhận trong hồ sơ, từ — đến 02/12/2025. Mã nghiệp vụ của Cục Sở hữu trí tuệ đã được diễn giải sang tiếng Việt thông thường.

  1. Renewal, AG, AL, AM, AU, AZ, BA, BG, BH, BQ, BT, BW, BY, CH, CN, CU, CW, DZ, EG, EM, GE, GH, HR, IR, IS, JP, KE, KG, KP, KR, KZ, LI, LR, LS, MA, MC, MD, ME, MK, MN, NA, NO, RO, RS, RU, SD, SG, SL, SM, ST, SX, SY, SZ, TM, TR, UA, US, UZ, VN, ZM

    Thủ tục khác
  2. Change in the name or address of the representative

    Thủ tục khác
  3. International Registration, AN, AU, BA, BG, BH, BQ, CH, CN, CW, DZ, EG, EM, HR, IS, JP, KP, KR, LI, MA, MC, ME, MK, NO, RO, RS, RU, SG, SM, SX, SY, TM, TR, UA, US, VN

    Thủ tục khác
  4. Change in the correspondence address

    Thủ tục khác

Câu hỏi thường gặp

Nhãn hiệu STR hiện ở tình trạng nào?
Theo dữ liệu công bố của Cục Sở hữu trí tuệ, đơn số 945106 đang ở tình trạng Đã cấp văn bằng bảo hộ. Nhãn hiệu đã được cấp Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, giấy chứng nhận có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm.
Nhãn hiệu STR đăng ký cho những nhóm sản phẩm, dịch vụ nào?
Đơn đăng ký cho nhóm 3 (mỹ phẩm, chế phẩm vệ sinh), nhóm 9 (thiết bị điện tử, phần mềm), nhóm 14 (kim loại quý, trang sức, đồng hồ), nhóm 16 (giấy, ấn phẩm, văn phòng phẩm), nhóm 18 (da, túi xách, hành lý), nhóm 24 (vải và hàng dệt), nhóm 25 (quần áo, giày dép, mũ nón), nhóm 26 (ren, ruy băng, phụ liệu may), nhóm 28 (trò chơi, đồ chơi, dụng cụ thể thao), nhóm 35 (quảng cáo, quản trị kinh doanh, mua bán). Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu chỉ giới hạn trong danh mục sản phẩm, dịch vụ đã đăng ký — dấu hiệu trùng hoặc tương tự vẫn có thể được người khác đăng ký cho nhóm khác nếu không gây nhầm lẫn về nguồn gốc.
Ai là chủ đơn đăng ký nhãn hiệu STR?
Chủ đơn là STRADIVARIUS ESPAÑA, S.A., địa chỉ Polígono Industrial de Sabón,, Avenida de la Diputación s/n., E-15142 ARTEIXO (A Coruña) (ES). Theo Điều 87 Luật Sở hữu trí tuệ, tổ chức, cá nhân có quyền đăng ký nhãn hiệu dùng cho hàng hoá do mình sản xuất hoặc dịch vụ do mình cung cấp.
Đơn đăng ký nhãn hiệu STR được nộp khi nào và bao giờ hết hiệu lực?
Đơn được nộp ngày 01/03/2007. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm. Với đơn này, mốc 10 năm kể từ ngày nộp đơn rơi vào 01/03/2017.
Làm sao biết nhãn hiệu của tôi có trùng với STR hay không?
Nhãn hiệu bị coi là không có khả năng phân biệt nếu trùng hoặc tương tự đến mức gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký cho hàng hoá, dịch vụ trùng hoặc tương tự (Điều 74 Luật Sở hữu trí tuệ). Cần đối chiếu đồng thời hai yếu tố: mức độ giống nhau của dấu hiệu và mức độ liên quan của danh mục sản phẩm, dịch vụ. Bạn có thể tra thêm các nhãn hiệu cùng nhóm ngay ở mục "Nhãn hiệu liên quan" phía dưới.

Nhãn hiệu liên quan

Cùng chủ đơn

Cùng nhóm sản phẩm, dịch vụ

Cùng tổ chức đại diện

Nguồn dữ liệu và lưu ý

  • Dữ liệu được tổng hợp từ thông tin công bố công khai của Cục Sở hữu trí tuệ (hệ thống WIPO Publish).
  • Thông tin cập nhật gần nhất từ nguồn: 01/08/2026. Tình trạng thực tế của đơn có thể đã thay đổi sau thời điểm này.
  • Kết quả tra cứu chỉ mang tính tham khảo, không thay thế kết luận thẩm định của Cục Sở hữu trí tuệ hay ý kiến tư vấn của tổ chức đại diện sở hữu công nghiệp.
  • Trước khi nộp đơn, nên tra cứu khả năng đăng ký với đầy đủ dấu hiệu tương tự trong cùng nhóm và các nhóm liên quan.

Danh mục công cụ 68

Thuế 12
Lương, lao động & bảo hiểm 8
Doanh nghiệp & đầu tư 8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật 3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ 4
Tài chính, phí & lệ phí 6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng 2
Xử phạt & phương tiện 3
Lịch & ngày tháng 4
Giá cả thị trường & tỷ giá 8
Xây dựng & định mức 3
Tra cứu hành chính & danh mục 4
Văn hóa & di sản 3
Xem tất cả 68 công cụ