Nhãn hiệu STR

Đã cấp văn bằng bảo hộ
Số đơn
755848
Ngày nộp đơn
09/02/2001
Ngày công bố

Tóm tắt hồ sơ nhãn hiệu

Nhãn hiệu STR được nộp đơn đăng ký tại Cục Sở hữu trí tuệ Việt Nam với số đơn 755848 ngày 09/02/2001, chủ đơn là STRADIVARIUS ESPAÑA, S.A.. Đơn đăng ký cho 8 nhóm sản phẩm/dịch vụ: nhóm 3 (mỹ phẩm, chế phẩm vệ sinh); nhóm 9 (thiết bị điện tử, phần mềm); nhóm 14 (kim loại quý, trang sức, đồng hồ); nhóm 16 (giấy, ấn phẩm, văn phòng phẩm); nhóm 18 (da, túi xách, hành lý); nhóm 25 (quần áo, giày dép, mũ nón); nhóm 26 (ren, ruy băng, phụ liệu may); nhóm 35 (quảng cáo, quản trị kinh doanh, mua bán). Tình trạng hiện tại theo dữ liệu công bố: Đã cấp văn bằng bảo hộ. Đơn do Clarke, Modet y Compañía, S.L đại diện nộp và theo dõi. Hồ sơ ghi nhận 8 sự kiện xử lý, mốc gần nhất là 02/12/2025.

Thông tin đơn đăng ký

Tên nhãn hiệu
STR
Số đơn
755848
Ngày nộp đơn
09/02/2001
Tình trạng
Đã cấp văn bằng bảo hộ
Số văn bằng bảo hộ
Chưa cấp
Hiệu lực đến (dự kiến)
09/02/2011 10 năm kể từ ngày nộp đơn

Nhóm sản phẩm, dịch vụ đăng ký bảo hộ

Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu được xác định theo danh mục sản phẩm, dịch vụ trong đơn, phân nhóm theo Bảng phân loại Ni-xơ. Đơn này đăng ký cho 8 nhóm:

Nhóm 3 — Mỹ phẩm, chế phẩm vệ sinh Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Soaps; liquid soaps, bath and shower gels, foam for the bath and shower, perfumery, cosmetic products, essential oils, hair lotions and hair care preparations; shampoos; dentifrices; non-medicinal salts, oils and other additives for bathing and showering; eaux de toilette, eau-de-Cologne, perfumes, creams, lotions, milks and oils; powders and ointments for cleansing and caring for the skin of the face, body, hands and feet; deodorants and antiperspirants for personal use; talcum powder; pre-shave and after-shave preparations, shaving creams, shaving foam and gels.

Nhóm 3 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh không chứa thuốc; chế phẩm đánh răng không chứa thuốc; nước hoa, tinh dầu; chế phẩm tẩy trắng và các chất khác dùng để giặt; chế phẩm để làm sạch, đánh bóng, tẩy dầu mỡ và mài mòn.

Nhóm 9 — Thiết bị điện tử, phần mềm Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Scientific, nautical, surveying, electric, photographic, cinematographic, optical, weighing, measuring, signaling, monitoring (supervision), emergency (life-saving) and teaching apparatus and instruments; apparatus for recording, transmitting and reproducing sound or images; magnetic recording media, sound recording disks; automatic vending machines and mechanisms for coin-operated apparatus; cash registers, calculating machines, data processing and computer equipment; fire extinguishers; anti-glare glasses; pince-nez chains; bullet-proof vests, swimming and life jackets; contact lenses; cases for contact lenses; pince-nez cords; dressmakers' measures; spectacle glasses; cases for spectacles, for pince-nez and for contact lenses; clothing for protection against fire; frames for glasses and pince-nez; spectacles (optics); sunglasses; diving gloves; gloves for protection against accidents; diving clothes; pince-nez; supplementary lenses (optics); magnetic cards; clothing for protection against accidents and irradiation; special protective suits for aviators; personal organizers; electric make-up removing appliances; telephone apparatus, weighbridges (weighing apparatus); directional compasses, accounting machines, kaleidoscopes, protective helmets; telescopes; chronographs (apparatus for recording elapsed time); measuring spoons; pedometers; compact disks (audio-video); optical compact disks; mirrors (optics); swimming floats; binoculars (optics); computer printers; temperature indicators; instruments containing eyepieces; automatic coin-operated amusement machines; cassette players; barcode scanners; magic and optical signal lanterns; magnifying glasses (optics); dictating and invoicing machines; mechanisms for token-operated apparatus; weights; electric and galvanic batteries; electric irons; computer programs (recorded programs); recorded computer operating programs; computer mice; pocket-sized electronic translating systems; electronic transistors; thermometers, not for medical purposes; apparatus for games adapted for use with television receivers only; shoes for protection against accidents, irradiation and fire.

Nhóm 9 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Thiết bị và dụng cụ khoa học, nghiên cứu, hàng hải, trắc địa, nhiếp ảnh, điện ảnh, nghe nhìn, quang học, cân, đo, báo hiệu, phát hiện, kiểm tra, cứu hộ và giảng dạy; thiết bị và dụng cụ dẫn, đóng ngắt, biến đổi, tích trữ, điều chỉnh hoặc kiểm soát việc phân phối hoặc sử dụng điện; thiết bị ghi, truyền, tái tạo hoặc xử lý âm thanh, hình ảnh hoặc dữ liệu; phần mềm máy tính; máy tính và thiết bị ngoại vi máy tính.

Nhóm 14 — Kim loại quý, trang sức, đồng hồ Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Jewelry, silverware, jewelry, precious stones, pearls and watches expressly excluding punches for marking objects made of precious metals.

Nhóm 14 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Kim loại quý và hợp kim của chúng; đồ trang sức, đá quý và đá bán quý; đồng hồ và dụng cụ đo thời gian.

Nhóm 16 — Giấy, ấn phẩm, văn phòng phẩm Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Paper, cardboard and goods made from these materials, not included in other classes; printing products; printed publications; bookbinding material; photographs; stationery; adhesives for stationery or household purposes; artists' supplies; paintbrushes; typewriters and office requisites (except furniture); instructional or teaching material (except apparatus); plastic materials for packaging (not included in other classes); playing cards; printing type; printing blocks; engravings; cardboard or paper boxes; patterns for dressmaking and sewing; napkins of paper for removing make-up; stencil cases; non-textile labels; table linen of paper; table napkins of paper; paper or cellulose diapers (disposable); diaper pants of paper or cellulose (disposable); paper handkerchiefs; writing sets (inkstands); inking sheets for document reproducing machines; small bags (envelopes, pouches) for packaging purposes (of paper or plastic); tailor's chalk; face towels (of paper); cardboard hatboxes; tracing cloth; cloth for bookbinding; painting canvass; paper hand-towels; albums; almanacs; hand-held labeling apparatus; loose-leaf binders; writing articles and instruments; transfers; calendars; posters; folders for papers; passport holders; catalogs; chromolithographs; drawing sets; newspapers; periodicals; reviews (periodicals); sealing wax; books; lithographs; wrapping paper; toilet paper; paperweights; mats for beer glasses; bookmarks; bookends; inks; inkwells; handkerchiefs (of paper); pen cases; holders for checkbooks.

Nhóm 16 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Giấy và bìa; ấn phẩm; vật liệu đóng sách; ảnh chụp; văn phòng phẩm và đồ dùng văn phòng, trừ đồ đạc; keo dán dùng cho văn phòng hoặc gia dụng; vật liệu vẽ và vật liệu dùng cho hoạ sĩ; bút lông; vật liệu hướng dẫn và giảng dạy; tấm, màng và túi bằng chất dẻo để bao gói; chữ in; bản in đúc.

Nhóm 18 — Da, túi xách, hành lý Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Leather and imitation leather, goods made of these materials not included in other classes; animal skins and hides; trunks and suitcases; umbrellas, parasols and walking sticks; whips and saddlery; bags for climbers and campers; handbag frames; umbrella frames; purses; handbags; travel bags; leather lining for shoes; traveling sets and key purses (leatherware); attaché cases; purses, not of precious metal; school satchels; garment bags for travel; leather hatboxes; leather slings for carrying children; wheeled shopping bags; boxes of leather or leather board; boxes of vulcanized fiber; pocket wallets; briefcases (leather goods); boxes intended for toiletry articles; collars for animals; leashes; leather laces; umbrella covers; saddle cloths for horses; rucksacks; music cases; small bags and pouches for packaging purposes (made of leather).

Nhóm 18 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Da và giả da; da động vật; hành lý và túi xách; ô và dù; gậy chống; roi da, bộ yên cương và yên ngựa; vòng cổ, dây dắt và quần áo cho động vật.

Nhóm 25 — Quần áo, giày dép, mũ nón Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Ready-made clothing, headgear and footwear.

Nhóm 25 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Quần áo, giày dép, mũ nón.

Nhóm 26 — Ren, ruy băng, phụ liệu may Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Lace and embroidery, ribbons and braids; buttons, hooks and eyelets; pins and needles; artificial flowers; tinsels (lace trimmings); hair ornaments; shoe ornaments and hat ornaments (not made of precious metal); hair bands; armlets; reins for guiding children; brooches (clothing accessories); hair pins; barrettes (hair clips); sewing boxes; shoe fasteners; belt clasps; slide fasteners; bows for the hair; needle cases, not of precious metal; buckles (clothing accessories); shoulder pads for clothing; badges, not of precious metal; tinsels; haberdashery (except threads and yarns); lace trimmings; feathers (clothing accessories); shoe laces.

Nhóm 26 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Ren, dải và đồ thêu, ruy băng và dây tết trang trí; khuy, móc và khuyết, ghim và kim khâu; hoa nhân tạo; đồ trang trí tóc; tóc giả.

Chủ đơn và đại diện sở hữu công nghiệp

Chủ đơn / chủ sở hữu

STRADIVARIUS ESPAÑA, S.A.

Polígono Industrial de Sabón,, Avenida de la Diputación s/n, E-15142 ARTEIXO (A CORUÑA) (ES)

Xem tất cả nhãn hiệu của chủ đơn này

Đại diện sở hữu công nghiệp

Clarke, Modet y Compañía, S.L

Calle Suero de Quiñones, 34-36E-28002 Madrid (ES)

Xem các đơn do tổ chức này đại diện

Đặc điểm mẫu nhãn hiệu

Phân loại hình theo Thoả ước Vienna

Mẫu nhãn được mã hoá theo các yếu tố hình mà nó chứa. Mã này giúp thẩm định viên và người tra cứu tìm ra các nhãn hiệu có yếu tố hình tương tự.

  • Hình và khối hình học 26.01.01
  • Kiểu chữ viết, chữ số 27.05.01

Diễn biến xử lý đơn

8 sự kiện được ghi nhận trong hồ sơ, từ — đến 02/12/2025. Mã nghiệp vụ của Cục Sở hữu trí tuệ đã được diễn giải sang tiếng Việt thông thường.

  1. Renewal, AG, AL, AM, AZ, BA, BG, BT, BY, CH, CN, CU, CZ, DZ, EE, EG, GE, HR, HU, IS, JP, KE, KG, KP, KZ, LI, LR, LS, LT, LV, MA, MC, MD, ME, MK, MN, NO, PL, RO, RS, RU, SD, SI, SK, SL, SM, SZ, TJ, TM, TR, UA, UZ, VN

    Thủ tục khác
  2. Change in the name or address of the representative

    Thủ tục khác
  3. Renewal, AG, AL, AM, AZ, BA, BG, BT, BY, CH, CN, CU, CZ, DZ, EE, EG, GE, HR, HU, IS, JP, KE, KG, KP, KZ, LI, LR, LS, LT, LV, MA, MC, MD, ME, MK, MN, NO, PL, RO, RS, RU, SD, SI, SK, SL, SM, SZ, TJ, TM, TR, UA, UZ, VN

    Thủ tục khác
  4. Change in the name or address of the holder

    Thủ tục khác
  5. Change in the name or address of the holder

    Thủ tục khác
  6. Appointment or renunciation of the representative

    Thủ tục khác
  7. International Registration, AG, AL, AM, AZ, BA, BG, BT, BY, CH, CN, CU, CZ, DZ, EE, EG, GE, HR, HU, IS, JP, KE, KG, KP, KZ, LI, LR, LS, LT, LV, MA, MC, MD, MK, MN, MZ, NO, PL, RO, RU, SD, SI, SK, SL, SM, SZ, TJ, TM, TR, UA, UZ, VN, YU

    Thủ tục khác
  8. Change in the correspondence address

    Thủ tục khác

Câu hỏi thường gặp

Nhãn hiệu STR hiện ở tình trạng nào?
Theo dữ liệu công bố của Cục Sở hữu trí tuệ, đơn số 755848 đang ở tình trạng Đã cấp văn bằng bảo hộ. Nhãn hiệu đã được cấp Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, giấy chứng nhận có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm.
Nhãn hiệu STR đăng ký cho những nhóm sản phẩm, dịch vụ nào?
Đơn đăng ký cho nhóm 3 (mỹ phẩm, chế phẩm vệ sinh), nhóm 9 (thiết bị điện tử, phần mềm), nhóm 14 (kim loại quý, trang sức, đồng hồ), nhóm 16 (giấy, ấn phẩm, văn phòng phẩm), nhóm 18 (da, túi xách, hành lý), nhóm 25 (quần áo, giày dép, mũ nón), nhóm 26 (ren, ruy băng, phụ liệu may), nhóm 35 (quảng cáo, quản trị kinh doanh, mua bán). Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu chỉ giới hạn trong danh mục sản phẩm, dịch vụ đã đăng ký — dấu hiệu trùng hoặc tương tự vẫn có thể được người khác đăng ký cho nhóm khác nếu không gây nhầm lẫn về nguồn gốc.
Ai là chủ đơn đăng ký nhãn hiệu STR?
Chủ đơn là STRADIVARIUS ESPAÑA, S.A., địa chỉ Polígono Industrial de Sabón,, Avenida de la Diputación s/n, E-15142 ARTEIXO (A CORUÑA) (ES). Theo Điều 87 Luật Sở hữu trí tuệ, tổ chức, cá nhân có quyền đăng ký nhãn hiệu dùng cho hàng hoá do mình sản xuất hoặc dịch vụ do mình cung cấp.
Đơn đăng ký nhãn hiệu STR được nộp khi nào và bao giờ hết hiệu lực?
Đơn được nộp ngày 09/02/2001. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm. Với đơn này, mốc 10 năm kể từ ngày nộp đơn rơi vào 09/02/2011.
Làm sao biết nhãn hiệu của tôi có trùng với STR hay không?
Nhãn hiệu bị coi là không có khả năng phân biệt nếu trùng hoặc tương tự đến mức gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký cho hàng hoá, dịch vụ trùng hoặc tương tự (Điều 74 Luật Sở hữu trí tuệ). Cần đối chiếu đồng thời hai yếu tố: mức độ giống nhau của dấu hiệu và mức độ liên quan của danh mục sản phẩm, dịch vụ. Bạn có thể tra thêm các nhãn hiệu cùng nhóm ngay ở mục "Nhãn hiệu liên quan" phía dưới.

Nhãn hiệu liên quan

Cùng chủ đơn

Cùng nhóm sản phẩm, dịch vụ

Cùng tổ chức đại diện

Nguồn dữ liệu và lưu ý

  • Dữ liệu được tổng hợp từ thông tin công bố công khai của Cục Sở hữu trí tuệ (hệ thống WIPO Publish).
  • Thông tin cập nhật gần nhất từ nguồn: 01/08/2026. Tình trạng thực tế của đơn có thể đã thay đổi sau thời điểm này.
  • Kết quả tra cứu chỉ mang tính tham khảo, không thay thế kết luận thẩm định của Cục Sở hữu trí tuệ hay ý kiến tư vấn của tổ chức đại diện sở hữu công nghiệp.
  • Trước khi nộp đơn, nên tra cứu khả năng đăng ký với đầy đủ dấu hiệu tương tự trong cùng nhóm và các nhóm liên quan.

Danh mục công cụ 68

Thuế 12
Lương, lao động & bảo hiểm 8
Doanh nghiệp & đầu tư 8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật 3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ 4
Tài chính, phí & lệ phí 6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng 2
Xử phạt & phương tiện 3
Lịch & ngày tháng 4
Giá cả thị trường & tỷ giá 8
Xây dựng & định mức 3
Tra cứu hành chính & danh mục 4
Văn hóa & di sản 3
Xem tất cả 68 công cụ